Blackburn Rovers - West Bromwich Albion · 06.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Blackburn Rovers và West Bromwich Albion khi Blackburn Rovers chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Blackburn Rovers và West Bromwich Albion là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Blackburn Rovers chơi trên sân nhà, Blackburn Rovers đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi West Bromwich Albion thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-11 nghiêng về phía Blackburn Rovers.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, Blackburn Rovers đã thắng 10 trận, có 11 trận hòa trong khi West Bromwich Albion thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-33 nghiêng về phía Blackburn Rovers.
Trận thắng gần đây nhất của West Bromwich Albion trên sân của Blackburn Rovers là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Blackburn Rovers
West Bromwich Albion
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Blackburn Rovers
West Bromwich Albion
Phỏng đoán
Trận đấu Blackburn Rovers vs West Bromwich Albion trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 06.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Blackburn Rovers West Bromwich Albion bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10của trận đấu cuối cùng Blackburn Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Blackburn Rovers in Giải vô địch kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
5 / 10của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion in Giải vô địch kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 44:58 |
| 18 |
|
46 | 55 | 14 | 13 | 19 | 49:64 |
| 20 |
|
46 | 52 | 13 | 13 | 20 | 42:56 |
| 21 |
|
46 | 51 | 13 | 14 | 19 | 48:58 |
| 22 |
|
46 | 47 | 11 | 14 | 21 | 45:59 |
| 23 |
|
46 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Anh, Blackburn,
Ewood Park
Đội hình
Blackburn Rovers
-
O'Neill M.
-
James Morrison
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/59(75%) | - | - |
|
McLoughlin S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 35/47(74%) | 1 | - |
|
Baradji M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 31/43(72%) | - | - |
|
Toth B.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 8/25(32%) | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/62(87%) | - | - |
|
Forshaw A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.32 | - | 0.03 | 2 | 20/28(71%) | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/39(85%) | 1 | - |
|
Cantwell T.
Tiền vệ
|
6.5 | 77 | - | 0.16 | - | 0.14 | 3 | 26/36(72%) | - | - |
|
Jorgensen M.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | 0.14 | - | - | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 52/61(85%) | - | - |
|
Ribeiro Y.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 22/41(54%) | - | - |
|
Morishita R.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
Afolayan O.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Alebiosu R.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
6.1 | 18 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Ohashi Y.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.12 | - | 0.11 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Pickering H.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
5.8 | 72 | - | 0.3 | - | 0.02 | 2 | 7/13(54%) | - | - |
|
Wharton S.
Hậu vệ
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cantwell T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 2 | 1 |
|
Morishita R.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.6 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Baradji M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jorgensen M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ohashi Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | - | 1 |
|
Afolayan O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alebiosu R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forshaw A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McLoughlin S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pickering H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toth B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wharton S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jorgensen M.
Phía trước
|
5 | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Morishita R.
Hậu vệ
|
5 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 33 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
4 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.2 | 11/12(92%) | 65 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Cantwell T.
Tiền vệ
|
3 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.14 | 11/19(58%) | 59 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ohashi Y.
Phía trước
|
3 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.11 | 8/9(89%) | 28 | - | - | - | - | 1 |
|
Price I.
Tiền vệ
|
3 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 59 | 3/7(43%) | 1/7(14%) | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
3 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.11 | 7/10(70%) | 47 | 3/4(75%) | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
2 | 7/13(54%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/4(50%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Alebiosu R.
Tiền vệ
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 45 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Baradji M.
Tiền vệ
|
1 | 31/43(72%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 59 | 1/5(20%) | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
1 | 54/62(87%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 72 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
1 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 55 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
1 | 16/26(62%) | 1 | - | - | 0.18 | 6/10(60%) | 37 | 2/3(50%) | - | - | 3 | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
1 | 52/61(85%) | - | - | - | 0.02 | 12/16(75%) | 70 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Afolayan O.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Forshaw A.
Tiền vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 56 | - | - | - | 4 | - |
|
McLoughlin S.
Hậu vệ
|
- | 35/47(74%) | - | - | - | 0.03 | 6/14(43%) | 71 | 3/12(25%) | - | - | 1 | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | 22/41(54%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 49 | 5/24(21%) | - | - | - | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
- | 44/59(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 77 | 7/15(47%) | - | - | 1 | - |
|
Pickering H.
Hậu vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro Y.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 32 | - | - | - | 2 | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 57 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Toth B.
Thủ môn
|
- | 8/25(32%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 36 | 2/19(11%) | - | - | 1 | - |
|
Wharton S.
Hậu vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heggebo A.
Phía trước
|
20 | 5/9(56%) | 1/11(9%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Baradji M.
Tiền vệ
|
17 | 5/8(63%) | 5/9(56%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
17 | 10/13(77%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Ohashi Y.
Phía trước
|
16 | 5/12(42%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Forshaw A.
Tiền vệ
|
14 | 3/6(50%) | 6/8(75%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
13 | 3/7(43%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/12(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
11 | 4/6(67%) | 3/5(60%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cantwell T.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/3(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
McLoughlin S.
Hậu vệ
|
9 | 5/5(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Alebiosu R.
Tiền vệ
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Morishita R.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(33%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Jorgensen M.
Phía trước
|
6 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
6 | 1/6(20%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Pickering H.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ribeiro Y.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Wharton S.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Afolayan O.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Toth B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toth B.
Thủ môn
|
0.97 | 3 | 0.97 | - | - | 6 | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 5 | 1 |