Wrexham - Southampton · 07.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Southampton FC đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất.
Bạn có biết rằng Wrexham ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Southampton FC ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Southampton FC đã thắng 4 trận liên tiếp.
Southampton FC đã bất bại 15 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Wrexham
Southampton
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wrexham
Southampton
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch (Anh) sắp tới giữa Wrexham và Southampton sẽ diễn ra vào 07.04 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Wrexham v Southampton và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wrexham không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Wrexham không thua
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Wrexham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Wrexham in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
1 / 1 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Wrexham
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Southampton không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 07 tháng 4 2026Xứ Wales, Wrexham,
Racecourse Ground
Đội hình
Wrexham
-
Parkinson P.
-
Eckert T.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
8.9 | 85 | 1 | 1.12 | 1 | 0.13 | 5 | 27/32(84%) | 1 | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
7.8 | 65 | - | - | - | 0.11 | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.25 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
7.6 | 85 | 1 | 0.29 | - | 0.09 | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
7.4 | 24 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 32/40(80%) | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
7.2 | 84 | 1 | 0.32 | - | 0.01 | 4 | 26/29(90%) | - | - |
|
Welington
Hậu vệ
|
7.2 | 25 | - | - | 1 | 0.09 | - | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 56/65(86%) | 1 | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
7.1 | 32 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
6.9 | 66 | 1 | 0.71 | - | 0.02 | 4 | 15/19(79%) | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
6.7 | 72 | - | - | - | 0.14 | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
6.7 | 84 | - | 0.7 | 1 | 0.02 | 2 | 6/12(50%) | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.16 | 1 | 50/55(91%) | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
6.5 | 72 | - | 0.08 | - | 0.11 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 40/47(85%) | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/39(90%) | 1 | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
6.3 | 18 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
6.3 | 58 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 7/14(50%) | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
6.2 | 18 | - | - | - | 0.07 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
6.2 | 72 | - | 0.04 | - | 0.36 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 35/38(92%) | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 23/38(61%) | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 58/64(91%) | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/33(55%) | - | - |
|
Archer C.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.03 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Keillor-Dunn D.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 |
|
Larin C.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.78 | 2 | - | 1 | 4 | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.8 | 1 | 2 | 1 | 4 | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.87 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Moore K.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Scienza L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.48 | - | - | - | 1 | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Archer C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keillor-Dunn D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Welington
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Broadhead N.
Phía trước
|
5 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.11 | 5/8(63%) | 32 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
5 | 15/19(79%) | - | 3 | - | 0.02 | 6/9(67%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
5 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
4 | 7/14(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 25 | 1/1(50%) | - | - | 1 | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
3 | 31/37(84%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 14/17(82%) | 53 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
3 | 6/12(50%) | - | 1 | 1 | 0.02 | 3/6(50%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
2 | 27/32(84%) | 1 | 1 | 1 | 0.13 | 13/17(76%) | 47 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Keillor-Dunn D.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
1 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 54 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
1 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 51 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
1 | 58/64(91%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 84 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
1 | 13/15(87%) | 1 | - | - | 0.36 | 3/3(100%) | 31 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
1 | 17/26(65%) | 1 | - | - | 0.11 | 4/9(44%) | 43 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | 1 | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
1 | 17/24(71%) | 1 | - | - | 0.09 | 8/11(73%) | 39 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
1 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.16 | 8/9(89%) | 72 | - | - | - | 2 | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
1 | 35/38(92%) | - | - | - | 0.04 | 13/14(93%) | 60 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Archer C.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | 0.04 | 10/13(77%) | 63 | 1/1(50%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | 0.14 | 8/10(80%) | 56 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
- | 56/65(86%) | - | - | - | 0.03 | 13/19(68%) | 87 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
- | 40/47(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 63 | 5/9(56%) | - | - | 1 | 1 |
|
James M.
Tiền vệ
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | 0.07 | 4/10(40%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | 18/33(55%) | - | - | - | 0.01 | 3/13(23%) | 41 | 7/22(32%) | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
- | 23/38(61%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 45 | 10/25(40%) | - | - | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 45 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
Welington
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | 1 | 0.09 | 1/1(100%) | 17 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moore K.
Phía trước
|
12 | 5/5(100%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
9 | 1/6(17%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 1 | 1 | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 3/3(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
6 | 4/6(67%) | - | - | - | 3 | 9 | 1 | - | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Thomason G.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Welington
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Archer C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keillor-Dunn D.
Phía trước
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peretz D.
Thủ môn
|
-0.16 | 1 | 0.84 | 1 | - | 3 | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
-0.93 | 4 | 4.07 | 5 | - | 3 | - |