Đan Mạch (Nữ)
Kết quả mới nhất
Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
3
1
0
7:2
+5
10
2.50
Phong độ sân khách
6
2
2
2
12:8
+4
8
1.33
Phong độ tổng thể
10
5
3
2
19:10
+9
18
1.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
2
2
0
3:1
+2
8
2.00
Phong độ sân khách
6
2
2
2
5:4
+1
8
1.33
Phong độ tổng thể
10
4
4
2
8:5
+3
16
1.60
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
2
2
0
4:1
+3
8
2.00
Phong độ sân khách
6
4
1
1
7:4
+3
13
2.17
Phong độ tổng thể
10
6
3
1
11:5
+6
21
2.10
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.90
1.75
2.00
Phút / bàn thắng ghi
47
51
45
Trên 0.5
80%
75%
84%
Trên 1.5
60%
75%
50%
Trên 2.5
20%
25%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
50%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
75%
34%
Không ghi được bàn thắng
20%
25%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
3
6
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
20%
0%
34%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.80
0.75
0.83
Trung bình ghi 2H
1.10
1.00
1.17
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
50%
Ghi bàn trong 2H
70%
75%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
50%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
25%
34%
1H Bàn thắng ghi
8
3
5
2H Bàn thắng ghi
11
4
7
Bàn Thua
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.00
0.50
1.33
Phút / bàn thủng lưới
90’
180’
68’
Giữ sạch lưới %
30%
50%
17%
Trên 0.5
70%
50%
84%
Trên 1.5
20%
0%
34%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
1
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.50
0.25
0.67
Thua trung bình 2H
0.50
0.25
0.67
Giữ sạch lưới 1H
6%
3%
3%
Giữ sạch lưới
6%
3%
3%
1H Bàn thua
5
1
4
2H Bàn thua
5
1
4
Bàn thắng Trên / Dưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.90
2.25
3.33
Trên 0.5
80%
75%
84%
Trên 1.5
80%
75%
84%
Trên 2.5
60%
50%
67%
Trên 3.5
30%
25%
34%
Trên 4.5
20%
0%
34%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
20%
25%
17%
Dưới 1.5
20%
25%
17%
Dưới 2.5
40%
50%
34%
Dưới 3.5
70%
75%
67%
Dưới 4.5
80%
100%
67%
Dưới 5.5
90%
100%
84%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.30
1.00
1.50
Trung bình 2H
1.60
1.25
1.83
Trên 0.5 1H
70%
50%
84%
Trên 0.5 2H
80%
75%
84%
Trên 1.5 1H
40%
25%
50%
Trên 1.5 2H
50%
50%
50%
Trên 2.5 1H
20%
25%
17%
Trên 2.5 2H
20%
0%
34%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
50%
17%
Dưới 0.5 2H
20%
25%
17%
Dưới 1.5 1H
60%
75%
50%
Dưới 1.5 2H
50%
50%
50%
Dưới 2.5 1H
80%
75%
84%
Dưới 2.5 2H
80%
100%
67%
CDG thống kê
CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
70%
50%
84%
CDG 1H
20%
25%
17%
CDG 2H
30%
25%
34%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
40%
50%
34%
CDG và hòa
10%
0%
17%
CDG và thua
20%
0%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
50%
67%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
25%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
25%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
25%
34%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
50%
50%
Bàn thắng theo Thời gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
50%
30%
20%
21 - 30 phút
30%
20%
10%
31 - 40 phút
20%
20%
0%
41 - 50 phút
20%
10%
10%
51 - 60 phút
30%
10%
20%
61 - 70 phút
50%
40%
10%
71 - 80 phút
20%
10%
10%
81 - 90+ phút
50%
50%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
40%
20%
20%
16 - 30 phút
50%
30%
20%
31 - 45 phút
30%
20%
10%
46 - 60 phút
40%
20%
20%
61 - 75 phút
60%
50%
10%
76 - 90+ phút
50%
50%
20%
Kèo Chấp Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
80%
100%
67%
-0.5
50%
75%
34%
-1.5
30%
50%
17%
-2.5
10%
0%
17%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
90%
100%
84%
+0.5 1H
80%
100%
67%
-0.5 1H
40%
50%
34%
-1.5 1H
10%
0%
17%
+1.5 2H
90%
100%
84%
+0.5 2H
90%
100%
84%
-0.5 2H
60%
50%
67%
-1.5 2H
20%
25%
17%
Thẻ Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.90
0.50
1.17
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
90%
100%
84%
Chấp +0.5
70%
50%
84%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
50%
50%
50%
Trên 1.5
30%
0%
50%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
9
2
7
Cao nhất trong một trận
3
1
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.30
0.50
0.17
Thẻ trung bình 2H
0.60
0
1.00
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
70%
50%
84%
Chấp -0.5 1H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
90%
100%
84%
Chấp +0.5 2H
90%
100%
84%
Chấp -0.5 2H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
30%
50%
17%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
30%
0%
50%
Trên 1.5 2H
30%
0%
50%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0.20
0
0.33
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
0.20
0
0.33
Thẻ đội trên 0,5 2H
20%
0%
34%
Thẻ đội trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
0.70
0.50
0.83
Thẻ chống trên 1,5 TT
30%
0%
50%
Thẻ chống trên 2,5 TT
10%
0%
17%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.30
0.50
0.17
Thẻ chống trên 0,5 1H
30%
50%
17%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.40
0
0.67
Thẻ chống trên 0,5 2H
30%
0%
50%
Thẻ chống trên 1,5 2H
10%
0%
17%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
7.10
9.00
5.83
Chiến thắng
10%
0%
17%
Handicap +2.5
70%
50%
84%
Handicap +1.5
60%
50%
67%
Handicap -1.5
10%
0%
17%
Handicap -2.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
50%
50%
50%
Trên 7.5
50%
50%
50%
Trên 8.5
30%
50%
17%
Trên 9.5
30%
50%
17%
Trên 10.5
30%
50%
17%
Trên 11.5
30%
50%
17%
Trên 12.5
30%
50%
17%
Trên 13.5
20%
50%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.10
3.25
3.00
Phạt Góc trung bình 2H
4.00
5.75
2.83
Chiến thắng 1H
20%
25%
17%
Chiến thắng 2H
20%
0%
34%
Handicap +2.5 1H
90%
100%
84%
Handicap +1.5 1H
80%
75%
84%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
17%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
70%
50%
84%
Handicap +1.5 2H
70%
50%
84%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
17%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
20%
25%
17%
Trên 5.5 1H
20%
25%
17%
Trên 6.5 1H
20%
25%
17%
Trên 4.5 2H
40%
50%
34%
Trên 5.5 2H
20%
50%
0%
Trên 6.5 2H
20%
50%
0%
Biệt đội
Thisgaard Freja Rosenkrans
goalkeeper
Tuổi tác:
23
Bàn thắng:
-
Pedersen Stine Ballisager
defender
Tuổi tác:
32
Bàn thắng:
-
Boye Sorensen Simone
defender
Tuổi tác:
34
Bàn thắng:
-
Faerge Emma
defender
Tuổi tác:
25
Bàn thắng:
-
Pedersen Sofie
midfielder
Tuổi tác:
34
Bàn thắng:
-
Thogersen Frederikke
midfielder
Tuổi tác:
30
Bàn thắng:
-