Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AEK Athens - Aberdeen · 23.10.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Ljubicic R.) Kutesa D.
goals-icon
87’
6 : 0
(Gacinovic M.) Jovic L.
goals-icon
81’
5 : 0
(Rota L.) Gacinovic M.
change-icon
76’
5 : 0
(Mantalos P.) Grujic M.
change-icon
76’
5 : 0
72’
4 : 1
goals-icon
Yengi K. (Karlsson J.)
(Pierrot F.) Jovic L.
change-icon
68’
5 : 0
(Marin R.) Ljubicic R.
change-icon
68’
5 : 0
(Koita A.) Kutesa D.
change-icon
64’
5 : 0
62’
4 : 1
goals-icon
Clarkson L. (Armstrong S.)
59’
4 : 1
(Pierrot F.) Marin R.
goals-icon
55’
4 : 0
3 : 0
46’
3 : 1
goals-icon
Palaversa A. (Aouchiche A.)
46’
3 : 1
goals-icon
Polvara D. (Shinnie G.)
Hiệp 1
35’
4 : 0
32’
3 : 1
goals-icon
Dorrington A. (Keskinen T.)
(Pineda O.) Eliasson N.
goals-icon
27’
3 : 0
(Rota L.) Koita A.
goals-icon
18’
2 : 0
(Pineda O.) Koita A.
goals-icon
11’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

5.26
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.46
73%
Sở hữu bóng
27%
11
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AEK Athens AEK Athens
Aberdeen Aberdeen
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEK Athens AEK Athens
Aberdeen Aberdeen
#
Bàn thắng
  • 11 Koita A. Koita A.
    4
  • 7 Kutesa D. Kutesa D.
    3
  • 18 Marin R. Marin R.
    3
  • 9 Jovic L. Jovic L.
    3
  • 8 Gacinovic M. Gacinovic M.
    2
#
Bàn thắng
  • 2 Devlin N. Devlin N.
    1
  • 23 Karlsson J. Karlsson J.
    1
  • 15 Nisbet K. Nisbet K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Sự kiện trận đấu

AEK Athens đã thắng 8 trận liên tiếp trên sân nhà.

Aberdeen FC đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.

AEK Athens đã ghi ít nhất một bàn trong 13 trận liên tiếp.

AEK Athens wins 1st half in 34% of their matches, Aberdeen FC in 25% of their matches.

AEK Athens wins 34% of halftimes, Aberdeen FC wins 25%.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu AEK Athens vs Aberdeen trong Châu Âu UEFA Europa Conference League sẽ bắt đầu vào 23.10 lúc 12:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu AEK Athens Aberdeen bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

AEK Athens

1 / 10của trận đấu cuối cùng AEK Athens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

AEK Athens

4 / 7 của trận đấu cuối cùng AEK Athens in UEFA Europa Conference League kết thúc trong một trận hòa

Aberdeen

2 / 10của trận đấu cuối cùng Aberdeen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

AEK Athens

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AEK Athens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

AEK Athens

1 / 7 của trận đấu cuối cùng AEK Athens in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại

Aberdeen

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Aberdeen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Conference League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
2
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa 6 14 4 2 0 9:2
3
AEK Athens AEK Athens 6 13 4 1 1 14:7
4
AC Sparta Prague AC Sparta Prague 6 13 4 1 1 10:3
34
Shelbourne Shelbourne 6 2 0 2 4 0:7
35
Aberdeen Aberdeen 6 2 0 2 4 3:14
36
Rapid Wien Rapid Wien 6 1 0 1 5 3:14
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:45

Thứ Năm 23 tháng 10 2025
Trọng tài
Vergoote Jasper Bỉ

Đội hình

AEK Athens AEK Athens
Aberdeen Aberdeen
Thống Kê Chính
5.26
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.46
73%
Sở hữu bóng
27%
27
Tổng số cú sút
8
10
Những cú sút vào khung thành
2
90% 612/679
Đường chuyền
185/245 76%
5
Đá phạt góc
2
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
27
Tổng số cú sút
8
10
Những cú sút vào khung thành
2
4.91
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.13
14
Sút xa khung thành
2
19
Cú sút trong Vùng
5
8
Cú sút ngoài Vùng
3
3
Các cú đánh bị chặn
4
4
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
90% 612/679
Đường chuyền
185/245 76%
63% 30/48
Đường Chuyền Dài
13/41 32%
80% 160/201
Đường chuyền ở phần ba cuối
41/73 56%
2.07
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.6
20% 4/20
Chuyền bóng
1/8 13%
Tấn công
11
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
44
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
1
Ngoại vi
1
13
Đá phạt
11
5
Đá phạt góc
2
16
Ném biên
14
Phòng thủ
11
Fouls
13
1
Thẻ vàng
1
46
Trận đấu tay đôi thắng
36
71% 12/17
Tranh bóng
7/12 58%
20
Phá bóng
40
5
Cắt bóng
8
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
4
0.13
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
4.91
0.13
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.09

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEK Athens AEK Athens
Aberdeen Aberdeen
#
Bàn thắng
  • 11 Koita A. Koita A.
    4
  • 7 Kutesa D. Kutesa D.
    3
  • 18 Marin R. Marin R.
    3
  • 9 Jovic L. Jovic L.
    3
  • 8 Gacinovic M. Gacinovic M.
    2
  • 90 Zini Zini
    2
  • 19 Eliasson N. Eliasson N.
    1
  • 21 Vida D. Vida D.
    1
  • 2 Moukoudi H. Moukoudi H.
    1
  • 19 Varga B. Varga B.
    1
#
Bàn thắng
  • 2 Devlin N. Devlin N.
    1
  • 23 Karlsson J. Karlsson J.
    1
  • 15 Nisbet K. Nisbet K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close