Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AEK Larnaca - Aberdeen · 06.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Ekpolo G.) Ioannou P.
change-icon
90+2’
1 : 0
90+2’
1 : 0
84’
0 : 1
goals-icon
Shinnie G. (Polvara D.)
75’
0 : 1
goals-icon
Gyamfi E. (Jensen A.)
75’
0 : 1
goals-icon
Milanovic N. (Karlsson J.)
72’
1 : 0
(Bajic R.) Angielski K.
change-icon
72’
1 : 0
(Rubio W.) Naoum G.
change-icon
67’
1 : 0
63’
0 : 1
goals-icon
Keskinen T. (Armstrong S.)
63’
0 : 1
goals-icon
Nisbet K. (Lazetic M.)
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.84
68%
Sở hữu bóng
32%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AEK Larnaca AEK Larnaca
Aberdeen Aberdeen
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEK Larnaca AEK Larnaca
Aberdeen Aberdeen
#
Bàn thắng
  • 11 Bajic R. Bajic R.
    2
  • 8 Rohden M. Rohden M.
    1
  • 9 Ivanovic D. Ivanovic D.
    1
  • 10 Rubio W. Rubio W.
    1
  • 24 Angielski K. Angielski K.
    1
#
Bàn thắng
  • 2 Devlin N. Devlin N.
    1
  • 23 Karlsson J. Karlsson J.
    1
  • 15 Nisbet K. Nisbet K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Sự kiện trận đấu

AEK Larnaca đã ghi ít nhất một bàn trong 9 trận liên tiếp.

AEK Larnaca wins 1st half in 45% of their matches, Aberdeen FC in 25% of their matches.

AEK Larnaca wins 45% of halftimes, Aberdeen FC wins 25%.

When AEK Larnaca leads 1-0 at home, they win in 90% of their matches.

When Aberdeen FC leads 0-1 away, they win in 77% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu AEK Larnaca vs Aberdeen trong Châu Âu UEFA Europa Conference League sẽ bắt đầu vào 06.11 lúc 12:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu AEK Larnaca Aberdeen bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

AEK Larnaca

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AEK Larnaca trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Aberdeen

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Aberdeen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

AEK Larnaca

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AEK Larnaca trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Aberdeen

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Aberdeen không thua

AEK Larnaca

2 / 10 trận đấu cuối cùng AEK Larnaca trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Aberdeen

1 / 10 trận đấu cuối cùng Aberdeen trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Conference League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
7
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 6 13 4 1 1 7:3
8
AEK Larnaca AEK Larnaca 6 12 3 3 0 7:1
9
Lausanne-Sport Lausanne-Sport 6 11 3 2 1 6:3
34
Shelbourne Shelbourne 6 2 0 2 4 0:7
35
Aberdeen Aberdeen 6 2 0 2 4 3:14
36
Rapid Wien Rapid Wien 6 1 0 1 5 3:14
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:45

Thứ Năm 06 tháng 11 2025
Trọng tài
Cerny Dalibor Czech Republic: Cộng hòa Séc
AEK Larnaca AEK Larnaca
Aberdeen Aberdeen
Thống Kê Chính
0.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.84
68%
Sở hữu bóng
32%
11
Tổng số cú sút
5
2
Những cú sút vào khung thành
0
88% 560/640
Đường chuyền
240/303 79%
5
Đá phạt góc
5
1
Thẻ vàng
0
Cú sút
11
Tổng số cú sút
5
2
Những cú sút vào khung thành
0
0.37
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
7
Sút xa khung thành
2
4
Cú sút trong Vùng
4
7
Cú sút ngoài Vùng
1
2
Các cú đánh bị chặn
3
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
88% 560/640
Đường chuyền
240/303 79%
57% 23/40
Đường Chuyền Dài
14/44 32%
76% 168/221
Đường chuyền ở phần ba cuối
51/83 61%
1.27
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.52
7% 2/27
Chuyền bóng
3/12 25%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
20
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
0
Ngoại vi
2
8
Đá phạt
6
5
Đá phạt góc
5
18
Ném biên
18
Phòng thủ
6
Fouls
8
1
Thẻ vàng
0
41
Trận đấu tay đôi thắng
31
61% 11/18
Tranh bóng
7/8 88%
20
Phá bóng
52
8
Cắt bóng
10
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
2
0
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.37
0
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.37

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEK Larnaca AEK Larnaca
Aberdeen Aberdeen
#
Bàn thắng
  • 11 Bajic R. Bajic R.
    2
  • 8 Rohden M. Rohden M.
    1
  • 9 Ivanovic D. Ivanovic D.
    1
  • 10 Rubio W. Rubio W.
    1
  • 24 Angielski K. Angielski K.
    1
  • 4 Enric Saborit Enric Saborit
    1
#
Bàn thắng
  • 2 Devlin N. Devlin N.
    1
  • 23 Karlsson J. Karlsson J.
    1
  • 15 Nisbet K. Nisbet K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close