AEK Athens - AEL 1964 · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AEK Athens và AE Larissa FC khi AEK Athens chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AEK Athens và AE Larissa FC là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi AEK Athens chơi trên sân nhà, AEK Athens đã thắng 10 trận, có 2 trận hòa trong khi AE Larissa FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-6 nghiêng về phía AEK Athens.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, AEK Athens đã thắng 19 trận, có 8 trận hòa trong khi AE Larissa FC thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 58-18 nghiêng về phía AEK Athens.
Bạn có biết rằng AEK Athens ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
AEK Athens
AEL 1964
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AEK Athens
AEL 1964
Phỏng đoán
Trận đấu AEK Athens vs AEL 1964 trong Hy Lạp Siêu Giải đấu sẽ bắt đầu vào 07.03 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu AEK Athens AEL 1964 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số AEK Athens trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng AEK Athens trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với AEK Athens chiến thắng trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng AEL 1964 trong Siêu Giải đấu kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AEK Athens trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng AEK Athens trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 72 | 21 | 9 | 2 | 57:20 |
| 2 |
|
32 | 66 | 19 | 9 | 4 | 51:17 |
| 3 |
|
32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 59:25 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
36 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 |
| 5 |
|
36 | 30 | 5 | 15 | 16 | 34:56 |
| 6 |
|
36 | 29 | 7 | 8 | 21 | 25:73 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 60 | 18 | 6 | 2 | 49:17 |
| 2 |
|
26 | 58 | 17 | 7 | 2 | 45:11 |
| 3 |
|
26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 52:17 |
| 11 |
|
26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 |
| 12 |
|
26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 22:39 |
| 13 |
|
26 | 17 | 4 | 5 | 17 | 16:55 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Hy Lạp, Athens,
OPAP Arena
Đội hình
AEK Athens
-
Nikolic M.
-
Pantelidis S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
8.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/27(52%) | - | - |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.97 | - | 0.01 | 1 | 71/76(93%) | - | - |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.4 | - | 59/63(94%) | - | - |
|
Rota L.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 61/65(94%) | - | - |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 74/78(95%) | 1 | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Jovic L.
Phía trước
|
7.6 | 84 | - | 1.24 | - | 0.09 | 5 | 14/18(78%) | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
7.6 | 67 | - | 0.07 | - | 0.21 | 2 | 58/66(88%) | - | - |
|
Penrice J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 37/44(84%) | - | - |
|
Koita A.
Phía trước
|
7.1 | 67 | - | 0.3 | - | 0.01 | 4 | 20/21(95%) | - | - |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
7.1 | 23 | - | - | - | 0.06 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Varga B.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.57 | - | 0.01 | 5 | 10/17(59%) | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 3 | 46/60(77%) | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
6.8 | 20 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Pereyra R.
Tiền vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
6.6 | 79 | - | - | - | 0.12 | - | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/21(81%) | 1 | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
6.4 | 33 | - | 0.01 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.06 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6.2 | 57 | - | - | - | - | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
6.2 | 33 | - | 0.31 | - | 0.15 | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Sourlis V.
Phía trước
|
6.1 | 32 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
6 | 57 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
5.7 | 80 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | 0.11 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Ljubicic R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jovic L.
Phía trước
|
5 | 4 | 1.86 | 1 | - | 2 | 5 | - |
|
Varga B.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.56 | 3 | - | 5 | 5 | - |
|
Koita A.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Penrice J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | - | 1 |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ljubicic R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereyra R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rota L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sourlis V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Varga B.
Phía trước
|
8 | 10/17(59%) | - | 2 | - | 0.01 | 6/10(60%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Jovic L.
Phía trước
|
6 | 14/18(78%) | - | 1 | - | 0.09 | 5/7(71%) | 31 | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
4 | 6/9(67%) | - | 1 | - | 0.15 | 3/4(75%) | 17 | - | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Pereyra R.
Tiền vệ
|
3 | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 14 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
3 | 74/78(95%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 87 | 7/8(88%) | - | - | - | - |
|
Koita A.
Phía trước
|
2 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 41 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
2 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 26 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | 1 | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.12 | 14/19(74%) | 45 | - | 2/8(25%) | - | 1 | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 30 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Ljubicic R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
1 | 34/41(83%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 61 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
1 | 59/63(94%) | 1 | - | - | 0.4 | 11/14(79%) | 84 | 3/7(43%) | 3/10(30%) | - | 1 | - |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
1 | 71/76(93%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 86 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Penrice J.
Hậu vệ
|
1 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.12 | 7/12(58%) | 61 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
1 | 58/66(88%) | 1 | - | - | 0.21 | 17/23(74%) | 79 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
- | 14/27(52%) | - | - | - | - | - | 39 | 5/18(28%) | - | - | 1 | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
- | 46/60(77%) | - | - | - | 0.02 | 8/15(53%) | 75 | 13/19(68%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 49 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.06 | 2/2(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 36 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.06 | 7/10(70%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | - | - | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rota L.
Hậu vệ
|
- | 61/65(94%) | - | - | - | 0.15 | 24/26(92%) | 90 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Sourlis V.
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 27 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jovic L.
Phía trước
|
12 | 3/5(60%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Penrice J.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 6/8(75%) | 1 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
12 | 4/7(57%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Varga B.
Phía trước
|
12 | 3/9(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | 2 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
10 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Koita A.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rota L.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sourlis V.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pereyra R.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ljubicic R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
2.51 | 7 | 3.51 | 1 | - | 4 | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
0.23 | 3 | 0.23 | - | - | 2 | - |