Fredericia - AGF Aarhus · 15.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Fredericia và Aarhus GF là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FC Fredericia chơi trên sân nhà, FC Fredericia đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi Aarhus GF thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-4 nghiêng về phía Aarhus GF.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, FC Fredericia đã thắng 5 trận, có 0 trận hòa trong khi Aarhus GF thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-11 nghiêng về phía Aarhus GF.
Aarhus GF đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Bạn có biết rằng FC Fredericia ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Fredericia
AGF Aarhus
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fredericia
AGF Aarhus
Phỏng đoán
Giải đấu Đan Mạch Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Fredericia và AGF Aarhus sẽ diễn ra vào 15.02 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Fredericia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Fredericia in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fredericia không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67 | 19 | 10 | 3 | 62:32 |
| 2 |
|
32 | 60 | 16 | 12 | 4 | 72:36 |
| 3 |
|
32 | 50 | 15 | 5 | 12 | 51:46 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 33:47 |
| 5 |
|
32 | 34 | 9 | 7 | 16 | 45:68 |
| 6 |
|
32 | 24 | 5 | 9 | 18 | 36:60 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 46:23 |
| 2 |
|
22 | 46 | 13 | 7 | 2 | 58:23 |
| 3 |
|
22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 34:28 |
| 9 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 22:27 |
| 10 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 30:49 |
| 11 |
|
22 | 19 | 5 | 4 | 13 | 24:45 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 15 tháng 2 2026Đan Mạch, Fredericia,
Monjasa Park
Đội hình
Fredericia
-
Hansen M.
-
Poulsen J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Links G.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.62 | 2 | 34/39(87%) | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.14 | 1 | 48/55(87%) | - | - |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | 1 | 0.79 | - | 0.03 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.14 | 1 | 66/80(83%) | - | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 51/63(81%) | - | - |
|
Cartstensen R.
Hậu vệ
|
6.9 | 76 | - | - | - | 0.17 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 34/39(87%) | - | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
6.8 | 76 | - | 0.37 | - | 0.05 | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Etim
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.3 | - | 0.11 | 5 | 17/20(85%) | - | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 18/27(67%) | - | - |
|
Kristjansson T.
Tiền vệ
|
6.6 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Jorgensen S.
Phía trước
|
6.2 | 26 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Tchamche S.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.08 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tobias Bech
Phía trước
|
5 | 1 | 0.72 | 1 | 3 | - | 4 | 1 |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.72 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.25 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Links G.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Emmery F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Etim
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jorgensen S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tchamche S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cartstensen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristjansson T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kristjansson T.
Tiền vệ
|
7 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 31 | 1/1(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Links G.
Tiền vệ
|
6 | 34/39(87%) | 1 | - | - | 0.62 | 20/22(91%) | 92 | 1/4(25%) | 2/14(14%) | 1/6(17%) | 5 | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
6 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.05 | 2/3(67%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cartstensen R.
Hậu vệ
|
5 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.17 | 20/25(80%) | 70 | 1/3(25%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
5 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.11 | 11/13(85%) | 37 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
4 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.13 | 10/17(59%) | 41 | 2/4(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Etim
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 29 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
2 | 66/80(83%) | - | - | - | 0.14 | 24/33(73%) | 104 | 4/10(40%) | 2/11(18%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
1 | 51/63(81%) | - | - | - | 0.17 | 9/14(64%) | 78 | 9/13(69%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Jorgensen S.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
1 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.01 | 10/14(71%) | 65 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Tchamche S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | - | - | 25 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
- | 48/55(87%) | - | - | - | 0.14 | 13/18(72%) | 76 | 6/12(50%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
16 | - | 10/13(77%) | 1 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - |
|
Links G.
Tiền vệ
|
16 | - | 11/16(69%) | - | 5/5(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
14 | 2/5(40%) | 7/9(78%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cartstensen R.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 4/10(40%) | 4 | 3/4(75%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Etim
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kristjansson T.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jorgensen S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchamche S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hansen J.
Thủ môn
|
-0.7 | - | 0.3 | 1 | - | 5 | 1 |