Vejle - AGF Aarhus · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Vejle Boldklub và Aarhus GF là 0-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 19 lần gặp nhau gần đây nhất khi Vejle Boldklub chơi trên sân nhà, Vejle Boldklub đã thắng 6 trận, có 9 trận hòa trong khi Aarhus GF thắng 4 trận.
Suốt 43 lần gặp nhau gần đây, Vejle Boldklub đã thắng 9 trận, có 16 trận hòa trong khi Aarhus GF thắng 18 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Aarhus GF trên sân của Vejle Boldklub là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của Vejle Boldklub) và 5-1 (sân của Aarhus GF).
Cho xem nhiều hơn
Vejle
AGF Aarhus
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Vejle
AGF Aarhus
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Vejle và AGF Aarhus, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 01.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Vejle trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Vejle trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Vejle không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67 | 19 | 10 | 3 | 62:32 |
| 2 |
|
32 | 60 | 16 | 12 | 4 | 72:36 |
| 3 |
|
32 | 50 | 15 | 5 | 12 | 51:46 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 33:47 |
| 5 |
|
32 | 34 | 9 | 7 | 16 | 45:68 |
| 6 |
|
32 | 24 | 5 | 9 | 18 | 36:60 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 46:23 |
| 2 |
|
22 | 46 | 13 | 7 | 2 | 58:23 |
| 3 |
|
22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 34:28 |
| 10 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 30:49 |
| 11 |
|
22 | 19 | 5 | 4 | 13 | 24:45 |
| 12 |
|
22 | 14 | 3 | 5 | 14 | 26:45 |
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Đan Mạch, Vejle,
Vejle Stadium
Đội hình
Vejle
-
Norgaard C.
-
Poulsen J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cartstensen R.
Hậu vệ
|
8.6 | 76 | 2 | 0.45 | - | 0.2 | 2 | 13/23(57%) | 1 | - |
|
Velkov S.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.32 | - | 0.14 | 2 | 28/43(65%) | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Links G.
Tiền vệ
|
7.4 | 66 | - | - | - | 0.05 | - | 20/28(71%) | - | - |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 51/63(81%) | - | - |
|
Vestergard M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 10/22(45%) | - | - |
|
Flo L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.27 | 1 | 18/30(60%) | - | - |
|
Bach T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.19 | - | - | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Grondal C.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.39 | 1 | 0.3 | 5 | 14/20(70%) | - | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 42/59(71%) | - | - |
|
Lund Jensen V.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/36(64%) | - | - |
|
Vekic I.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/30(40%) | - | - |
|
Gundelund T.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 28/38(74%) | 1 | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
6.6 | 23 | - | 0.1 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
6.6 | 67 | - | - | - | 0.11 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/37(73%) | - | - |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 18/28(64%) | - | - |
|
Duelund M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Enggaard M.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 20/34(59%) | - | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
6.1 | 24 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
6 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 46/58(79%) | - | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
6 | 87 | - | 0.13 | - | 0.07 | 2 | 27/35(77%) | - | - |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.17 | - | 0.03 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Molgaard T.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Tchamche S.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Grondal C.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.13 | 2 | 2 | - | 3 | 2 |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Cartstensen R.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 1.37 | - | - | - | 2 | - |
|
Velkov S.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 1 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bach T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | 1 | - |
|
Flo L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Serra J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duelund M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enggaard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gundelund T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Links G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lund Jensen V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molgaard T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchamche S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vekic I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vestergard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cartstensen R.
Hậu vệ
|
5 | 13/23(57%) | 1 | - | - | 0.2 | 5/6(83%) | 51 | 1/3(20%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Grondal C.
Phía trước
|
4 | 14/20(70%) | 1 | 2 | 1 | 0.3 | 4/7(57%) | 33 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
3 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.07 | 8/10(80%) | 57 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
2 | 17/22(77%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/7(57%) | 43 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 4 | - |
|
Bach T.
Hậu vệ
|
2 | 8/14(57%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 48 | 1/1(100%) | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Flo L.
Hậu vệ
|
2 | 18/30(60%) | - | - | - | 0.27 | 8/16(50%) | 47 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
2 | 18/28(64%) | - | - | - | 0.13 | 10/12(83%) | 45 | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Velkov S.
Hậu vệ
|
2 | 28/43(65%) | - | - | - | 0.14 | 3/13(23%) | 58 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
1 | 42/59(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/8(13%) | 86 | 3/15(20%) | - | - | - | - |
|
Enggaard M.
Tiền vệ
|
1 | 20/34(59%) | - | - | - | 0.03 | 6/16(38%) | 48 | 1/4(20%) | - | - | 2 | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
1 | 27/37(73%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 45 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.11 | 1/2(50%) | 11 | 1/1(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
- | 51/63(81%) | - | - | - | 0.19 | 11/17(65%) | 77 | 1/6(17%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Duelund M.
Tiền vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 40 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Gundelund T.
Hậu vệ
|
- | 28/38(74%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 57 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 33 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
- | 46/58(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 69 | 1/10(10%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Links G.
Tiền vệ
|
- | 20/28(71%) | 1 | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 61 | 1/4(25%) | 3/10(30%) | 2/2(100%) | 2 | 1 |
|
Lund Jensen V.
Hậu vệ
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | 0.02 | 9/18(50%) | 55 | 2/8(25%) | - | - | 2 | 1 |
|
Molgaard T.
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Tchamche S.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Vekic I.
Thủ môn
|
- | 12/30(40%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 35 | 8/26(31%) | - | - | - | - |
|
Vestergard M.
Tiền vệ
|
- | 10/22(45%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 39 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Velkov S.
Hậu vệ
|
17 | 9/14(64%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Bach T.
Hậu vệ
|
16 | 2/2(100%) | 6/14(43%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Duelund M.
Tiền vệ
|
15 | - | 10/13(77%) | 2 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
15 | 3/5(60%) | 3/10(30%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cartstensen R.
Hậu vệ
|
13 | - | 4/12(33%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
13 | 4/10(40%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
13 | 1/2(33%) | 5/11(45%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vestergard M.
Tiền vệ
|
13 | 3/3(100%) | 7/10(70%) | 1 | 3/7(43%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Enggaard M.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Flo L.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | 4/4(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gundelund T.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 3 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 4/4(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Links G.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/7(86%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Grondal C.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lund Jensen V.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchamche S.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molgaard T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vekic I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hansen J.
Thủ môn
|
0.63 | 4 | 1.63 | 1 | - | 4 | - |
|
Vekic I.
Thủ môn
|
-0.09 | 4 | 1.91 | 2 | - | - | 3 |