Dhamk FC - Al-Okhdood · 23.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Damac FC đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi AL Akhdood thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-2 nghiêng về phía Damac FC.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của Damac FC) và 0-0 (sân của AL Akhdood).
Bạn có biết rằng Damac FC ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng AL Akhdood ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
AL Akhdood đã phải nhật 7 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải vô địch quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Dhamk FC
Al-Okhdood
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dhamk FC
Al-Okhdood
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Dhamk FC và Al-Okhdood, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út), được lên lịch vào 23.04 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Al-Okhdood trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Al-Okhdood in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 10 trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Năm 23 tháng 4 2026Ả Rập Xê-út, Abha,
Prince Sultan Bin Abdul Aziz Stadium
Đội hình
Dhamk FC
-
Carille F.
-
Al Jabal F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vada V.
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | 1 | 0.81 | 1 | 0.27 | 3 | 38/40(95%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.29 | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 3 | 52/60(87%) | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 27/40(68%) | - | - |
|
Gul G.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 4 | 50/54(93%) | - | - |
|
Al-Zabdani H.
Hậu vệ
|
6.8 | 59 | - | - | - | - | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Al-Hatila A.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 17/21(81%) | - | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 41/45(91%) | 1 | - |
|
Samuel
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Abu Abd M.
Hậu vệ
|
6.3 | 31 | - | - | - | 0.17 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | 1 | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
6.3 | 82 | - | 0.12 | - | 0.01 | 3 | 13/16(81%) | - | - |
|
Pedroza J.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Bassogog C.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
6.2 | 74 | 1 | 0.12 | - | 0.06 | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Alyami S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 37/49(76%) | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 50/54(93%) | - | - |
|
Faquihi M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.13 | - | 0.08 | 1 | 33/42(79%) | - | - |
|
Ince B.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 20/22(91%) | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
6.1 | 87 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Gunter K.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/61(90%) | - | - |
|
Narey K.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.15 | - | 0.06 | 3 | 19/23(83%) | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Khaled Sulaiman Al Lazam
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Borrell M.
Tiền vệ
|
5.7 | 81 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 29/33(88%) | 1 | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Al Abbas S.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.18 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gul G.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Narey K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.14 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.99 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Ince B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Al-Hatila A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Al Abbas S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Bassogog C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Borrell M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Faquihi M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abu Abd M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Zabdani H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alyami S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunter K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khaled Sulaiman Al Lazam
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedroza J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samuel
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
4 | 52/60(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 71 | 14/18(78%) | - | - | - | - |
|
Narey K.
Tiền vệ
|
4 | 19/23(83%) | 1 | - | - | 0.06 | 10/12(83%) | 32 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Faquihi M.
Hậu vệ
|
3 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.08 | 10/11(91%) | 73 | 3/6(50%) | 2/6(33%) | 1/4(25%) | 5 | - |
|
Al-Hatila A.
Tiền vệ
|
2 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.07 | 8/11(73%) | 32 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Al Abbas S.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
2 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
2 | 50/54(93%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 63 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
2 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.06 | 2/4(50%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Gul G.
Hậu vệ
|
2 | 50/54(93%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 66 | 5/7(71%) | - | - | 2 | 1 |
|
Meite Y.
Phía trước
|
2 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
2 | 13/16(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 32 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
2 | 33/40(83%) | 1 | - | - | 0.13 | 10/13(77%) | 55 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
2 | 38/40(95%) | - | - | 1 | 0.27 | 6/8(75%) | 56 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Alyami S.
Hậu vệ
|
1 | 37/49(76%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 64 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Bassogog C.
Phía trước
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ince B.
Phía trước
|
1 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.03 | 9/9(100%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Khaled Sulaiman Al Lazam
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
- | 41/45(91%) | - | - | - | 0.02 | 11/11(100%) | 50 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Abu Abd M.
Hậu vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | 0.17 | 10/12(83%) | 34 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Al-Zabdani H.
Hậu vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 32 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | 0.29 | 7/11(64%) | 65 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | - | 1 | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Borrell M.
Tiền vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Gunter K.
Hậu vệ
|
- | 55/61(90%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 71 | 5/7(71%) | - | - | - | 1 |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | 27/40(68%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 48 | 8/21(38%) | - | - | - | - |
|
Pedroza J.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 33 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Samuel
Thủ môn
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | - | 25 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Meite Y.
Phía trước
|
20 | 3/8(38%) | 5/12(42%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Faquihi M.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 6/10(60%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
11 | - | 1/7(14%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
11 | 3/3(100%) | 6/8(75%) | 3 | 4/4(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Al-Hatila A.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alyami S.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Gunter K.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 5 | 1 | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Borrell M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Narey K.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bassogog C.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gul G.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Khaled Sulaiman Al Lazam
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
5 | - | 5/5(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedroza J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Abu Abd M.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Zabdani H.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ince B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Abbas S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Samuel
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kewin
Thủ môn
|
0.2 | 2 | 0.2 | - | - | 6 | - |
|
Samuel
Thủ môn
|
-0.6 | 2 | 1.4 | 2 | 1 | 3 | - |