Al Hazem - Al Riyadh · 24.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, AL Hazem FC đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi AL Riyadh thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-5 nghiêng về phía AL Hazem FC.
Ở Giải vô địch quốc gia, AL Hazem FC đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng AL Hazem FC ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng AL Hazem FC ghi 6% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng AL Riyadh ghi 34% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Al Hazem
Al Riyadh
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Hazem
Al Riyadh
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út) sắp tới giữa Al Hazem và Al Riyadh sẽ diễn ra vào 24.04 lúc 12:10. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Al Hazem v Al Riyadh và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Al Hazem trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Hazem in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Riyadh trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Riyadh trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10của trận đấu cuối cùng Al Hazem trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Hazem in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
Thông tin trận đấu
12:10
Thứ Sáu 24 tháng 4 2026Ả Rập Xê-út, Ar Rass,
Al Hazem Club Stadium
Đội hình
Al Hazem
-
Kadri J.
-
Correa Dulac M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bah A.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.32 | 1 | 47/49(96%) | 1 | - |
|
Loreintz R.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.57 | - | 0.01 | 1 | 40/50(80%) | 1 | - |
|
Tanker S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Aldakhil A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 37/45(82%) | 1 | - |
|
Martins F.
Phía trước
|
7.3 | 89 | - | 0.21 | 1 | 0.08 | 3 | 13/17(76%) | 1 | - |
|
Al Shammari Y.
Phía trước
|
7.2 | 23 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Zaid Al-Malki I.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 53/65(82%) | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
7 | 71 | - | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.22 | 1 | 55/63(87%) | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
6.8 | 19 | - | - | - | 0.32 | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Al-Rashid S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
6.8 | 75 | - | 0.87 | - | 0.09 | 5 | 11/13(85%) | - | - |
|
Mokwana E.
Phía trước
|
6.8 | 77 | - | 0.01 | - | 0.25 | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
6.7 | 15 | - | 0.3 | - | 0.03 | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 33/42(79%) | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
6.5 | 80 | - | 0.12 | - | - | 2 | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Al Duwaihi A.
Tiền vệ
|
6.3 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | 1 | 1.08 | - | 0.02 | 3 | 30/35(86%) | - | - |
|
Al-Shamrani A.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | - | - | 0.1 | - | 23/33(70%) | 1 | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/35(54%) | - | - |
|
Al Habshi N.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 12/17(71%) | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Al Soma O.
Phía trước
|
5.9 | 67 | - | 0.18 | - | - | 4 | 9/13(69%) | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
4.4 | 90 | - | - | - | - | - | 30/31(97%) | - | - |
|
Al-Harbi A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shanqiti A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 1/4(25%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antunes L.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.42 | 2 | 2 | - | 5 | - |
|
Al Soma O.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.03 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
|
Martins F.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Toze
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.9 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Al Habshi N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Okou T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al Shammari Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.87 | - | - | - | 1 | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aldakhil A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Bah A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Loreintz R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.98 | - | - | - | 1 | - |
|
Mokwana E.
Phía trước
|
1 | 1 | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Sali E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Harbi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Rashid S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shamrani A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shanqiti A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Duwaihi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanker S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaid Al-Malki I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antunes L.
Phía trước
|
8 | 11/13(85%) | 1 | 2 | - | 0.09 | 6/8(75%) | 23 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Mokwana E.
Phía trước
|
5 | 13/21(62%) | 1 | 1 | - | 0.25 | 9/16(56%) | 35 | - | 1/2(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Al-Rashid S.
Hậu vệ
|
4 | 23/31(74%) | 1 | - | - | 0.14 | 11/14(79%) | 51 | 1/5(20%) | 1/5(20%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Al Habshi N.
Tiền vệ
|
4 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
4 | 10/15(67%) | 1 | - | - | - | 3/8(38%) | 37 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Al Soma O.
Phía trước
|
3 | 9/13(69%) | - | 2 | - | - | 3/6(50%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
3 | 30/35(86%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/11(82%) | 51 | 2/2(100%) | 1/8(13%) | - | - | 2 |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
2 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/14(43%) | 57 | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 5 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
1 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.32 | 3/3(100%) | 16 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Al-Shamrani A.
Tiền vệ
|
1 | 23/33(70%) | - | - | - | 0.1 | 7/10(70%) | 56 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
1 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.22 | 15/21(71%) | 85 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Al Shammari Y.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Aldakhil A.
Hậu vệ
|
1 | 37/45(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 57 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Bah A.
Tiền vệ
|
1 | 47/49(96%) | 1 | - | - | 0.32 | 15/17(88%) | 70 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
1 | 53/65(82%) | - | - | - | 0.01 | 11/16(69%) | 77 | 8/18(44%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Loreintz R.
Tiền vệ
|
1 | 40/50(80%) | - | - | - | 0.01 | 10/17(59%) | 65 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Martins F.
Phía trước
|
1 | 13/17(76%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 3/6(50%) | 29 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 4 | 1 |
|
Sali E.
Phía trước
|
1 | 25/30(83%) | 1 | - | - | 0.18 | 9/12(75%) | 40 | 1/1(100%) | - | 1/2(20%) | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 40 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Al-Harbi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Al-Shanqiti A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Duwaihi A.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | 30/31(97%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 41 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | 19/35(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 52 | 6/21(29%) | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Tanker S.
Hậu vệ
|
- | 34/37(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 53 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Zaid Al-Malki I.
Thủ môn
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | - | 29 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bah A.
Tiền vệ
|
12 | - | 8/12(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/9(67%) | 1 | 1/2(50%) | 5 | 2 | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 3 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Aldakhil A.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Al-Shamrani A.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Martins F.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Habshi N.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Loreintz R.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mokwana E.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Al-Rashid S.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Al Soma O.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tanker S.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | 4 | 7 | - | - | - |
|
Al Shammari Y.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zaid Al-Malki I.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Al Duwaihi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Harbi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shanqiti A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zaid Al-Malki I.
Thủ môn
|
0.45 | 4 | 1.45 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
-0.12 | 2 | 1.88 | 2 | 2 | 12 | 1 |