Al Hazem - Dhamk FC · 26.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AL Hazem FC và Damac FC khi AL Hazem FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AL Hazem FC và Damac FC là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi AL Hazem FC chơi trên sân nhà, AL Hazem FC đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Damac FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-4 nghiêng về phía AL Hazem FC.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, AL Hazem FC đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Damac FC thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-10 nghiêng về phía Damac FC.
Bạn có biết rằng AL Hazem FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Al Hazem
Dhamk FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Hazem
Dhamk FC
Phỏng đoán
Giải đấu Ả Rập Xê-út Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Al Hazem và Dhamk FC sẽ diễn ra vào 26.01 lúc 10:20. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10của trận đấu cuối cùng Al Hazem trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Hazem in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
6 / 10của trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Thông tin trận đấu
10:20
Thứ Hai 26 tháng 1 2026Ả Rập Xê-út, Ar Rass,
Al Hazem Club Stadium
Đội hình
Al Hazem
-
Kadri J.
-
Evangelista A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aldakhil A.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.53 | - | 0.01 | 1 | 40/41(98%) | - | - |
|
Sayoud A.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.28 | 1 | 0.72 | 2 | 41/51(80%) | - | - |
|
Bah A.
Tiền vệ
|
7.5 | 89 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 47/55(85%) | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 36/40(90%) | - | - |
|
Al-Rashid S.
Hậu vệ
|
7.3 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 43/53(81%) | - | - |
|
Loreintz R.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 74/81(91%) | - | - |
|
Varela B.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.05 | 1 | 31/43(72%) | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
6.9 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Al-Nakhli A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Al Habshi N.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | 0.05 | - | 0.16 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Al Soma O.
Phía trước
|
6.6 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 20/29(69%) | - | - |
|
Al-Shanqiti A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 39/46(85%) | 1 | - |
|
Vianna M.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
6.4 | 59 | - | 0.17 | - | - | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 30/42(71%) | 1 | - |
|
Al Shammari Y.
Phía trước
|
6.1 | 89 | - | 0.4 | - | 0.03 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
6.1 | 31 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
6 | 16 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 25/36(69%) | 1 | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 13/16(81%) | 1 | - |
|
Martins F.
Phía trước
|
5.5 | 61 | - | 0.85 | - | 0.01 | 2 | 16/22(73%) | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
5.5 | 45 | - | 0.36 | - | - | 2 | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Al-Harbi A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shamrani A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Tanker S.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.26 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Martins F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.88 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Meite Y.
Phía trước
|
2 | 1 | - | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Sayoud A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.16 | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Al Habshi N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al Shammari Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Aldakhil A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.55 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bah A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al-Harbi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Nakhli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Rashid S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shamrani A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shanqiti A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Soma O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loreintz R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanker S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Varela B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vianna M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sayoud A.
Tiền vệ
|
7 | 41/51(80%) | 2 | 1 | 1 | 0.72 | 26/34(76%) | 85 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | 5/10(50%) | 1 | - |
|
Al Habshi N.
Tiền vệ
|
4 | 16/21(76%) | 1 | - | - | 0.16 | 8/10(80%) | 43 | - | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Al Shammari Y.
Phía trước
|
4 | 10/15(67%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/9(67%) | 23 | - | - | - | - | 1 |
|
Naji Y.
Phía trước
|
4 | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | - | - | - |
|
Martins F.
Phía trước
|
3 | 16/22(73%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/8(63%) | 31 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 2 |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
2 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 55 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
1 | 30/42(71%) | - | - | - | 0.08 | 3/9(33%) | 67 | - | 1/4(25%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Al Soma O.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Aldakhil A.
Hậu vệ
|
1 | 40/41(98%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 51 | 6/7(86%) | - | - | 1 | - |
|
Bah A.
Tiền vệ
|
1 | 47/55(85%) | - | - | - | 0.06 | 15/22(68%) | 67 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Al-Harbi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 35 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al-Nakhli A.
Hậu vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.03 | 12/15(80%) | 65 | 1/3(33%) | - | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Al-Rashid S.
Hậu vệ
|
- | 43/53(81%) | - | - | - | 0.02 | 11/16(69%) | 77 | 3/8(38%) | - | - | 1 | 1 |
|
Al-Shamrani A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Al-Shanqiti A.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 58 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | 31/43(72%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 2/6(33%) | 57 | 1/11(9%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | - | - | 42 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | 25/36(69%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 52 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Loreintz R.
Tiền vệ
|
- | 74/81(91%) | - | - | - | 0.03 | 17/20(85%) | 94 | 5/8(63%) | - | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 49 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Tanker S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
- | 27/29(93%) | 1 | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 43 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Varela B.
Thủ môn
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | - | - | 28 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Vianna M.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al-Nakhli A.
Hậu vệ
|
15 | 1/2(50%) | 6/13(46%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Sayoud A.
Tiền vệ
|
15 | - | 8/15(53%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
14 | - | 6/13(46%) | 3 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bah A.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 6/8(75%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 4/5(80%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Al-Rashid S.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Loreintz R.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Habshi N.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Aldakhil A.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al-Shanqiti A.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | 1 | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Al Soma O.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Martins F.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Al-Shamrani A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Al Shammari Y.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Al-Harbi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | 1 |
|
Tanker S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Varela B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vianna M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kewin
Thủ môn
|
0.63 | 2 | 1.63 | 2 | 1 | 8 | - |
|
Varela B.
Thủ môn
|
-0.5 | 2 | 0.5 | 1 | - | 3 | 1 |