Al Riyadh - Al Hilal Riyadh · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, AL Riyadh đã thắng 0 trận, có 1 trận hòa trong khi Al Hilal SFC thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-3 nghiêng về phía Al Hilal SFC.
Kết quả mùa giải trước: 0-3 (sân của AL Riyadh) và 1-1 (sân của Al Hilal SFC).
Al Hilal SFC đã có 12 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Bạn có biết rằng AL Riyadh ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Al Hilal SFC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Al Riyadh
Al Hilal Riyadh
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Riyadh
Al Hilal Riyadh
Phỏng đoán
Giải đấu Ả Rập Xê-út Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Al Riyadh và Al Hilal Riyadh sẽ diễn ra vào 25.01 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 of last matches in all competitions Al Riyadh played with a score of 0:0
2 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Al Riyadh played with a score of 0:0
2 / 5 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
4 / 10 of last matches in all competitions Al Hilal Riyadh played with a score of 0:0
3 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Al Hilal Riyadh played with a score of 0:0
4 / 10của trận đấu cuối cùng Al Riyadh trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Ả Rập Xê-út, Riyadh,
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Đội hình
Al Riyadh
-
Carreno D.
-
Inzaghi S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leonardo M.
Phía trước
|
8.1 | 68 | 1 | 0.79 | - | 0.09 | 1 | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/46(74%) | - | - |
|
Milinkovic-Savic S.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.11 | - | 0.2 | 3 | 66/74(89%) | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.31 | 1 | 27/30(90%) | - | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
7.2 | 89 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
Hernandez T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 47/56(84%) | - | - |
|
Nunez D.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.24 | 1 | 0.02 | 3 | 19/24(79%) | - | - |
|
Bayesh I.
Tiền vệ
|
7 | 85 | 1 | 0.35 | - | 0.01 | 1 | 26/27(96%) | - | - |
|
Al Tambakti H.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 71/78(91%) | - | - |
|
Al-Harbi M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 72/78(92%) | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/44(48%) | - | - |
|
Kaio Cesar
Phía trước
|
6.8 | 22 | - | - | - | 0.04 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Malcom
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.18 | 2 | 48/60(80%) | - | - |
|
Al-Yami H.
Hậu vệ
|
6.7 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Kanno M.
Tiền vệ
|
6.7 | 10 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Soro
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Al Dawsari N.
Tiền vệ
|
6.6 | 80 | - | 0.15 | - | 0.02 | 1 | 50/55(91%) | - | - |
|
Al Dawsari S.
Tiền vệ
|
6.6 | 22 | - | 0.19 | - | 0.02 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Alyami M.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Mari P.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 75/81(93%) | 1 | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
6.4 | 85 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
4.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/29(97%) | - | 1 |
|
Al-Shubili T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarmin A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Milinkovic-Savic S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | - | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Nunez D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Hernandez T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Malcom
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al Dawsari N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Al Dawsari S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bayesh I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Leonardo M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Harbi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shubili T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Yami H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Tambakti H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alyami M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaio Cesar
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanno M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mari P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soro
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarmin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Milinkovic-Savic S.
Tiền vệ
|
9 | 66/74(89%) | - | - | - | 0.2 | 28/33(85%) | 93 | 5/7(71%) | - | - | 2 | - |
|
Leonardo M.
Phía trước
|
7 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.09 | 7/9(78%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nunez D.
Phía trước
|
5 | 19/24(79%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 3/8(38%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Kaio Cesar
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 24 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 3 | 1 |
|
Malcom
Phía trước
|
4 | 48/60(80%) | - | - | - | 0.18 | 22/33(67%) | 75 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Al-Yami H.
Hậu vệ
|
3 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Al-Harbi M.
Hậu vệ
|
2 | 72/78(92%) | - | - | - | 0.01 | 12/16(75%) | 89 | - | - | - | - | 1 |
|
Al Dawsari S.
Tiền vệ
|
2 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
2 | 34/46(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 65 | 4/13(31%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Hernandez T.
Hậu vệ
|
2 | 47/56(84%) | - | - | - | 0.04 | 12/16(75%) | 78 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
1 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.08 | 6/9(67%) | 56 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Al Dawsari N.
Tiền vệ
|
1 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 74 | 2/2(100%) | 1/8(17%) | - | 1 | - |
|
Bayesh I.
Tiền vệ
|
1 | 26/27(96%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 45 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 44 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Al-Shubili T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Al Tambakti H.
Hậu vệ
|
- | 71/78(91%) | - | - | - | 0.08 | 17/19(89%) | 94 | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Alyami M.
Thủ môn
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | - | 19 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | 21/44(48%) | - | - | - | 0.01 | 3/17(18%) | 55 | 10/33(30%) | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Kanno M.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 10 | 1/1(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mari P.
Hậu vệ
|
- | 75/81(93%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 91 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Soro
Tiền vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 46 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
- | 28/29(97%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tarmin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
- | 27/30(90%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 9/9(100%) | 45 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1 | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hernandez T.
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 6/9(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
13 | 2/6(33%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | - | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Bayesh I.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Al Tambakti H.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | - | 1/4(25%) | - | 3 | - | - | - |
|
Malcom
Phía trước
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Milinkovic-Savic S.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Soro
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mari P.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | - | 2 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
6 | - | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Al-Harbi M.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Nunez D.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Kaio Cesar
Phía trước
|
5 | - | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leonardo M.
Phía trước
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Al Dawsari N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Al-Yami H.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Al Dawsari S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Alyami M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kanno M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shubili T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarmin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Borjan M.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 1.06 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Alyami M.
Thủ môn
|
-0.62 | 1 | 0.38 | 1 | - | 7 | - |