Câu lạc bộ Atletico Banfield - CA Aldosivi · 02.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Banfield và CA Aldosivi là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi CA Banfield chơi trên sân nhà, CA Banfield đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi CA Aldosivi thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía CA Aldosivi.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, CA Banfield đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi CA Aldosivi thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-14 nghiêng về phía CA Banfield.
Trận thắng gần đây nhất của CA Banfield trước CA Aldosivi trên sân nhà là ở năm 2014.
Ở Superliga, CA Aldosivi đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ Atletico Banfield
CA Aldosivi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ Atletico Banfield
CA Aldosivi
Phỏng đoán
Giải đấu Argentina Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Câu lạc bộ Atletico Banfield và CA Aldosivi sẽ diễn ra vào 02.03 lúc 19:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Câu lạc bộ Atletico Banfield không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Câu lạc bộ Atletico Banfield không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi CA Aldosivi không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga CA Aldosivi không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Atletico Banfield trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
16 | 19 | 6 | 1 | 9 | 13:20 |
| 12 |
|
16 | 18 | 5 | 3 | 8 | 17:19 |
| 13 |
|
16 | 14 | 3 | 5 | 8 | 15:20 |
| 14 |
|
16 | 8 | 0 | 8 | 8 | 6:19 |
| 15 |
|
16 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5:24 |
Thông tin trận đấu
19:30
Thứ Hai 02 tháng 3 2026Argentina, Buenos Aires,
Florencio Sola
Đội hình
Câu lạc bộ Atletico Banfield
-
Troglio P.
-
Farre G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez L.
Tiền vệ
|
8.7 | 81 | 2 | 0.2 | - | 0.13 | 3 | 13/17(76%) | - | - |
|
Lopez S.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.03 | 2 | 0.13 | 2 | 19/23(83%) | 1 | - |
|
Pais Mayan I.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 21/32(66%) | - | - |
|
Abraham L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.27 | - | 6/14(43%) | - | - |
|
Bochi R.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/56(88%) | - | - |
|
Zalazar D.
Phía trước
|
7.5 | 45 | - | 0.05 | - | 0.34 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Vittor S.
Hậu vệ
|
7.4 | 67 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Enrique G.
Hậu vệ
|
7.3 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Arboleda D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Marquez R.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.01 | - | 0.21 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Gino F.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 3 | 39/49(80%) | - | - |
|
Roman Villalba F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.08 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Zalazar N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 2 | 50/59(85%) | - | - |
|
Rodriguez L.
Hậu vệ
|
6.8 | 73 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Villegas L.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 14/15(93%) | 1 | - |
|
Mendez M.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.06 | 3 | 14/18(78%) | - | - |
|
Rolon E.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Perrotta T.
Phía trước
|
6.6 | 77 | - | 0.24 | - | 0.01 | 3 | 9/19(47%) | - | - |
|
Arias J.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Cordero N.
Phía trước
|
6.4 | 73 | - | 0.04 | - | 0.02 | 3 | 20/30(67%) | - | - |
|
Meriano N.
Hậu vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Pineyro L.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Rios L.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Guzman N.
Phía trước
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sosa A.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 2 | 48/54(89%) | 1 | - |
|
Palavecino B.
Tiền vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Sanguinetti F.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/22(55%) | - | - |
|
Anselmo F.
Phía trước
|
6 | 13 | - | 0.27 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Villareal A.
Phía trước
|
5.9 | 17 | - | 0.01 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Werner A.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Rodriguez T.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Anselmo F.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | - |
|
Cordero N.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 2 | - |
|
Gino F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Gomez L.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.44 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Mendez M.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 1 |
|
Perrotta T.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Lopez S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 1 |
|
Sosa A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 1 |
|
Zalazar N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Marquez R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Pais Mayan I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rodriguez L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Roman Villalba F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Villareal A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Villegas L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zalazar D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abraham L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arboleda D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arias J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bochi R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enrique G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guzman N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meriano N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palavecino B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pineyro L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rios L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rolon E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanguinetti F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vittor S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Werner A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cordero N.
Phía trước
|
7 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Mendez M.
Phía trước
|
4 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Perrotta T.
Phía trước
|
4 | 9/19(47%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/13(38%) | 47 | - | - | 1/7(14%) | - | - |
|
Anselmo F.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | 11 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Gino F.
Tiền vệ
|
3 | 39/49(80%) | - | - | - | 0.04 | 8/14(57%) | 66 | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Zalazar D.
Phía trước
|
3 | 6/9(67%) | 1 | - | - | 0.34 | 2/5(40%) | 22 | - | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Enrique G.
Hậu vệ
|
2 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 63 | 1/6(17%) | 1/6(17%) | 4/9(44%) | 1 | - |
|
Gomez L.
Tiền vệ
|
2 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.13 | 6/9(67%) | 35 | - | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Rodriguez L.
Hậu vệ
|
2 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.1 | 8/9(89%) | 53 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Villegas L.
Tiền vệ
|
2 | 14/15(93%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/6(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Zalazar N.
Hậu vệ
|
2 | 50/59(85%) | - | - | - | 0.04 | 9/16(56%) | 79 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Abraham L.
Hậu vệ
|
1 | 6/14(43%) | 2 | - | - | 0.27 | 1/6(17%) | 42 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Marquez R.
Phía trước
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.21 | 4/4(100%) | 34 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Pais Mayan I.
Tiền vệ
|
1 | 21/32(66%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 52 | 3/5(60%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Rodriguez T.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Roman Villalba F.
Hậu vệ
|
1 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 64 | 5/10(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Villareal A.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Arboleda D.
Hậu vệ
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | - | - | 33 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Arias J.
Phía trước
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 21 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bochi R.
Tiền vệ
|
- | 49/56(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 67 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Guzman N.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lopez S.
Tiền vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | 2 | 0.13 | 8/11(73%) | 45 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Meriano N.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 3 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Palavecino B.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Pineyro L.
Phía trước
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | - | 1/3(25%) | 24 | - | - | - | 2 | - |
|
Rios L.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Rolon E.
Tiền vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 32 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sanguinetti F.
Thủ môn
|
- | 12/22(55%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 26 | 7/17(41%) | - | - | - | - |
|
Sosa A.
Tiền vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.04 | 14/15(93%) | 75 | 2/2(100%) | - | 3/5(60%) | 5 | - |
|
Vittor S.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 29 | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Werner A.
Thủ môn
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | - | 30 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perrotta T.
Phía trước
|
25 | 7/9(78%) | 4/16(25%) | 3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Cordero N.
Phía trước
|
17 | 6/14(43%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bochi R.
Tiền vệ
|
16 | 5/7(71%) | 5/9(56%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Enrique G.
Hậu vệ
|
15 | - | 7/13(54%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Sosa A.
Tiền vệ
|
15 | - | 9/14(64%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gino F.
Tiền vệ
|
12 | 2/2(100%) | 6/10(60%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pais Mayan I.
Tiền vệ
|
12 | 3/4(75%) | 5/8(63%) | 2 | 1/2(50%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Rios L.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gomez L.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abraham L.
Hậu vệ
|
10 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Arboleda D.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | - | - | - | 12 | - | - | - |
|
Pineyro L.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Roman Villalba F.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | - | 4/4(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Vittor S.
Hậu vệ
|
8 | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Anselmo F.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lopez S.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Marquez R.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mendez M.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zalazar N.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Rolon E.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villareal A.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez T.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villegas L.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arias J.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zalazar D.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Guzman N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meriano N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palavecino B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanguinetti F.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Werner A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanguinetti F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 2 | - |
|
Werner A.
Thủ môn
|
-1.56 | - | 0.44 | 2 | - | 2 | - |