Hartberg - Rheindorf Altach · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hartberg và SC Altach khi Hartberg chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hartberg và SC Altach là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Hartberg chơi trên sân nhà, Hartberg đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi SC Altach thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-25 nghiêng về phía SC Altach.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây, Hartberg đã thắng 13 trận, có 12 trận hòa trong khi SC Altach thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 77-49 nghiêng về phía SC Altach.
Trận thắng gần đây nhất của SC Altach trên sân của Hartberg là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Hartberg
Rheindorf Altach
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hartberg
Rheindorf Altach
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Hartberg và Rheindorf Altach, là một phần của Bundesliga (Áo), được lên lịch vào 14.02 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng Hartberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hartberg in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 26:25 |
| 6 |
|
22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 29:24 |
| 7 |
|
22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 31:30 |
| 8 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 22:23 |
| 9 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:30 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 29 | 14 | 5 | 13 | 45:50 |
| 5 |
|
32 | 27 | 12 | 8 | 12 | 36:41 |
| 6 |
|
32 | 25 | 10 | 12 | 10 | 40:40 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 28 | 11 | 8 | 13 | 41:42 |
| 3 |
|
32 | 27 | 10 | 12 | 10 | 36:39 |
| 4 |
|
32 | 27 | 9 | 10 | 13 | 42:45 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Áo, Maria Enzersdorf,
Bsfz-Arena
Đội hình
Hartberg
-
Schmid M.
-
Zaric O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
9.2 | 90 | - | - | - | - | - | 15/31(48%) | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Kainz T.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.45 | - | 27/37(73%) | - | - |
|
Heil J.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.16 | - | 0.22 | 2 | 25/32(78%) | - | - |
|
Vincze D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 43/51(84%) | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.17 | - | - | 1 | 30/38(79%) | 1 | - |
|
Havel E.
Phía trước
|
6.8 | 66 | - | 0.18 | - | 0.01 | 3 | 3/5(60%) | - | - |
|
Fridrikas L.
Phía trước
|
6.7 | 24 | - | 0.05 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
6.6 | 68 | - | - | - | 0.02 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 83 | - | - | - | 0.02 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Drew J.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.23 | 3 | 30/39(77%) | - | - |
|
Markus B.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 35/40(88%) | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/51(92%) | - | - |
|
Spendlhofer L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 43/50(86%) | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
6.3 | 32 | - | 0.33 | - | 0.01 | 4 | 6/8(75%) | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
6.1 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Hoffmann M.
Phía trước
|
6 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Kovacevic D.
Hậu vệ
|
6 | 24 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 33/37(89%) | - | - |
|
Diawara O.
Phía trước
|
5.8 | 58 | - | 0.24 | - | 0.01 | 1 | 8/13(62%) | 1 | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
5.3 | 80 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Aziz M.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Fetahu A.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | 0.04 | - | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
4 | 1 | - | 3 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | - | 3 |
|
Havel E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.09 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Heil J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.71 | - | - | - | 2 | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Diawara O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fridrikas L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.57 | - | - | - | 1 | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Spendlhofer L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aziz M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drew J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fetahu A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoffmann M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kainz T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovacevic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Markus B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vincze D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Havel E.
Phía trước
|
6 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Hoffmann M.
Phía trước
|
5 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
5 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Drew J.
Phía trước
|
3 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Heil J.
Tiền vệ
|
3 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.22 | 13/19(68%) | 49 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
3 | 30/38(79%) | - | 1 | - | - | - | 54 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
3 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.06 | 8/12(67%) | 32 | - | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Diawara O.
Phía trước
|
2 | 8/13(62%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/7(43%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Fridrikas L.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Fetahu A.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
1 | 30/39(77%) | 2 | - | - | 0.23 | 4/9(44%) | 57 | - | 4/8(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Markus B.
Tiền vệ
|
1 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 46 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Spendlhofer L.
Hậu vệ
|
1 | 43/50(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 74 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Vincze D.
Hậu vệ
|
1 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.11 | 10/14(71%) | 65 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Aziz M.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 44 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.02 | 11/14(79%) | 45 | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 38 | 1/1(50%) | - | - | 2 | - |
|
Kainz T.
Tiền vệ
|
- | 27/37(73%) | - | - | - | 0.45 | 11/18(61%) | 47 | 7/9(78%) | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Kovacevic D.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | 23 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 59 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | 15/31(48%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 45 | 5/21(24%) | - | - | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
- | 47/51(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 56 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hoffmann M.
Phía trước
|
16 | 2/8(25%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
14 | - | 6/11(55%) | 2 | 4/5(80%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
13 | - | 8/13(62%) | 2 | 3/6(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Spendlhofer L.
Hậu vệ
|
13 | 3/7(43%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | 1 | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
12 | 7/8(88%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Diawara O.
Phía trước
|
10 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Havel E.
Phía trước
|
10 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vincze D.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Heil J.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kainz T.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Markus B.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kovacevic D.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fetahu A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fridrikas L.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aziz M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Drew J.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
1.48 | 5 | 1.48 | - | - | 6 | - |