WSG Tirol - Sturm Graz · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa WSG Tirol và Sturm Graz là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi WSG Tirol chơi trên sân nhà, WSG Tirol đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi Sturm Graz thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-6 nghiêng về phía Sturm Graz.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, WSG Tirol đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Sturm Graz thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 39-14 nghiêng về phía Sturm Graz.
Mùa trước Sturm Graz thắng cả hai trận gặp WSG Tirol (4-2 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng WSG Tirol ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
WSG Tirol
Sturm Graz
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
WSG Tirol
Sturm Graz
Phỏng đoán
Trận đấu giữa WSG Tirol và Sturm Graz, là một phần của Bundesliga (Áo), được lên lịch vào 14.02 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng WSG Tirol trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng WSG Tirol trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sturm Graz trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sturm Graz trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi WSG Tirol không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 33:26 |
| 2 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 42:26 |
| 3 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:30 |
| 6 |
|
22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 29:24 |
| 7 |
|
22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 31:30 |
| 8 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 22:23 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 39 | 17 | 7 | 8 | 56:42 |
| 2 |
|
32 | 37 | 16 | 8 | 8 | 51:35 |
| 3 |
|
32 | 29 | 13 | 9 | 10 | 56:41 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 27 | 9 | 10 | 13 | 42:45 |
| 5 |
|
32 | 24 | 10 | 10 | 12 | 40:52 |
| 6 |
|
32 | 21 | 8 | 5 | 19 | 37:49 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Áo, Innsbruck,
Tivoli Stadion Tirol
Đội hình
WSG Tirol
-
Semlic P.
-
Ingolitsch F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 26/40(65%) | - | - |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.24 | - | - | 1 | 34/44(77%) | - | - |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 38/49(78%) | - | - |
|
Mitchell J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 31/37(84%) | 1 | - |
|
Bockle B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 11/31(35%) | - | - |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.02 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Bignetti M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/39(64%) | - | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
6.7 | 48 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 7/15(47%) | - | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.06 | - | - | 1 | 32/45(71%) | - | - |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 20/26(77%) | - | - |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.21 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 49/65(75%) | - | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
6.5 | 25 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/51(76%) | - | - |
|
Ola-Adebomi A.
Phía trước
|
6.5 | 75 | - | 0.07 | - | 0.19 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
6.4 | 65 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 7/14(50%) | - | - |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
6.3 | 15 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
6.3 | 42 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Malic A.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | 0.08 | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
6.1 | 25 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
6.1 | 25 | - | 0.19 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
5.9 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
5.8 | 69 | - | 0.16 | - | 0.02 | 4 | 10/13(77%) | - | - |
|
Fosso R.
Tiền vệ
|
5.7 | 65 | - | - | - | 0.02 | - | 22/36(61%) | - | - |
|
Karic E.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.24 | - | 0.02 | 1 | 38/45(84%) | - | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/62(76%) | - | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
5.6 | 65 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 17/19(89%) | - | - |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.02 | 3 | - | - | 1 | 3 |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Karic E.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.74 | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mitchell J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ola-Adebomi A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bignetti M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bockle B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fosso R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karic E.
Hậu vệ
|
4 | 38/45(84%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/11(82%) | 76 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
4 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 54 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
3 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
3 | 34/44(77%) | - | - | - | - | - | 53 | 9/11(82%) | - | - | - | - |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
3 | 30/34(88%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 7/8(88%) | 44 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Bockle B.
Hậu vệ
|
2 | 11/31(35%) | - | - | - | 0.04 | 5/12(42%) | 67 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
2 | 38/49(78%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 66 | 9/13(69%) | - | - | 1 | - |
|
Fosso R.
Tiền vệ
|
2 | 22/36(61%) | - | - | - | 0.02 | 5/14(36%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
2 | 29/38(76%) | 1 | - | - | 0.21 | 8/11(73%) | 72 | 2/5(40%) | 4/10(40%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
2 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 44 | - | - | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 25 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
1 | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
1 | 7/15(47%) | 1 | - | - | 0.02 | 4/10(40%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
1 | 32/45(71%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 59 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Malic A.
Tiền vệ
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.08 | 1/3(33%) | 20 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Bignetti M.
Thủ môn
|
- | 25/39(64%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 50 | 5/19(26%) | - | - | - | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
- | 49/65(75%) | - | - | - | 0.06 | 14/19(74%) | 85 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
- | 7/14(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 23 | - | - | - | - | 1 |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
- | 39/51(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 61 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Mitchell J.
Hậu vệ
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 61 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ola-Adebomi A.
Phía trước
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | 0.19 | 8/13(62%) | 40 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
- | 26/40(65%) | - | - | - | - | - | 49 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
- | 47/62(76%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 74 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ola-Adebomi A.
Phía trước
|
16 | 1/8(13%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mitchell J.
Hậu vệ
|
13 | 8/8(100%) | 3/5(60%) | 3 | 1/3(33%) | 4 | 9 | - | - | - |
|
Taferner M.
Tiền vệ
|
13 | - | 9/13(69%) | - | 2/5(40%) | 2 | 2 | - | 1 | - |
|
Wels M.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 5/10(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Boras M.
Hậu vệ
|
12 | 7/9(78%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Karic E.
Hậu vệ
|
12 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | - | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Lawrence J.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Naschberger J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Frederiksen N.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bockle B.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kubatta D.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fosso R.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Malic A.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gugganig D.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hinterseer L.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Huetz C.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bignetti M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Muller V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stejskal A.
Thủ môn
|
0.2 | 2 | 0.2 | - | - | 4 | 1 |
|
Bignetti M.
Thủ môn
|
-0.14 | 3 | 0.86 | 1 | - | 6 | 1 |