Alverca - Estrela da Amadora · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng FC Alverca ghi 42% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Estrela da Amadora ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
FC Alverca đã không ghi bàn 3 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Liga Portugal mùa bóng năm nay.
Estrela da Amadora đã không ghi bàn 5 trận trong 9 trận đấu sân khách ở giải Liga Portugal mùa bóng năm nay.
FC Alverca wins 1st half in 34% of their matches, Estrela da Amadora in 16% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Alverca
Estrela da Amadora
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Alverca
Estrela da Amadora
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Alverca và Estrela da Amadora, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 31.01 lúc 15:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Alverca không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Alverca không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Estrela da Amadora không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Estrela da Amadora không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Alverca trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Alverca trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 54:57 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 |
| 15 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:56 |
| 16 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 31:57 |
Thông tin trận đấu
15:30
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Bồ Đào Nha, Alverca do Ribatejo,
Complexo Desportivo FC Alverca
Đội hình
Alverca
-
Custodio
-
Nuno J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | 1 | 33/37(89%) | - | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 38/41(93%) | - | - |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
7.3 | 62 | - | - | - | 0.09 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Van Hooijdonk S.
Phía trước
|
7.3 | 14 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
7.2 | 53 | - | - | - | 0.06 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.45 | 1 | 32/37(86%) | - | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
7 | 53 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 50/52(96%) | - | - |
|
Meirele J.
Phía trước
|
6.9 | 37 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Pinho R.
Phía trước
|
6.9 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 41/47(87%) | - | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 37/39(95%) | - | - |
|
Abdulai S.
Tiền vệ
|
6.8 | 17 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
6.8 | 69 | - | - | - | 0.2 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
6.8 | 37 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
6.7 | 76 | - | 0.05 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Moreira P.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
6.6 | 84 | - | 0.24 | - | 0.05 | 2 | 24/32(75%) | - | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
6.5 | 84 | - | - | - | 0.01 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
6.4 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 25/31(81%) | 1 | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
6.3 | 69 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 48/59(81%) | - | - |
|
Kalley Y.
Hậu vệ
|
6.2 | 28 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | 1 | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
6 | 14 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
5.9 | 21 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Garcia Andrade F.
Phía trước
|
- | 6 | 1 | 0.49 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/6(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Figueiredo
Phía trước
|
2 | 2 | 0.77 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Garcia Andrade F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.93 | - | - | - | 1 | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Moreira P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Van Hooijdonk S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | - | 1 | - |
|
Abdulai S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalley Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meirele J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinho R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chiquinho
Phía trước
|
3 | 11/16(69%) | 1 | - | - | 0.2 | 7/11(64%) | 37 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
3 | 24/32(75%) | - | 1 | - | 0.05 | 9/14(64%) | 53 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
3 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 55 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 26 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
2 | 37/39(95%) | - | - | - | 0.04 | 17/19(89%) | 63 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Meirele J.
Phía trước
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
2 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 55 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Garcia Andrade F.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
1 | 50/52(96%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 65 | 5/5(100%) | - | - | 1 | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
1 | 38/41(93%) | - | - | - | 0.06 | 4/4(100%) | 63 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Moreira P.
Tiền vệ
|
1 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
1 | 48/59(81%) | - | - | - | 0.03 | 8/14(57%) | 67 | 10/14(71%) | - | - | - | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 58 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
1 | 41/47(87%) | - | - | - | 0.03 | 9/14(64%) | 73 | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Van Hooijdonk S.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Abdulai S.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 42 | 1/5(20%) | - | - | 3 | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 22 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 20 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kalley Y.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
- | 32/37(86%) | 1 | - | 1 | 0.45 | 13/18(72%) | 56 | 2/4(50%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 31 | - | 1/6(17%) | - | 2 | - |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | 1 |
|
Pinho R.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 22 | - | - | - | 2 | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 24 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.09 | 4/8(50%) | 30 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
15 | - | 9/13(69%) | 2 | 5/6(83%) | - | - | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
15 | 1/2(50%) | 7/13(54%) | 4 | 2/4(50%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
14 | 1/3(33%) | 5/11(45%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Pinho R.
Phía trước
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Moreira P.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
6 | - | 4/5(80%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abdulai S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van Hooijdonk S.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kalley Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Meirele J.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia Andrade F.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
0.74 | 3 | 1.74 | 1 | - | 7 | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
-0.05 | 1 | 0.95 | 1 | - | 5 | 1 |