Sporting Clube de Portugal - Nacional da Madeira · 01.02.2026
Liga Portugal
Vòng 20Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sporting CP và Nacional de Madeira khi Sporting CP chơi trên sân nhà là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sporting CP và Nacional de Madeira là 1-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Sporting CP chơi trên sân nhà, Sporting CP đã thắng 17 trận, có 3 trận hòa trong khi Nacional de Madeira thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 46-16 nghiêng về phía Sporting CP.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây, Sporting CP đã thắng 27 trận, có 12 trận hòa trong khi Nacional de Madeira thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 85-37 nghiêng về phía Sporting CP.
Trận thắng gần đây nhất của Nacional de Madeira trên sân của Sporting CP là ở năm 2005.
Cho xem nhiều hơn
Sporting Clube de Portugal
Nacional da Madeira
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sporting Clube de Portugal
Nacional da Madeira
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sporting Clube de Portugal và Nacional da Madeira, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 01.02 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Sporting Clube de Portugal trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng Sporting Clube de Portugal trong Liga Portugal kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Sporting Clube de Portugal chiến thắng trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng Nacional da Madeira trong Liga Portugal kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting Clube de Portugal trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting Clube de Portugal trong Liga Portugal kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 88 | 28 | 4 | 2 | 66:18 |
| 2 |
|
34 | 82 | 25 | 7 | 2 | 89:24 |
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 32:41 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 |
| 15 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:56 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Bồ Đào Nha, Lisbon,
Jose Alvalade
Đội hình
Sporting Clube de Portugal
-
Borges R.
-
Margarido T.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Araujo M.
Phía trước
|
8.2 | 90 | - | 0.15 | - | 0.18 | 3 | 35/44(80%) | - | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
8.2 | 80 | - | 0.03 | - | 0.22 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
7.9 | 10 | - | - | 1 | 0.35 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Goncalves P.
Tiền vệ
|
7.8 | 80 | 1 | 0.29 | - | 0.18 | 3 | 20/28(71%) | - | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 43/46(93%) | - | - |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
7.2 | 64 | - | 0.11 | - | 0.12 | 2 | 21/25(84%) | - | - |
|
Suarez L.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.74 | - | 0.03 | 3 | 8/11(73%) | - | - |
|
Pereira K.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 24/44(55%) | - | - |
|
Liziero
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 61/71(86%) | - | - |
|
Ze Vitor
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 33/34(97%) | 1 | - |
|
Quaresma
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 86/92(93%) | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Dias M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.16 | 1 | 90/100(90%) | - | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
6.5 | 26 | - | - | - | 0.03 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Ramirez Diaz J.
Phía trước
|
6.5 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Nunez A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | 1 | 0.87 | - | 0.01 | 1 | 23/27(85%) | 1 | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
6.4 | 80 | - | - | - | 0.03 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
6.4 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Boia P.
Phía trước
|
6.2 | 65 | - | - | - | 0.19 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Veron G.
Phía trước
|
6.2 | 80 | - | 0.43 | - | - | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Gomes J.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Quembo W.
Tiền vệ
|
6.1 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
De Melo Araujo Junior D.
Tiền vệ
|
6.1 | 10 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Kochorashvili G.
Tiền vệ
|
6 | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 35/38(92%) | 1 | - |
|
Trincao
Phía trước
|
5.8 | 26 | - | 0.37 | - | 0.03 | 2 | 8/10(80%) | - | - |
|
Labidi C.
Tiền vệ
|
5.5 | 10 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Joao L.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sousa A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Araujo M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.37 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Goncalves P.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.69 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Suarez L.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.29 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Trincao
Phía trước
|
2 | 1 | 0.39 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Veron G.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.06 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gomes J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | - | 1 |
|
Nunez A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Quaresma
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ze Vitor
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Boia P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dias M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joao L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kochorashvili G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Labidi C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liziero
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quembo W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez Diaz J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sousa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Melo Araujo Junior D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suarez L.
Phía trước
|
8 | 8/11(73%) | - | 1 | - | 0.03 | 2/5(40%) | 25 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
7 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.12 | 8/10(80%) | 40 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Araujo M.
Phía trước
|
4 | 35/44(80%) | - | - | - | 0.18 | 10/17(59%) | 93 | 2/4(50%) | 1/16(6%) | 2/2(100%) | 6 | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
4 | 43/46(93%) | - | - | - | 0.15 | 13/15(87%) | 78 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Goncalves P.
Tiền vệ
|
4 | 20/28(71%) | 1 | - | - | 0.18 | 11/15(73%) | 41 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
4 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Veron G.
Phía trước
|
3 | 11/16(69%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
2 | 90/100(90%) | - | - | - | 0.16 | 10/13(77%) | 109 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Gomes J.
Hậu vệ
|
2 | 15/21(71%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 52 | 1/3(33%) | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Trincao
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/8(75%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Boia P.
Phía trước
|
1 | 9/13(69%) | 1 | - | - | 0.19 | 4/4(100%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
1 | 24/30(80%) | 1 | - | - | 0.22 | 13/15(87%) | 57 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 5 | 1 |
|
Faye S.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Kochorashvili G.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
1 | 61/71(86%) | - | - | - | 0.07 | 20/25(80%) | 86 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Nunez A.
Hậu vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 46 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Quaresma
Hậu vệ
|
1 | 86/92(93%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 107 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | 1 | 0.35 | 3/3(100%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ze Vitor
Hậu vệ
|
1 | 33/34(97%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 52 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Dias M.
Tiền vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 55 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Joao L.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Labidi C.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Liziero
Tiền vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 48 | - | - | - | 2 | - |
|
Pereira K.
Thủ môn
|
- | 24/44(55%) | - | - | - | - | - | 55 | 7/26(27%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Quembo W.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Ramirez Diaz J.
Phía trước
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 43 | - | - | - | 3 | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
- | 35/38(92%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 46 | 3/5(60%) | - | - | 1 | 1 |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 37 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | - | 29 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Sousa A.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
De Melo Araujo Junior D.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
16 | - | 9/16(56%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Araujo M.
Phía trước
|
14 | 3/3(100%) | 10/11(91%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gomes J.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 8/12(67%) | 3 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
12 | 3/4(75%) | 2/8(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Veron G.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 2/8(25%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ramirez Diaz J.
Phía trước
|
11 | 4/7(57%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Boia P.
Phía trước
|
10 | - | 2/10(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nunez A.
Hậu vệ
|
10 | - | 2/9(22%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Suarez L.
Phía trước
|
9 | - | 2/8(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dias M.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | - | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Liziero
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 2/4(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Quaresma
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ze Vitor
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Quembo W.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goncalves P.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Labidi C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Trincao
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Melo Araujo Junior D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Joao L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kochorashvili G.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sousa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pereira K.
Thủ môn
|
0.75 | 5 | 2.75 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Silva R.
Thủ môn
|
0.24 | 2 | 1.24 | 1 | 1 | 1 | 2 |