Rio Ave - Arouca · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Rio Ave F.C. chơi trên sân nhà, Rio Ave F.C. đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Arouca thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-7 nghiêng về phía Rio Ave F.C..
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Rio Ave F.C. đã thắng 7 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Arouca thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-21 nghiêng về phía Rio Ave F.C..
Trận thắng gần đây nhất của FC Arouca trên sân của Rio Ave F.C. là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Rio Ave F.C.) và 1-1 (sân của FC Arouca).
Bạn có biết rằng Rio Ave F.C. ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Rio Ave
Arouca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rio Ave
Arouca
Phỏng đoán
Trận đấu Liga Portugal (Bồ Đào Nha) sắp tới giữa Rio Ave và Arouca sẽ diễn ra vào 31.01 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Rio Ave v Arouca và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rio Ave trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rio Ave trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Arouca trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Arouca trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rio Ave không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 37:49 |
| 8 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 47:64 |
| 9 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 39:51 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 32:41 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Bồ Đào Nha, Vila do Conde,
Estadio Dos Arcos
Đội hình
Rio Ave
-
Sylaidopoulos S.
-
Seabra V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
8.3 | 89 | 1 | 0.21 | - | 0.16 | 1 | 38/46(83%) | - | - |
|
Barbero
Phía trước
|
8.2 | 76 | 1 | 0.35 | - | 0.01 | 3 | 8/9(89%) | - | - |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.12 | 1 | - | 2 | 57/66(86%) | - | - |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.04 | 2 | 53/57(93%) | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
7.6 | 68 | - | - | - | - | - | 45/48(94%) | - | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 44/51(86%) | 1 | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
7.3 | 76 | 1 | 0.24 | - | 0.01 | 2 | 18/21(86%) | - | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.05 | 2 | 26/26(100%) | - | - |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.16 | - | 0.03 | 1 | 20/28(71%) | - | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Mansilla B.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Popovic B.
Hậu vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | - | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Panzo J.
Hậu vệ
|
6.5 | 17 | - | 0.24 | - | - | 2 | 14/14(100%) | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
6.4 | 17 | - | - | - | - | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.05 | 1 | 29/32(91%) | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
6.3 | 17 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Aguilera Zamora B.
Tiền vệ
|
6.2 | 80 | - | - | - | 0.03 | - | 29/39(74%) | - | - |
|
Lomboto J.
Tiền vệ
|
6.2 | 73 | - | - | - | - | - | 47/50(94%) | - | - |
|
Zoabi K.
Phía trước
|
6.2 | 10 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Chamorro K.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
6.1 | 60 | - | - | - | - | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 65/70(93%) | - | - |
|
Petrasso F.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 52/57(91%) | 1 | - |
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.22 | - | 0.04 | 2 | 14/17(82%) | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
5.9 | 73 | - | - | - | 0.06 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
5.9 | 73 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
5.8 | 30 | - | - | - | 0.09 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Silva C.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 12/17(71%) | 1 | - |
|
Monteiro D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santiago Perez J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barbero
Phía trước
|
3 | 1 | 0.72 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.34 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.86 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Panzo J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Silva C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguilera Zamora B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chamorro K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lomboto J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mansilla B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monteiro D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrasso F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popovic B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santiago Perez J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zoabi K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
5 | 14/17(82%) | - | 1 | - | 0.04 | 5/6(83%) | 33 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
4 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 35 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
4 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.05 | 8/8(100%) | 49 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Silva C.
Phía trước
|
4 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 30 | - | - | - | 4 | 2 |
|
Barbero
Phía trước
|
3 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
3 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.16 | 4/8(50%) | 69 | 3/7(43%) | 2/3(67%) | - | 1 | 1 |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
3 | 57/66(86%) | 1 | - | 1 | - | - | 77 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
3 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 51 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
2 | 65/70(93%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 87 | - | - | - | - | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
2 | 26/26(100%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 8/8(100%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Panzo J.
Hậu vệ
|
2 | 14/14(100%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.09 | 6/7(86%) | 22 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.15 | 7/10(70%) | 50 | 1/2(50%) | 3/12(25%) | - | - | - |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
1 | 53/57(93%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 74 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 32 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
1 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.06 | 4/7(57%) | 43 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Aguilera Zamora B.
Tiền vệ
|
- | 29/39(74%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 54 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Chamorro K.
Thủ môn
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | - | - | 35 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Lomboto J.
Tiền vệ
|
- | 47/50(94%) | - | - | - | - | - | 61 | - | - | - | 1 | - |
|
Mansilla B.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Monteiro D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Petrasso F.
Hậu vệ
|
- | 52/57(91%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 63 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Popovic B.
Hậu vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
- | 45/48(94%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 57 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Santiago Perez J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
- | 44/51(86%) | 1 | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 68 | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Zoabi K.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 4/12(33%) | 4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 8/11(73%) | 1 | 4/5(80%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Silva C.
Phía trước
|
10 | - | 4/9(44%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 1/7(14%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Barbero
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Aguilera Zamora B.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/8(13%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Lomboto J.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | 1 |
|
Spikic D.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Zoabi K.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mansilla B.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Popovic B.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Chamorro K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Panzo J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Petrasso F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monteiro D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santiago Perez J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chamorro K.
Thủ môn
|
0.12 | 4 | 3.12 | 3 | - | 3 | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 1 | 1 |