SL Benfica - Alverca · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
SL Benfica đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Liga Portugal.
Ở Liga Portugal, SL Benfica đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Ở Liga Portugal, FC Alverca đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng SL Benfica ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng FC Alverca ghi 45% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
SL Benfica
Alverca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
SL Benfica
Alverca
Phỏng đoán
Giải đấu Bồ Đào Nha Liga Portugal sắp tới bao gồm trận đấu giữa SL Benfica và Alverca sẽ diễn ra vào 08.02 lúc 15:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi SL Benfica không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal SL Benfica không vẽ
3 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Alverca không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Alverca không vẽ
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số SL Benfica trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 82 | 25 | 7 | 2 | 89:24 |
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 4 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 64:36 |
| 10 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 54:57 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
Thông tin trận đấu
15:30
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Bồ Đào Nha, Lisbon,
Estadio Do Sport Lisboa E Benfica
Đội hình
SL Benfica
-
Mourinho J.
-
Custodio
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.16 | - | 0.42 | 3 | 11/15(73%) | - | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
7.8 | 81 | 1 | 0.5 | - | 0.73 | 3 | 5/11(45%) | - | - |
|
Prestianni G.
Phía trước
|
7.8 | - | - | 0.25 | - | 0.14 | 4 | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Dahl S.
Tiền vệ
|
7.6 | - | - | - | 1 | - | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Otamendi N.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 52/58(90%) | - | - |
|
Lopes Cabral S.
Hậu vệ
|
7.4 | 73 | - | 0.12 | - | 0.11 | 4 | 32/37(86%) | 1 | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
7.4 | - | 1 | 0.62 | - | 0.12 | 5 | 6/7(86%) | - | - |
|
Silva R.
Phía trước
|
7.3 | 88 | - | 0.25 | - | 0.09 | 4 | 5/5(100%) | - | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
7.2 | 81 | - | 0.27 | 1 | 0.01 | 1 | 14/23(61%) | - | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
7 | 71 | - | - | - | 0.26 | - | 5/9(56%) | 1 | - |
|
Araujo T.
Hậu vệ
|
6.8 | - | - | - | - | - | - | 53/60(88%) | 1 | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 4/9(44%) | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
6.7 | - | - | - | - | - | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Martins L.
Tiền vệ
|
6.7 | - | - | 0.08 | - | 0.05 | 2 | 50/58(86%) | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
6.7 | - | - | 0.01 | - | - | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Sudakov H.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Pavlidis V.
Phía trước
|
6.6 | - | 1 | 0.29 | - | 0.06 | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
6.4 | - | - | 0.47 | - | - | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
6.4 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Trubin A.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.1 | - | 4/10(40%) | - | - |
|
Garcia Andrade F.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Barrenechea E.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Bruma
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.05 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
James I.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mendes M.
Thủ môn
|
- | 90 | - | - | - | - | - | 11/24(46%) | 1 | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Silva A.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.87 | - | 3 | - | 3 | 2 |
|
Lopes Cabral S.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.3 | 1 | 2 | - | - | 4 |
|
Prestianni G.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.53 | 1 | - | - | 3 | 1 |
|
Silva R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.29 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Figueiredo
Phía trước
|
3 | 1 | 0.47 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Martins L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Otamendi N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Pavlidis V.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.26 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Bruma
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Sudakov H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | 1 | - |
|
Araujo T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barrenechea E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dahl S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia Andrade F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trubin A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
12 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.12 | 13/19(68%) | 53 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Prestianni G.
Phía trước
|
8 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.14 | 12/16(75%) | 44 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Dahl S.
Tiền vệ
|
3 | 31/40(78%) | - | - | 1 | - | 16/23(70%) | 63 | 2/6(33%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
3 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.73 | - | 34 | - | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Otamendi N.
Hậu vệ
|
3 | 52/58(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 78 | 4/4(100%) | - | - | 2 | - |
|
Lopes Cabral S.
Hậu vệ
|
2 | 32/37(86%) | 1 | - | - | 0.11 | 11/16(69%) | 23 | 1/1(100%) | 2/12(17%) | - | 3 | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
2 | 14/23(61%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 2/7(29%) | 36 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
1 | 11/15(73%) | 1 | - | - | 0.42 | 20/27(74%) | 89 | 4/6(67%) | 3/9(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | 1 | - | - | 3/3(100%) | 16 | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Sudakov H.
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 43 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Araujo T.
Hậu vệ
|
- | 53/60(88%) | - | - | - | - | 14/17(82%) | 17 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Barrenechea E.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Bruma
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Chiquinho
Phía trước
|
- | 4/10(40%) | - | - | - | 0.1 | 1/5(20%) | 9 | - | 1/1(100%) | - | 4 | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 55 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
- | 4/9(44%) | - | - | - | 0.08 | 7/12(58%) | 46 | 3/6(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Garcia Andrade F.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | - | - | - |
|
James I.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | 1 | - | - | 0.26 | 1/8(13%) | 13 | 2/8(25%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Martins L.
Tiền vệ
|
- | 50/58(86%) | - | - | - | 0.05 | 18/23(78%) | 10 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Mendes M.
Thủ môn
|
- | 11/24(46%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 40 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 51 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Pavlidis V.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | 1 | - | 0.06 | 5/6(83%) | 3 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Silva A.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Silva R.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | 1 | - | 0.09 | 14/18(78%) | 13 | - | - | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Trubin A.
Thủ môn
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 21 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Figueiredo
Phía trước
|
18 | 4/5(80%) | 4/13(31%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
17 | 2/4(50%) | 7/13(54%) | 5 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
16 | 5/10(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Silva R.
Phía trước
|
16 | - | 7/14(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Martins L.
Tiền vệ
|
14 | 4/6(67%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lopes Cabral S.
Hậu vệ
|
13 | 1/3(33%) | 5/10(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Otamendi N.
Hậu vệ
|
13 | 6/7(86%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 5/9(56%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
12 | - | 6/12(50%) | 4 | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Araujo T.
Hậu vệ
|
10 | 1/5(20%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Prestianni G.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dahl S.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pavlidis V.
Phía trước
|
8 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Garcia Andrade F.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sudakov H.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Barrenechea E.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
James I.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Silva A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bruma
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Trubin A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendes M.
Thủ môn
|
0.58 | 8 | 1.58 | 1 | 2 | 5 | 1 |
|
Trubin A.
Thủ môn
|
-0.51 | 1 | 0.49 | 1 | - | 6 | - |