Braga - Rio Ave · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Braga và Rio Ave F.C. là 0-0. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi SC Braga chơi trên sân nhà, SC Braga đã thắng 17 trận, có 5 trận hòa trong khi Rio Ave F.C. thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-11 nghiêng về phía SC Braga.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, SC Braga đã thắng 22 trận, có 19 trận hòa trong khi Rio Ave F.C. thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-39 nghiêng về phía SC Braga.
Trận thắng gần đây nhất của Rio Ave F.C. trên sân của SC Braga là ở năm 2016.
Kết quả mùa giải trước: 4-0 (sân của SC Braga) và 2-1 (sân của Rio Ave F.C.).
Cho xem nhiều hơn
Braga
Rio Ave
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Braga
Rio Ave
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Braga và Rio Ave, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 08.02 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Braga trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Braga trong Liga Portugal kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Braga chiến thắng trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Rio Ave trong Liga Portugal kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong Liga Portugal kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 4 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 64:36 |
| 5 |
|
34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 42:29 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 32:41 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Bồ Đào Nha, Braga,
Braga Municipal
Đội hình
Braga
-
Vicens C.
-
Sylaidopoulos S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
9 | 82 | 1 | 0.45 | 1 | 0.45 | 2 | 75/81(93%) | - | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
8.7 | 90 | 2 | 1.7 | - | 0.34 | 4 | 49/53(92%) | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
7.7 | 74 | - | 0.15 | 1 | 0.42 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | 1 | 0.42 | - | 94/100(94%) | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
7.4 | 75 | - | 0.31 | - | 0.09 | 3 | 32/34(94%) | - | - |
|
Barisic A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/62(92%) | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 73/76(96%) | - | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
7.2 | 82 | - | 0.08 | - | 0.23 | 3 | 38/47(81%) | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
7 | 89 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 55/64(86%) | - | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
6.8 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 51/54(94%) | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 33/35(94%) | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 67/70(96%) | - | - |
|
Liavas G.
Hậu vệ
|
6.5 | 84 | - | 0.01 | - | - | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
6.5 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
6.3 | 84 | - | 0.03 | - | - | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
6.2 | 70 | - | 0.01 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
6 | 20 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
6 | 62 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 14/17(82%) | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 56/62(90%) | 1 | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
5.8 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 18/18(100%) | - | - |
|
Ulineia Buta L.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Rocha Y.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Horta R.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.62 | 1 | - | - | 3 | 1 |
|
Martinez G.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.89 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.8 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Liavas G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Victor P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barisic A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ulineia Buta L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Rocha Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez G.
Phía trước
|
11 | 32/34(94%) | - | 1 | - | 0.09 | 11/13(85%) | 62 | - | - | 4/8(50%) | 3 | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
7 | 49/53(92%) | 1 | - | - | 0.34 | 23/27(85%) | 80 | 3/4(75%) | 3/11(27%) | - | - | 1 |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
6 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.23 | 22/28(79%) | 66 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
4 | 75/81(93%) | 1 | - | 1 | 0.45 | 25/31(81%) | 97 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
4 | 30/34(88%) | 1 | 1 | 1 | 0.42 | 16/20(80%) | 44 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
2 | 55/64(86%) | 1 | - | - | 0.11 | 24/29(83%) | 92 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
2 | 94/100(94%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 24/27(89%) | 110 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Barisic A.
Hậu vệ
|
1 | 57/62(92%) | - | - | - | 0.01 | 9/10(90%) | 70 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 33 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
1 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
1 | 18/18(100%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
1 | 34/37(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 61 | 6/8(75%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
- | 40/46(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 60 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
- | 51/54(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 65 | - | - | - | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
- | 67/70(96%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 80 | - | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | - | - | 34 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | 73/76(96%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 83 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Liavas G.
Hậu vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 41 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
- | 33/35(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 49 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
- | 56/62(90%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 73 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Ulineia Buta L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Da Rocha Y.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez G.
Phía trước
|
20 | 1/1(100%) | 11/19(58%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
12 | 1/7(14%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Liavas G.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
10 | - | 6/10(60%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 3 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Barisic A.
Hậu vệ
|
7 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/3(25%) | - | 5 | - | - | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ulineia Buta L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Rocha Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
0.09 | 2 | 0.09 | - | 1 | 2 | - |