Estrela da Amadora - Santa Clara · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Estrela da Amadora) và 1-0 (sân của Santa Clara Azores).
Bạn có biết rằng Estrela da Amadora ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Santa Clara Azores ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Santa Clara Azores đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.
Santa Clara Azores đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Estrela da Amadora
Santa Clara
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Estrela da Amadora
Santa Clara
Phỏng đoán
Giải đấu Bồ Đào Nha Liga Portugal sắp tới bao gồm trận đấu giữa Estrela da Amadora và Santa Clara sẽ diễn ra vào 07.02 lúc 10:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Estrela da Amadora trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Estrela da Amadora trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 5 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Santa Clara trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Santa Clara trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10của trận đấu cuối cùng Estrela da Amadora trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 32:41 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 |
| 15 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:56 |
| 16 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 31:57 |
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Bồ Đào Nha, Amadora,
Estadio Jose Gomes
Đội hình
Estrela da Amadora
-
Nuno J.
-
Petit
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 37/39(95%) | - | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Marcus A.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.36 | 2 | 31/36(86%) | - | - |
|
Cabral J.
Phía trước
|
7.6 | 69 | 1 | 0.44 | - | 0.04 | 3 | 21/27(78%) | - | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.19 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 49/55(89%) | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/35(89%) | 1 | - |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
7.3 | 69 | - | 0.08 | - | 0.01 | 3 | 25/29(86%) | - | - |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 61/67(91%) | - | - |
|
Victor P.
Hậu vệ
|
7.1 | 77 | - | - | - | 0.04 | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Langa B.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | 1 | 34/43(79%) | - | - |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
6.8 | 77 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Paciencia G.
Phía trước
|
6.8 | 26 | - | 0.27 | - | 0.08 | 4 | 5/7(71%) | - | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
6.7 | 21 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.43 | - | 0.06 | 3 | 28/33(85%) | 1 | - |
|
Santos B.
Phía trước
|
6.6 | 25 | - | 0.06 | - | 0.15 | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.33 | - | 0.02 | 3 | 8/14(57%) | 1 | - |
|
Welinton
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | 0.18 | - | 0.01 | 2 | 7/7(100%) | - | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
6.5 | 80 | - | - | - | 0.05 | - | 32/36(89%) | 1 | - |
|
Ferreira P.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 29/41(71%) | - | - |
|
Van Hooijdonk S.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
De Almeida L.
Hậu vệ
|
6.4 | 87 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Da Silva Costa W.
Phía trước
|
6.3 | 64 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
6.1 | 65 | - | 0.18 | - | 0.05 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Kalley Y.
Hậu vệ
|
6 | 10 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
5.9 | 13 | - | - | - | 0.05 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.2 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
- | 21 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paciencia G.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.09 | - | 2 | - | 3 | 1 |
|
Cabral J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.79 | 2 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.28 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Marcus A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Santos B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Vinicius
Phía trước
|
2 | 1 | 0.3 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Welinton
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Da Silva Costa W.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | - | 1 | - |
|
De Almeida L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferreira P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalley Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langa B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Hooijdonk S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Victor P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paciencia G.
Phía trước
|
6 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.08 | 4/4(100%) | 15 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Santos B.
Phía trước
|
6 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.15 | 6/8(75%) | 18 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
5 | 49/55(89%) | - | - | - | 0.21 | 20/24(83%) | 79 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Marcus A.
Phía trước
|
5 | 31/36(86%) | 2 | - | - | 0.36 | 15/17(88%) | 67 | - | 2/5(40%) | 3/8(38%) | 1 | - |
|
Cabral J.
Phía trước
|
4 | 21/27(78%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/9(67%) | 50 | 1/2(50%) | - | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.05 | 8/8(100%) | 29 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
3 | 28/33(85%) | - | 1 | - | 0.06 | 13/17(76%) | 47 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ferreira P.
Tiền vệ
|
2 | 29/41(71%) | - | - | - | 0.12 | 3/9(33%) | 60 | - | - | - | 2 | - |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
2 | 8/14(57%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/6(33%) | 25 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Van Hooijdonk S.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
2 | 61/67(91%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 77 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Welinton
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Costa W.
Phía trước
|
2 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.15 | 6/12(50%) | 41 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Langa B.
Hậu vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 21 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
1 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 56 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 17 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Victor P.
Hậu vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 65 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
De Almeida L.
Hậu vệ
|
1 | 33/38(87%) | 1 | - | - | 0.08 | 7/9(78%) | 61 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | - | 33 | - | - | - | - | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.2 | 3/4(75%) | 10 | - | 3/3(100%) | - | - | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | 0.05 | 10/10(100%) | 43 | 2/4(50%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
- | 32/38(84%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 8/10(80%) | 70 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Kalley Y.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 65 | 7/12(58%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 46 | - | - | - | 1 | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 55 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | - | - | 31 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
- | 37/39(95%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 53 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marcus A.
Phía trước
|
20 | 1/4(25%) | 5/16(31%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ferreira P.
Tiền vệ
|
17 | 2/3(67%) | 9/14(64%) | 2 | 4/7(57%) | - | - | - | - | - |
|
Cabral J.
Phía trước
|
15 | 1/1(100%) | 6/14(43%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
14 | - | 6/13(46%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Victor P.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 8/11(73%) | - | 2/6(33%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 5/9(56%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 2 | - | 5 | 3 | - | - | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 2 | - | 4 | 2 | - | 1 | - |
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Santos B.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Almeida L.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(50%) | 4/4(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
5 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Da Silva Costa W.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(75%) | - | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van Hooijdonk S.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kalley Y.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Langa B.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Paciencia G.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Welinton
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
1.29 | 4 | 1.29 | - | - | 1 | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
0.2 | 3 | 1.2 | 1 | - | 3 | - |