Annecy - Grenoble Foot 38 · 06.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FC Annecy chơi trên sân nhà, FC Annecy đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi Grenoble thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía Grenoble.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, FC Annecy đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Grenoble thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-9 nghiêng về phía Grenoble.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của FC Annecy) và 0-0 (sân của Grenoble).
Bạn có biết rằng FC Annecy ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Grenoble ghi 39% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Annecy
Grenoble Foot 38
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Annecy
Grenoble Foot 38
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Annecy và Grenoble Foot 38 sẽ diễn ra vào 06.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Annecy không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Annecy không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Grenoble Foot 38 không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Grenoble Foot 38 không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Annecy trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 06 tháng 2 2026Pháp, Annecy,
Parc Des Sports
Đội hình
Annecy
-
Guyot L.
-
Rizzetto F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaby Y.
Phía trước
|
7.9 | 81 | 1 | 0.41 | - | 0.01 | 4 | 14/21(67%) | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 25/30(83%) | 1 | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 43/52(83%) | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.26 | 2 | 27/35(77%) | 1 | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
7.4 | 60 | - | 0.14 | - | 0.16 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 44/54(81%) | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
7.3 | 74 | 1 | 0.34 | - | 0.01 | 4 | 6/13(46%) | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 27/39(69%) | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 43/52(83%) | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 39/47(83%) | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 24/35(69%) | 1 | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 48/59(81%) | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
6.9 | 29 | - | - | 1 | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
6.8 | 74 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
6.8 | 19 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.21 | 1 | 31/39(79%) | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
6.5 | 61 | - | - | - | 0.1 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 40/50(80%) | 1 | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
6.4 | 71 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 25/34(74%) | 1 | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
6.3 | 29 | - | 0.15 | - | 0.08 | 2 | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/40(53%) | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
6.2 | 16 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
6 | 61 | - | - | - | - | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
6 | 30 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
4.8 | 29 | - | 0.02 | - | 0.19 | 1 | 4/5(80%) | - | 1 |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaby Y.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.39 | 1 | - | 1 | 4 | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.28 | 2 | 1 | - | 4 | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 1 |
|
Jacob V.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rambaud T.
Phía trước
|
9 | 6/13(46%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/9(44%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
7 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 42 | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
5 | 27/35(77%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 8/12(67%) | 62 | 1/4(25%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
4 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.16 | 9/12(75%) | 38 | - | 1/4(33%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
3 | 48/59(81%) | - | - | - | 0.05 | 4/10(40%) | 68 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.19 | 2/3(67%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 16 | 2/2(100%) | - | 1/2(33%) | 1 | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
1 | 40/50(80%) | - | - | - | 0.02 | 6/12(50%) | 58 | 4/11(36%) | - | - | 2 | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
1 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 41 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 20 | - | - | - | - | 2 |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.08 | 2/3(67%) | 18 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.1 | 5/8(63%) | 38 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | - | 1 | 1 |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
1 | 44/54(81%) | - | - | - | 0.02 | 20/25(80%) | 79 | 4/10(40%) | - | - | 2 | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 26 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | 1 | 0.01 | 1/3(33%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 50 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | 0.08 | 3/8(38%) | 65 | 2/9(22%) | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | 39/47(83%) | - | - | - | 0.03 | 13/18(72%) | 76 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | 21/40(53%) | - | - | - | - | - | 43 | 6/25(24%) | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | - | - | 31 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
- | 43/52(83%) | - | - | - | - | - | 68 | 7/12(58%) | - | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | 0.21 | 7/11(64%) | 47 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
- | 43/52(83%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 68 | 8/15(53%) | - | - | 3 | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
- | 27/39(69%) | - | - | - | 0.04 | - | 64 | 3/9(33%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benet J.
Tiền vệ
|
16 | 6/7(86%) | 6/9(67%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
14 | 2/4(50%) | 4/10(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
14 | 3/12(25%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
13 | 2/2(100%) | 7/11(64%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
12 | 2/10(20%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
12 | 4/5(80%) | 1/7(14%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
11 | 7/7(100%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
10 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 2/3(67%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
10 | 1/5(20%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 4/4(100%) | - | - | - | 10 | - | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 5 | - | 1 | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
4 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 11 | - | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diop M.
Thủ môn
|
-0.46 | 1 | 0.54 | 1 | 1 | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
-0.61 | 2 | 0.39 | 1 | - | 6 | 1 |