FCV Dender EH - Antwerp Hoàng gia · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FCV Dender EH và FC Antpenwer là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 6 lần gặp nhau gần đây nhất khi FCV Dender EH chơi trên sân nhà, FCV Dender EH đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Antpenwer thắng 2 trận.
Suốt 14 lần gặp nhau gần đây, FCV Dender EH đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Antpenwer thắng 3 trận.
Kết quả mùa giải trước: 1-3 (sân của FCV Dender EH) và 1-1 (sân của FC Antpenwer).
Bạn có biết rằng FCV Dender EH ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
FCV Dender EH
Antwerp Hoàng gia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FCV Dender EH
Antwerp Hoàng gia
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng A sắp tới bao gồm trận đấu giữa FCV Dender EH và Antwerp Hoàng gia sẽ diễn ra vào 18.01 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy FCV Dender EH trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng FCV Dender EH in Giải hạng A kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Antwerp Hoàng gia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Antwerp Hoàng gia trong Giải hạng A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng A
3 / 10của trận đấu cuối cùng FCV Dender EH trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 36:40 |
| 10 |
|
30 | 35 | 9 | 8 | 13 | 31:32 |
| 11 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 38:42 |
| 14 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:47 |
| 15 |
|
30 | 31 | 6 | 13 | 11 | 30:37 |
| 16 |
|
30 | 19 | 3 | 10 | 17 | 24:51 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
40 | 33 | 14 | 10 | 16 | 50:57 |
| 5 |
|
40 | 31 | 13 | 9 | 18 | 43:48 |
| 6 |
|
40 | 23 | 10 | 10 | 20 | 41:60 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
36 | 41 | 10 | 11 | 15 | 53:58 |
| 3 |
|
36 | 34 | 7 | 13 | 16 | 35:50 |
| 4 |
|
36 | 25 | 5 | 10 | 21 | 31:62 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Bỉ, Denderleeuw,
Stade Van Roy
Sự tham dự
1458Đội hình
FCV Dender EH
-
Milkon H.
-
Oosting J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marijnissen L.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Nsimba B.
Phía trước
|
7.8 | 89 | - | 0.02 | 1 | 0.3 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Cools K.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Goncalves B.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/44(64%) | - | - |
|
Kvet R.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.61 | - | 0.18 | 3 | 19/30(63%) | 1 | - |
|
Viltard M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.29 | 1 | 27/38(71%) | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 48/59(81%) | - | - |
|
Mbamba N.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Tosevski D.
Phía trước
|
7.1 | 83 | - | 0.41 | - | 0.15 | 4 | 12/25(48%) | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
7 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Sambu M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 48/58(83%) | - | - |
|
Ferraro F.
Phía trước
|
6.7 | 75 | - | - | - | 0.28 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Moutha-Sebtaoui N.
Hậu vệ
|
6.7 | 15 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
6.6 | 83 | - | 0.04 | - | 0.27 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Kouyate B.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Kerk G.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 7/14(50%) | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Dierckx X.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 12/23(52%) | - | - |
|
Gallon G.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/33(52%) | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
6.2 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Al-Sahafi M.
Tiền vệ
|
6.1 | 59 | - | 0.31 | - | 0.08 | 2 | 13/19(68%) | - | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.06 | 2 | 23/30(77%) | - | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
5.9 | 31 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 8/17(47%) | - | - |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.02 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Berte M.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Jahanbakhsh A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Rodes N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tosevski D.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 4 | - |
|
Kvet R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.55 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Al-Sahafi M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Janssen V.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Marijnissen L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nsimba B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Somers T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Viltard M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berte M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cools K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dierckx X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferraro F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallon G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goncalves B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jahanbakhsh A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kerk G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouyate B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbamba N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moutha-Sebtaoui N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodes N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sambu M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kvet R.
Tiền vệ
|
10 | 19/30(63%) | - | - | - | 0.18 | 14/20(70%) | 56 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Tosevski D.
Phía trước
|
9 | 12/25(48%) | - | - | - | 0.15 | 8/11(73%) | 43 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
6 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.06 | 9/12(75%) | 44 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Sambu M.
Phía trước
|
5 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.05 | 9/14(64%) | 57 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | - | - | 1 |
|
Nsimba B.
Phía trước
|
4 | 21/28(75%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 9/13(69%) | 59 | - | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
4 | 22/26(85%) | 1 | - | - | 0.27 | 6/9(67%) | 61 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Kerk G.
Phía trước
|
3 | 7/14(50%) | - | - | - | 0.09 | 4/9(44%) | 31 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
3 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.05 | 2/5(40%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Al-Sahafi M.
Tiền vệ
|
2 | 13/19(68%) | - | 1 | - | 0.08 | 7/9(78%) | 32 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Marijnissen L.
Hậu vệ
|
2 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 64 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Mbamba N.
Tiền vệ
|
2 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 41 | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
2 | 48/58(83%) | - | - | - | 0.03 | 7/14(50%) | 77 | 6/13(46%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
2 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 40 | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Dierckx X.
Tiền vệ
|
1 | 12/23(52%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 40 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 41 | 1/1(100%) | 1/13(8%) | - | 1 | - |
|
Kouyate B.
Hậu vệ
|
1 | 21/22(95%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 37 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Viltard M.
Tiền vệ
|
1 | 27/38(71%) | - | - | - | 0.29 | 6/9(67%) | 57 | 4/6(67%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Berte M.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cools K.
Hậu vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.08 | 7/7(100%) | 51 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Ferraro F.
Phía trước
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.28 | 5/9(56%) | 39 | - | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Gallon G.
Thủ môn
|
- | 17/33(52%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 37 | 10/26(38%) | - | - | - | - |
|
Goncalves B.
Hậu vệ
|
- | 28/44(64%) | - | - | - | 0.01 | 6/19(32%) | 66 | 5/17(29%) | - | - | 1 | - |
|
Jahanbakhsh A.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Moutha-Sebtaoui N.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
- | 8/17(47%) | - | - | - | - | - | 21 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 31 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rodes N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 44 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
- | 48/59(81%) | - | - | - | 0.03 | 8/14(57%) | 83 | 3/12(25%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nsimba B.
Phía trước
|
19 | 1/3(33%) | 7/16(44%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tosevski D.
Phía trước
|
16 | 4/8(50%) | 3/8(38%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kerk G.
Phía trước
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
14 | 4/7(57%) | 5/7(71%) | 2 | 2/4(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Viltard M.
Tiền vệ
|
13 | 3/4(75%) | 4/9(44%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Cools K.
Hậu vệ
|
12 | 5/6(83%) | 4/6(67%) | 2 | 2/4(50%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Mbamba N.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Marijnissen L.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Dierckx X.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Goncalves B.
Hậu vệ
|
10 | 5/5(100%) | 3/5(60%) | 2 | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Kouyate B.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | - | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
9 | 1/6(17%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al-Sahafi M.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kvet R.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
7 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ferraro F.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sambu M.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Berte M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moutha-Sebtaoui N.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jahanbakhsh A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gallon G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodes N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gallon G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 2 | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
-0.45 | - | 0.55 | 1 | - | 4 | 2 |