Aris - P.A.O.K. · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aris Thessaloniki và PAOK Thessaloniki khi Aris Thessaloniki chơi trên sân nhà là 0-0. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aris Thessaloniki và PAOK Thessaloniki là 0-0. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi Aris Thessaloniki chơi trên sân nhà, Aris Thessaloniki đã thắng 8 trận, có 12 trận hòa trong khi PAOK Thessaloniki thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-24 nghiêng về phía Aris Thessaloniki.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây, Aris Thessaloniki đã thắng 13 trận, có 21 trận hòa trong khi PAOK Thessaloniki thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 65-47 nghiêng về phía PAOK Thessaloniki.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Aris Thessaloniki) và 0-1 (sân của PAOK Thessaloniki).
Cho xem nhiều hơn
Aris
P.A.O.K.
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Aris
P.A.O.K.
Phỏng đoán
Trận đấu Aris vs P.A.O.K. trong Hy Lạp Siêu Giải đấu sẽ bắt đầu vào 08.02 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Aris P.A.O.K. bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Aris trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Aris trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng P.A.O.K. trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng P.A.O.K. trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Aris không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 66 | 19 | 9 | 4 | 51:17 |
| 3 |
|
32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 59:25 |
| 4 |
|
32 | 52 | 14 | 10 | 8 | 47:33 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 31 | 11 | 13 | 8 | 34:32 |
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
26 | 58 | 17 | 7 | 2 | 45:11 |
| 3 |
|
26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 52:17 |
| 4 |
|
26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 44:26 |
| 7 |
|
26 | 31 | 9 | 4 | 13 | 26:38 |
| 8 |
|
26 | 30 | 6 | 12 | 8 | 20:27 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
Thông tin trận đấu
12:00
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Hy Lạp, Thessaloniki,
Kleanthis Vikelides
Đội hình
Aris
-
Jimenez M.
-
Lucescu R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/40(55%) | - | - |
|
Kenny J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Zivkovic A.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.15 | - | 0.35 | 3 | 28/35(80%) | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.14 | - | - | 2 | 32/41(78%) | - | - |
|
Pavlenka J.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 3 | 23/29(79%) | 1 | - |
|
Michailidis G.
Hậu vệ
|
7 | 36 | - | - | - | - | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Pelkas D.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.2 | - | 0.12 | 4 | 11/21(52%) | - | - |
|
Baba R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 20/36(56%) | - | - |
|
Perez C.
Phía trước
|
6.9 | 72 | - | - | - | 0.03 | - | 15/15(100%) | 1 | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
6.7 | 88 | - | - | - | 0.05 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Vogliacco A.
Hậu vệ
|
6.7 | 54 | - | - | - | - | - | 46/48(96%) | 1 | - |
|
Ozdoev M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Zafeiris C.
Tiền vệ
|
6.6 | 83 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 39/47(83%) | 1 | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
6.6 | 31 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
6.5 | 59 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Garre B.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.11 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Giakoumakis G.
Phía trước
|
6.5 | 83 | - | 0.16 | - | 0.3 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Taison
Phía trước
|
6.5 | 33 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 17/28(61%) | - | - |
|
Donis A.
Phía trước
|
6.3 | 31 | - | 0.16 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
6.3 | 59 | - | - | - | 0.03 | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Despodov K.
Phía trước
|
6.2 | 57 | - | 0.56 | - | 0.03 | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Jeremejeff A.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pelkas D.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.76 | 2 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Zivkovic A.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.31 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Zafeiris C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.91 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Despodov K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | - | 1 | - |
|
Donis A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Giakoumakis G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Taison
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baba R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garre B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeremejeff A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kenny J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michailidis G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozdoev M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavlenka J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vogliacco A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pelkas D.
Tiền vệ
|
4 | 11/21(52%) | - | - | - | 0.12 | 6/12(50%) | 37 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Despodov K.
Phía trước
|
2 | 5/10(50%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/5(60%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Donis A.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 13 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Ozdoev M.
Tiền vệ
|
2 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 45 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Zafeiris C.
Tiền vệ
|
2 | 39/47(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/9(44%) | 55 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Zivkovic A.
Phía trước
|
2 | 28/35(80%) | 1 | - | - | 0.35 | 14/19(74%) | 57 | 1/3(33%) | 2/9(22%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Baba R.
Hậu vệ
|
1 | 20/36(56%) | - | - | - | 0.04 | 5/9(56%) | 56 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Dudu
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
1 | 32/41(78%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 56 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Giakoumakis G.
Phía trước
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.3 | 7/11(64%) | 29 | - | - | - | 3 | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.05 | 7/7(100%) | 18 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Jeremejeff A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
1 | 3/8(38%) | - | - | - | 0.03 | 1/5(20%) | 15 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Taison
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 17 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
- | 22/40(55%) | - | - | - | - | - | 48 | 10/28(36%) | - | - | 1 | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 37 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Garre B.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.11 | 1/1(100%) | 7 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Kenny J.
Hậu vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 71 | 9/11(82%) | - | - | 2 | - |
|
Michailidis G.
Hậu vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 32 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Pavlenka J.
Thủ môn
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | - | - | 43 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Perez C.
Phía trước
|
- | 15/15(100%) | - | - | - | 0.03 | 12/12(100%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | 0.01 | 8/15(53%) | 41 | 3/7(43%) | - | - | 4 | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 66 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Vogliacco A.
Hậu vệ
|
- | 46/48(96%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 50 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Racic U.
Tiền vệ
|
15 | 4/10(40%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Pelkas D.
Tiền vệ
|
11 | 1/5(20%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giakoumakis G.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kenny J.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Zafeiris C.
Tiền vệ
|
9 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ozdoev M.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Perez C.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Baba R.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Garre B.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zivkovic A.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 2 | - | 1 | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Despodov K.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Donis A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vogliacco A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Taison
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeremejeff A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Michailidis G.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
Pavlenka J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
2.38 | 4 | 2.38 | - | 1 | 1 | - |
|
Pavlenka J.
Thủ môn
|
0.34 | 2 | 0.34 | - | - | 8 | - |