Mansfield Town - Arsenal · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp FA
Sự kiện trận đấu
Mansfield Town đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân nhà.
Arsenal FC đã bất bại 10 trận gần đây nhất.
Arsenal FC đã bất bại 12 trận liên tiếp trên sân khách.
Arsenal FC đã ghi ít nhất một bàn trong 12 trận liên tiếp.
Mansfield Town wins 1st half in 31% of their matches, Arsenal FC in 50% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Mansfield Town
Arsenal
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mansfield Town
Arsenal
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp FA (Anh) sắp tới giữa Mansfield Town và Arsenal sẽ diễn ra vào 07.03 lúc 07:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Mansfield Town v Arsenal và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Arsenal trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 2 trận đấu cuối cùng Arsenal trong Cúp FA kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Mansfield Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
1 / 4 trận đấu cuối cùng Mansfield Town trong Cúp FA kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Arsenal trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 2 trận đấu cuối cùng Arsenal trong Cúp FA kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Thông tin trận đấu
07:15
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Đội hình
Mansfield Town
-
Clough N.
-
Arteta M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp FA
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Madueke N.
Phía trước
|
8.7 | 90 | 1 | 0.37 | - | 0.51 | 5 | 28/36(78%) | - | - |
|
Norgaard C.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | 1 | 0.29 | - | 61/74(82%) | - | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
7.5 | 38 | - | 0.04 | - | 0.25 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
7.4 | 28 | 1 | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 17/18(94%) | 1 | - |
|
Arrizabalaga K.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 37/46(80%) | - | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
7.3 | 81 | - | 0.16 | - | 0.05 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Jesus G.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.72 | - | 0.02 | 3 | 12/18(67%) | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
7.1 | 81 | - | - | - | 0.36 | - | 10/18(56%) | 1 | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
6.9 | 28 | - | 0.1 | - | 0.07 | 1 | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.37 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
6.8 | 28 | - | - | - | 0.2 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Calafiori R.
Hậu vệ
|
6.7 | 76 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 36/38(95%) | 1 | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.18 | - | 0.02 | 3 | 28/37(76%) | 1 | - |
|
Abbott G.
Tiền vệ
|
6.6 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | 1 | 0.52 | - | 0.01 | 3 | 5/6(83%) | - | - |
|
Havertz K.
Phía trước
|
6.5 | 62 | - | - | - | 0.04 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Hincapie P.
Hậu vệ
|
6.4 | 52 | - | - | - | - | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Saka B.
Phía trước
|
6.3 | 13 | - | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Salmon M.
Hậu vệ
|
6.3 | 62 | - | - | - | 0.02 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Dixon J.
Hậu vệ
|
6.2 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.21 | - | 0.09 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Elliott Hewitt
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Madueke N.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.58 | 3 | - | - | 4 | 1 |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.58 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Jesus G.
Phía trước
|
3 | 1 | - | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.1 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Akins L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Calafiori R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | - | 1 | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Saka B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abbott G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arrizabalaga K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dixon J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elliott Hewitt
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Havertz K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hincapie P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norgaard C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salmon M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Madueke N.
Phía trước
|
11 | 28/36(78%) | 1 | - | - | 0.51 | 15/21(71%) | 61 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
11 | 33/38(87%) | - | - | 1 | 0.37 | 15/20(75%) | 53 | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Jesus G.
Phía trước
|
7 | 12/18(67%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/9(56%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
7 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.05 | 3/7(43%) | 39 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 4/5(80%) | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
5 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.36 | 5/8(63%) | 39 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
4 | 26/30(87%) | 1 | - | - | 0.25 | 11/14(79%) | 35 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
3 | 5/6(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
3 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.21 | 10/13(77%) | 50 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Saka B.
Phía trước
|
3 | 7/7(100%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/4(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.09 | 3/7(43%) | 42 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Calafiori R.
Hậu vệ
|
2 | 36/38(95%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 55 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
2 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.05 | 5/6(83%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.2 | 6/7(86%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Havertz K.
Phía trước
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 41 | - | - | - | 2 | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
1 | 5/7(71%) | 1 | - | - | 0.07 | 2/3(67%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
1 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.02 | 6/12(50%) | 56 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Salmon M.
Hậu vệ
|
1 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 59 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Abbott G.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Arrizabalaga K.
Thủ môn
|
- | 37/46(80%) | - | - | - | 0.26 | 2/6(33%) | 64 | 9/18(50%) | - | - | - | - |
|
Dixon J.
Hậu vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Elliott Hewitt
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Hincapie P.
Hậu vệ
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | - | - | 46 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Norgaard C.
Tiền vệ
|
- | 61/74(82%) | - | - | 1 | 0.29 | 12/19(63%) | 92 | 1/7(14%) | - | - | 2 | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 41 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Russell J.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 10/14(71%) | 2 | 2/9(22%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abbott G.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 3/8(38%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Madueke N.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Calafiori R.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jesus G.
Phía trước
|
9 | 4/4(100%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 4 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 4 | 1/3(33%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Havertz K.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Norgaard C.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hincapie P.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Salmon M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | 1 | 1 | - |
|
Dixon J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saka B.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arrizabalaga K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Elliott Hewitt
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arrizabalaga K.
Thủ môn
|
0.11 | 4 | 1.11 | 1 | - | 10 | 2 |