Wolverhampton Wanderers - Liverpool · 06.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp FA
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wolverhampton Wanderers và Liverpool khi Wolverhampton Wanderers chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Wolverhampton Wanderers chơi trên sân nhà, Wolverhampton Wanderers đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Liverpool thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-11 nghiêng về phía Liverpool.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Wolverhampton Wanderers đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Liverpool thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-20 nghiêng về phía Liverpool.
Wolverhampton Wanderers đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
Liverpool đã thắng 4 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Wolverhampton Wanderers
Liverpool
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wolverhampton Wanderers
Liverpool
Phỏng đoán
Trận đấu Wolverhampton Wanderers vs Liverpool trong Anh Cúp FA sẽ bắt đầu vào 06.03 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Wolverhampton Wanderers Liverpool bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Wolverhampton Wanderers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 2 của trận đấu cuối cùng Wolverhampton Wanderers trong Cúp FA, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Liverpool trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 2 của trận đấu cuối cùng Liverpool trong Cúp FA, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Wolverhampton Wanderers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 06 tháng 3 2026Đội hình
Wolverhampton Wanderers
-
Edwards R.
-
Slot A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp FA
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
9.1 | 90 | 1 | 0.05 | 1 | 0.47 | 1 | 95/103(92%) | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.09 | 1 | 0.08 | 1 | 51/51(100%) | - | - |
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
8.1 | 69 | - | 0.33 | - | 0.05 | 4 | 30/33(91%) | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.3 | 1 | 95/102(93%) | 1 | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
8.1 | 81 | - | - | - | 0.03 | - | 59/62(95%) | - | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
7.7 | 15 | 1 | 0.38 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Salah M.
Phía trước
|
7.5 | 69 | 1 | 0.73 | - | 0.08 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.67 | 3 | 47/56(84%) | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
7.1 | 21 | - | 0.08 | - | 0.05 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 64/70(91%) | - | - |
|
Johnstone S.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | - | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
6.9 | 82 | - | 0.03 | - | 0.14 | 2 | 36/39(92%) | - | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
6.7 | 86 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 21/21(100%) | - | - |
|
Alisson
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
6.4 | 21 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
6 | 29 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Gomes T.
Hậu vệ
|
6 | 75 | - | - | - | - | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
5.9 | 88 | - | - | - | - | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
5.6 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/48(88%) | 1 | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
5.1 | 90 | - | - | - | - | - | 48/52(92%) | 1 | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
4.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Konate I.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.16 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.06 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.82 | - | - | - | 1 | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.49 | - | - | - | - | 1 |
|
Mane M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | - | - | 1 |
|
Salah M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | - | 1 | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Alisson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnstone S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
9 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.05 | 16/19(84%) | 54 | - | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
4 | 21/21(100%) | - | - | - | 0.08 | 11/11(100%) | 31 | - | - | - | 3 | 2 |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
3 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
3 | 47/56(84%) | - | - | 1 | 0.67 | 20/27(74%) | 73 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Salah M.
Phía trước
|
3 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.08 | 17/23(74%) | 43 | - | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
2 | 16/21(76%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
2 | 64/70(91%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 80 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
2 | 36/39(92%) | - | - | - | 0.14 | 17/19(89%) | 53 | - | - | - | 1 | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
2 | 95/103(92%) | 1 | - | 1 | 0.47 | 37/41(90%) | 125 | 1/5(20%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
2 | 59/62(95%) | - | - | - | 0.03 | 13/15(87%) | 73 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
2 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.05 | 8/10(80%) | 23 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
1 | 48/52(92%) | - | - | - | - | - | 57 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
1 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
1 | 51/51(100%) | - | - | 1 | 0.08 | 27/27(100%) | 60 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Konate I.
Hậu vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
1 | 95/102(93%) | - | - | - | 0.3 | 35/39(90%) | 122 | 9/13(69%) | 3/7(43%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
1 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Alisson
Thủ môn
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | - | 31 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Gomes T.
Hậu vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 61 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Johnstone S.
Thủ môn
|
- | 23/32(72%) | 1 | - | 1 | - | 2/5(40%) | 47 | 8/17(47%) | - | - | - | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 55 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 7/12(58%) | 2 | 1/4(25%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
13 | - | 2/12(17%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
10 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
9 | - | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gomes T.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Salah M.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Konate I.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alisson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Johnstone S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alisson
Thủ môn
|
0.07 | 2 | 1.07 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Johnstone S.
Thủ môn
|
-0.55 | 6 | 2.45 | 3 | - | 6 | 1 |