Fulham - Southampton · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp FA
Sự kiện trận đấu
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Fulham chơi trên sân nhà, Fulham đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Southampton FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-12 nghiêng về phía Fulham.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Fulham đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Southampton FC thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-26 nghiêng về phía Southampton FC.
Trận thắng gần đây nhất của Southampton FC trên sân của Fulham là ở năm 2019.
Southampton FC đã bất bại 9 trận gần đây nhất.
Southampton FC đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Fulham
Southampton
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fulham
Southampton
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp FA (Anh) sắp tới giữa Fulham và Southampton sẽ diễn ra vào 08.03 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Fulham v Southampton và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 3 của trận đấu cuối cùng Fulham trong Cúp FA, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Southampton trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fulham không vẽ
3 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp FA Fulham không vẽ
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Đội hình
Fulham
-
Silva M.
-
Eckert T.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peretz D.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/34(56%) | - | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 39/50(78%) | - | - |
|
Reed H.
Tiền vệ
|
7.7 | 89 | - | 0.09 | - | 0.43 | 2 | 76/80(95%) | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.09 | 2 | 87/96(91%) | - | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
7.6 | 82 | - | 0.64 | - | 0.01 | 2 | 9/14(64%) | - | - |
|
Lecomte B.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 14/24(58%) | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.21 | - | 0.12 | 3 | 40/48(83%) | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.23 | 1 | 42/47(89%) | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.16 | - | 0.03 | 1 | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
7 | 65 | - | 0.06 | - | 0.05 | 2 | 74/79(94%) | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
7 | 71 | - | - | - | 0.27 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Bragg C.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 60/65(92%) | 1 | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.14 | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
6.6 | 25 | - | 0.11 | - | 0.24 | 2 | 24/27(89%) | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.42 | - | 0.11 | 4 | 40/45(89%) | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/19(84%) | 1 | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
6.1 | 82 | - | 0.38 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Jander C.
Tiền vệ
|
6.1 | 71 | - | - | - | - | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.17 | 1 | 27/33(82%) | 1 | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 26/27(96%) | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.17 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.69 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Reed H.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Scienza L.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Bragg C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jander C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lecomte B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
13 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.12 | 23/29(79%) | 63 | - | - | 2/2(100%) | 2 | 1 |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
7 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.23 | 15/16(94%) | 79 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
6 | 20/26(77%) | 1 | 1 | - | 0.03 | 8/12(67%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
6 | 40/45(89%) | - | 1 | - | 0.11 | 14/17(82%) | 74 | - | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
4 | 9/14(64%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/6(33%) | 33 | 1/1(100%) | - | 4/5(80%) | 2 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
3 | 87/96(91%) | - | - | - | 0.09 | 13/16(81%) | 114 | 9/12(75%) | - | - | - | 1 |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
3 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.17 | 12/14(86%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
3 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.24 | 13/15(87%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
2 | 6/7(86%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 20 | - | - | - | 1 | 1 |
|
King J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Reed H.
Tiền vệ
|
2 | 76/80(95%) | - | - | - | 0.43 | 19/23(83%) | 110 | - | 5/13(38%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
2 | 36/42(86%) | 1 | - | - | 0.14 | 15/18(83%) | 46 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
1 | 60/65(92%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 79 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | 1 | - | - | 0.27 | 3/5(60%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
1 | 14/24(58%) | 1 | - | - | 0.07 | 3/8(38%) | 47 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Bragg C.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 57 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
- | 74/79(94%) | - | - | - | 0.05 | 23/26(88%) | 91 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
- | 39/50(78%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 64 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Jander C.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 26 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Lecomte B.
Thủ môn
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | - | - | 39 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
- | 19/34(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 53 | 5/20(25%) | - | - | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
- | 26/27(96%) | - | - | - | - | - | 39 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
16 | 6/9(67%) | 3/7(43%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
12 | 1/6(17%) | 5/6(83%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 8/10(80%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/5(80%) | - | 1/4(25%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
8 | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 12 | - | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Reed H.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wood-Gordon N.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jander C.
Tiền vệ
|
6 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | - | 2 | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bragg C.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lecomte B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peretz D.
Thủ môn
|
0.94 | 6 | 0.94 | - | 1 | 7 | 1 |
|
Lecomte B.
Thủ môn
|
0.62 | 2 | 1.62 | 1 | - | 4 | - |