Nottingham Forest - Arsenal · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Nottingham Forest chơi trên sân nhà, Nottingham Forest đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Arsenal FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-11 nghiêng về phía Arsenal FC.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Nottingham Forest đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Arsenal FC thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-14 nghiêng về phía Arsenal FC.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Nottingham Forest) và 3-0 (sân của Arsenal FC).
Bạn có biết rằng Nottingham Forest ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Arsenal FC ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Nottingham Forest
Arsenal
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nottingham Forest
Arsenal
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Nottingham Forest và Arsenal, là một phần của Giải Ngoại Hạng (Anh), được lên lịch vào 17.01 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng Nottingham Forest trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Nottingham Forest chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Arsenal trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Arsenal trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nottingham Forest trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nottingham Forest trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 85 | 26 | 7 | 5 | 71:27 |
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 69:50 |
| 15 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 41:51 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 48:51 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Anh, Nottingham,
City Ground
Sự tham dự
30729Đội hình
Nottingham Forest
-
Dyche S.
-
Arteta M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rice D.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.12 | - | 0.44 | 1 | 34/42(81%) | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Madueke N.
Phía trước
|
7.4 | 57 | - | 0.06 | - | 0.22 | 2 | 30/34(88%) | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 22/23(96%) | - | - |
|
Magalhaes G.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 64/67(96%) | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
White B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 48/56(86%) | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.11 | 1 | 32/34(94%) | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 25/29(86%) | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 8/26(31%) | - | - |
|
Zubimendi M.
Tiền vệ
|
7 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Merino M.
Tiền vệ
|
6.9 | 33 | - | 0.21 | - | 0.5 | 1 | 6/11(55%) | - | - |
|
Saka B.
Phía trước
|
6.9 | 33 | - | 0.13 | - | 0.38 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Saliba W.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 92/96(96%) | - | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
6.7 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 24/27(89%) | 1 | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.58 | - | 0.05 | 4 | 8/14(57%) | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
6.6 | 89 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 19/31(61%) | - | - |
|
Odegaard M.
Tiền vệ
|
6.5 | 57 | - | - | - | 0.46 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 32/39(82%) | 1 | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Gyokeres V.
Phía trước
|
6 | 57 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Jesus G.
Phía trước
|
5.7 | 33 | - | 0.51 | - | 0.09 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.05 | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinelli G.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | 3 | 2 | 4 | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Madueke N.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gyokeres V.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jesus G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Magalhaes G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Merino M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rice D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Saka B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Saliba W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
White B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odegaard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zubimendi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Madueke N.
Phía trước
|
7 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.22 | 12/16(75%) | 53 | - | 1/5(20%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
6 | 8/14(57%) | - | 1 | - | 0.05 | 6/9(67%) | 29 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
5 | 19/31(61%) | - | - | - | 0.01 | 11/16(69%) | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
White B.
Hậu vệ
|
4 | 48/56(86%) | - | - | - | 0.04 | 19/20(95%) | 75 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
3 | 32/34(94%) | - | - | - | 0.11 | 24/25(96%) | 46 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Merino M.
Tiền vệ
|
3 | 6/11(55%) | 1 | 1 | - | 0.5 | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | 2 | - |
|
Rice D.
Tiền vệ
|
3 | 34/42(81%) | 2 | - | - | 0.44 | 10/15(67%) | 62 | 1/6(17%) | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Saka B.
Phía trước
|
3 | 9/14(64%) | - | 1 | - | 0.38 | 7/10(70%) | 28 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Gyokeres V.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Jesus G.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.09 | 3/4(75%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
2 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 24 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
2 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 46 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
2 | 22/23(96%) | - | - | - | 0.19 | 7/7(100%) | 54 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.05 | 1/1(100%) | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Magalhaes G.
Hậu vệ
|
1 | 64/67(96%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 76 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Saliba W.
Hậu vệ
|
1 | 92/96(96%) | - | - | - | 0.02 | 17/17(100%) | 109 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Zubimendi M.
Tiền vệ
|
1 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.02 | 11/11(100%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | 0.08 | 11/15(73%) | 76 | 4/6(67%) | 3/10(30%) | - | 5 | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.02 | 14/15(93%) | 49 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | - | - | 35 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 55 | 5/9(56%) | - | - | 1 | - |
|
Odegaard M.
Tiền vệ
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | 0.46 | 7/10(70%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | - | - | 37 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.04 | 4/8(50%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | 8/26(31%) | - | - | - | - | - | 37 | 3/21(14%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
15 | 5/5(100%) | 7/10(70%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
14 | 1/7(14%) | 4/7(57%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
White B.
Hậu vệ
|
14 | 4/8(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
13 | 3/4(75%) | 3/9(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
13 | 1/3(33%) | 6/10(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
12 | 3/4(75%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Merino M.
Tiền vệ
|
12 | 3/6(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Saliba W.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Madueke N.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rice D.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gyokeres V.
Phía trước
|
7 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
6 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Magalhaes G.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Saka B.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Zubimendi M.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 9 | - | 1 | - |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Odegaard M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jesus G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sels M.
Thủ môn
|
0.85 | 3 | 0.85 | - | 1 | 4 | 1 |
|
Raya D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 6 | 2 |