Leeds United - Fulham · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Leeds United chơi trên sân nhà, Leeds United đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Fulham thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-12 nghiêng về phía Leeds United.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Leeds United đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi Fulham thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-25 nghiêng về phía Fulham.
Bạn có biết rằng Leeds United ghi 34% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Fulham ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Leeds United đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Leeds United
Fulham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Leeds United
Fulham
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Leeds United và Fulham, là một phần của Giải Ngoại Hạng (Anh), được lên lịch vào 17.01 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Leeds United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Leeds United in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng
4 / 10 trận đấu cuối cùng Leeds United trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
| 11 |
|
38 | 52 | 15 | 7 | 16 | 47:51 |
| 12 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 53:55 |
| 13 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 47:50 |
| 14 |
|
38 | 47 | 11 | 14 | 13 | 49:56 |
| 15 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 41:51 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Anh, Leeds,
Elland Road
Sự tham dự
36300Đội hình
Leeds United
-
Farke D.
-
Silva M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | 1 | 0.39 | - | 41/49(84%) | 1 | - |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.17 | - | 0.16 | 2 | 41/48(85%) | - | - |
|
Gruev I.
Tiền vệ
|
7.4 | 81 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 24/28(86%) | - | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
7.2 | 81 | - | - | - | 0.05 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
7.2 | 88 | - | 0.09 | - | - | 2 | 13/27(48%) | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
7 | 77 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 36/42(86%) | 1 | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
6.9 | 66 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 14/15(93%) | 1 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 83/93(89%) | - | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
6.8 | 70 | - | 0.08 | - | 0.07 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/54(83%) | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 64/74(86%) | 1 | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
6.8 | 88 | - | 0.06 | - | 0.3 | 2 | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.26 | - | 0.17 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.15 | - | - | 1 | 46/55(84%) | - | - |
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.25 | - | 0.03 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 19/44(43%) | - | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.15 | - | - | 1 | 47/52(90%) | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/37(73%) | - | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
6.4 | 20 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 33/40(83%) | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
6.3 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
5.7 | 25 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
5.6 | 13 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
5.4 | 65 | - | 0.07 | - | - | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Bornauw S.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Nmecha L.
Phía trước
|
- | 9 | 1 | 0.38 | - | - | 3 | 3/7(43%) | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nmecha L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.89 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gruev I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bornauw S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
3 | 19/28(68%) | 1 | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
3 | 11/15(73%) | - | 1 | - | 0.03 | 1/4(25%) | 30 | - | - | - | 2 | 3 |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
3 | 41/48(85%) | 1 | - | - | 0.16 | 6/11(55%) | 80 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Nmecha L.
Phía trước
|
3 | 3/7(43%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 23 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
2 | 15/21(71%) | 2 | 1 | - | 0.17 | 3/8(38%) | 55 | - | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 2 | 3 |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | - | 7/9(78%) | 41 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
2 | 13/27(48%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | 3 | 2 |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
1 | 41/49(84%) | 1 | - | 1 | 0.39 | 12/15(80%) | 68 | 6/8(75%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
1 | 83/93(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 107 | 8/14(57%) | - | - | - | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
1 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
1 | 47/52(90%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 56 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
1 | 46/55(84%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 66 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Wilson H.
Phía trước
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.3 | 6/10(60%) | 28 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
- | 45/54(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 63 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bornauw S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 59 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
- | 64/74(86%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 87 | 1/10(10%) | - | - | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
- | 19/44(43%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 52 | 7/31(23%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Gruev I.
Tiền vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | - | - | 58 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
- | 27/37(73%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 66 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 49 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
20 | 7/15(47%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
17 | - | 6/15(40%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
15 | 7/9(78%) | 4/6(67%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
15 | 2/5(40%) | 6/10(60%) | 1 | 2/6(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
13 | 2/6(33%) | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | - | 2/4(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
10 | 5/8(63%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cuenca J.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Gruev I.
Tiền vệ
|
7 | 3/6(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
6 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
6 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kevin Santos Lopes de Macedo
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nmecha L.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bornauw S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leno B.
Thủ môn
|
0.12 | 4 | 1.12 | 1 | - | 10 | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
0.09 | 1 | 0.09 | - | - | 3 | 2 |