Lorient - Ônix · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lorient và AJ Auxerre khi Lorient chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Lorient chơi trên sân nhà, Lorient đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi AJ Auxerre thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-11 nghiêng về phía AJ Auxerre.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Lorient đã thắng 4 trận, có 10 trận hòa trong khi AJ Auxerre thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 39-24 nghiêng về phía AJ Auxerre.
Bạn có biết rằng Lorient ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Lorient ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Lorient
Ônix
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lorient
Ônix
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Lorient và Ônix sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 11:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Lorient v Ônix và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lorient trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lorient trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ônix trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ônix trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lorient không vẽ
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Pháp, Lorient,
Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
Sự tham dự
16071Đội hình
Lorient
-
Pantaloni O.
-
Pelissier C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dieng C.
Phía trước
|
8.5 | 81 | 2 | 0.34 | - | 0.01 | 3 | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.09 | - | 53/57(93%) | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 35/43(81%) | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.28 | - | 58/67(87%) | - | - |
|
Yongwa D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.22 | 1 | 27/30(90%) | - | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
7.3 | 80 | - | 0.24 | 1 | 0.27 | 3 | 23/32(72%) | - | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
7.2 | 71 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 60/67(90%) | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
7.1 | 81 | 1 | 0.27 | - | 0.07 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.17 | 1 | 24/27(89%) | 1 | - |
|
Mensah G.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 60/66(91%) | - | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.51 | - | 0.02 | 1 | 29/37(78%) | 1 | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/64(83%) | - | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
6.7 | 72 | - | 0.28 | - | 0.03 | 3 | 14/15(93%) | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 9/25(36%) | - | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.48 | - | 56/63(89%) | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
6.3 | 19 | - | - | - | 0.07 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.12 | - | 0.1 | 2 | 22/27(81%) | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 43/48(90%) | - | - |
|
Okoh B.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 50/54(93%) | - | - |
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.38 | - | 0.01 | 3 | 14/20(70%) | 1 | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
5.5 | 89 | - | 0.09 | - | - | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Aiyegun T.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Katseris P.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.03 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.09 | - | - | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dieng C.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.9 | - | - | 2 | 3 | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.3 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Pagis P.
Phía trước
|
3 | - | - | - | 3 | - | 2 | 1 |
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.36 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Mara S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Casimir J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Katseris P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | - | 1 | - |
|
Yongwa D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Aiyegun T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mensah G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoh B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dieng C.
Phía trước
|
8 | 12/14(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
6 | 14/20(70%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/11(45%) | 40 | - | - | - | 2 | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
3 | 56/63(89%) | - | - | - | 0.48 | 8/11(73%) | 77 | 2/3(67%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
3 | 21/25(84%) | 1 | - | - | 0.07 | 5/8(63%) | 42 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
3 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 66 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Yongwa D.
Hậu vệ
|
3 | 27/30(90%) | - | - | 1 | 0.22 | 5/6(83%) | 51 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
2 | 53/57(93%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 8/12(67%) | 70 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
2 | 24/27(89%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 4/6(67%) | 45 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
2 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.1 | 8/11(73%) | 38 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
2 | 23/32(72%) | 2 | - | 1 | 0.27 | 5/10(50%) | 51 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | - | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
1 | 58/67(87%) | 1 | - | - | 0.28 | 15/20(75%) | 91 | 4/4(100%) | 3/9(33%) | - | - | - |
|
Katseris P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
1 | 14/15(93%) | 1 | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 25 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
1 | 35/43(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 63 | - | - | - | 1 | - |
|
Okoh B.
Hậu vệ
|
1 | 50/54(93%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 64 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
- | 60/67(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 78 | 3/4(75%) | - | - | 4 | - |
|
Aiyegun T.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 24 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | 9/25(36%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 32 | 5/21(24%) | - | - | - | - |
|
Mensah G.
Hậu vệ
|
- | 60/66(91%) | - | - | - | 0.24 | 17/18(94%) | 87 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | - | 39 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
- | 33/41(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 53 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 69 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
- | 53/64(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 79 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
19 | 1/9(11%) | 6/10(60%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
14 | - | 4/13(31%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
12 | 3/6(50%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Dieng C.
Phía trước
|
12 | 3/5(60%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Yongwa D.
Hậu vệ
|
12 | 3/6(50%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
11 | 5/6(83%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
10 | 6/6(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | 1/2(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 6/6(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Mensah G.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 6 | - | 1 | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Okoh B.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Aiyegun T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Katseris P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leon D.
Thủ môn
|
-0.71 | 3 | 1.29 | 2 | - | 4 | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
-0.96 | 1 | 1.04 | 2 | - | 7 | - |