Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AS Monaco - Angers SCO · 28.02.2026

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 24
Th 7 28 thg 2 2026 - 13:00
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Zakaria D.) Nibombe S.
change-icon
90+4’
3 : 0
85’
2 : 1
goals-icon
Louer M. (Raolisoa L.)
82’
2 : 1
81’
2 : 1
goals-icon
Ekomie J. (Hanin F.)
81’
2 : 1
goals-icon
Courcoul M. (Belkhdim Y.)
(Fati A.) Brunner P.
change-icon
73’
3 : 0
(Balogun F.) Biereth M.
change-icon
72’
3 : 0
70’
2 : 1
goals-icon
Djibirin H. (Koyalipou G.)
69’
2 : 1
goals-icon
Capelle P. (Mouton L.)
66’
3 : 0
(Golovin A.) Adingra S.
goals-icon
62’
2 : 0
57’
1 : 0
57’
0 : 1
0 : 0
(Henrique C.) Adingra S.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
45’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.74
72%
Sở hữu bóng
28%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AS Monaco AS Monaco
Angers SCO Angers SCO
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AS Monaco AS Monaco
Angers SCO Angers SCO
#
Bàn thắng
  • 9 Balogun F. Balogun F.
    13
  • 31 Fati A. Fati A.
    11
  • 11 Akliouche M. Akliouche M.
    6
  • 10 Golovin A. Golovin A.
    5
  • 18 Minamino T. Minamino T.
    3
#
Bàn thắng
  • 35 Peter T. Peter T.
    5
  • 26 Cherif S. Cherif S.
    4
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    3
  • 14 Belkhdim Y. Belkhdim Y.
    2
  • 31 Djibirin H. Djibirin H.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Monaco và Angers SCO khi Monaco chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Monaco và Angers SCO là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Monaco chơi trên sân nhà, Monaco đã thắng 8 trận, có 1 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-8 nghiêng về phía Monaco.

Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Monaco đã thắng 16 trận, có 5 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-23 nghiêng về phía Monaco.

Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Monaco) và 0-2 (sân của Angers SCO).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa AS Monaco và Angers SCO sẽ diễn ra vào 28.02 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

AS Monaco

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Monaco trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

AS Monaco

4 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Monaco in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

AS Monaco

1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng AS Monaco

Angers SCO

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Angers SCO không thua

Angers SCO

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Angers SCO không thua

AS Monaco

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AS Monaco không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
Stade Rennais Stade Rennais 34 59 17 8 9 59:50
7
AS Monaco AS Monaco 34 54 16 6 12 60:54
8
Strasbourg Strasbourg 34 53 15 8 11 58:47
12
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 34 39 10 9 15 43:55
13
Angers SCO Angers SCO 34 36 9 9 16 29:48
14
Le Havre Le Havre 34 35 7 14 13 32:44
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 28 tháng 2 2026

, Fontvieille,

Stade Louis Ii

Trọng tài
Paradis Guillaume Pháp

Đội hình

AS Monaco AS Monaco
Angers SCO Angers SCO
Thống Kê Chính
1.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.74
72%
Sở hữu bóng
28%
10
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
2
90% 699/778
Đường chuyền
229/294 78%
5
Đá phạt góc
2
0
Thẻ vàng
3
Cú sút
10
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
2
1.22
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.58
4
Sút xa khung thành
2
8
Cú sút trong Vùng
6
2
Cú sút ngoài Vùng
0
2
Các cú đánh bị chặn
2
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
90% 699/778
Đường chuyền
229/294 78%
66% 19/29
Đường Chuyền Dài
17/34 50%
74% 139/188
Đường chuyền ở phần ba cuối
33/49 67%
1.69
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.51
42% 8/19
Chuyền bóng
4/17 24%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
1
Ngoại vi
0
10
Đá phạt
9
5
Đá phạt góc
2
14
Ném biên
16
Phòng thủ
9
Fouls
10
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
54
Trận đấu tay đôi thắng
40
95% 19/20
Tranh bóng
7/16 44%
18
Phá bóng
16
9
Cắt bóng
16
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
2
0.58
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.22
0.58
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.78

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AS Monaco AS Monaco
Angers SCO Angers SCO
#
Bàn thắng
  • 9 Balogun F. Balogun F.
    13
  • 31 Fati A. Fati A.
    11
  • 11 Akliouche M. Akliouche M.
    6
  • 10 Golovin A. Golovin A.
    5
  • 18 Minamino T. Minamino T.
    3
  • 28 Coulibaly M. Coulibaly M.
    3
  • 24 Adingra S. Adingra S.
    3
  • 15 Camara L. Camara L.
    3
  • 99 Ilenikhena G. Ilenikhena G.
    2
  • 14 Biereth M. Biereth M.
    2
#
Bàn thắng
  • 35 Peter T. Peter T.
    5
  • 26 Cherif S. Cherif S.
    4
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    3
  • 14 Belkhdim Y. Belkhdim Y.
    2
  • 31 Djibirin H. Djibirin H.
    2
  • 27 Raolisoa L. Raolisoa L.
    2
  • 6 Mouton L. Mouton L.
    2
  • 9 Koyalipou G. Koyalipou G.
    2
  • 4 Camara O. Camara O.
    1
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Kehrer T.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.9 90 - 0.08 - 0.06 1 125/133(94%) - -
player-stats-img
Teze J.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.1 90 - 0.1 - 0.23 1 55/66(83%) - -
player-stats-img
Faes F.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 90 - - - 0.03 - 112/117(96%) - -
player-stats-img
Balogun F.
Phía trước player-stats-team-img
7.7 73 1 0.48 - 0.26 2 10/11(91%) - -
player-stats-img
Kohn P.
Thủ môn player-stats-team-img
7.6 90 - - - - - 17/18(94%) - -
player-stats-img
Adingra S.
Phía trước player-stats-team-img
7.6 45 1 0.06 - 0.03 1 19/24(79%) - -
player-stats-img
Golovin A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 - 0.21 1 0.12 2 62/73(85%) - -
player-stats-img
Bamba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 67 - - - 0.48 - 40/49(82%) - -
player-stats-img
Zakaria D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 89 - - - 0.03 - 106/108(98%) - -
player-stats-img
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 23 - - - - - 27/32(84%) - -
player-stats-img
Fati A.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 73 - 0.08 - 0.04 2 24/31(77%) - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 85 - - - 0.14 - 16/19(84%) - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 69 - - - - - 11/18(61%) - -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - 0.1 - 0.11 1 36/41(88%) - -
player-stats-img
Henrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 45 - - - - - 15/17(88%) - -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - 0.01 - 34/36(94%) - -
player-stats-img
Camara L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 90 - 0.5 - 0.39 1 83/91(91%) - -
player-stats-img
Biereth M.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 17 - - - - - 1/5(20%) - -
player-stats-img
Brunner P.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 17 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Djibirin H.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 20 - - - 0.02 - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 21 - - - - - 9/10(90%) - -
player-stats-img
Peter T.
Phía trước player-stats-team-img
6 90 - 0.05 - 0.02 1 15/19(79%) - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 90 - - - 0.21 - 28/38(74%) - -
player-stats-img
Pona O.
Thủ môn player-stats-team-img
5.8 90 - - - - - 13/21(62%) 1 -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.6 81 - 0.45 - - 2 16/20(80%) 1 -
player-stats-img
Hanin F.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.6 81 - - - - - 16/23(70%) - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.4 90 - 0.06 - - 1 19/23(83%) - -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.1 70 - - - - - 7/14(50%) - -
player-stats-img
Courcoul M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - 0.07 - - 1 1/2(50%) - -
player-stats-img
Louer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 5 - - - - - 3/3(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Balogun F.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.9 - 1 1 2 -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.41 1 - - 2 -
player-stats-img
Fati A.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.08 - 1 1 2 -
player-stats-img
Golovin A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.05 1 - - 1 1
player-stats-img
Adingra S.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.2 - - - - 1
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 1 1 -
player-stats-img
Camara L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Kehrer T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Peter T.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.17 - - 1 1 -
player-stats-img
Teze J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Bamba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Biereth M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Brunner P.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Courcoul M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Djibirin H.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Faes F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hanin F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Henrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kohn P.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Louer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pona O.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zakaria D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Balogun F.
Phía trước player-stats-team-img
6 10/11(91%) - 1 - 0.26 4/5(80%) 19 - 1/1(100%) - 2 -
player-stats-img
Zakaria D.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 106/108(98%) - - - 0.03 12/14(86%) 125 1/2(50%) - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Adingra S.
Phía trước player-stats-team-img
2 19/24(79%) - - - 0.03 9/13(69%) 32 1/1(100%) - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 16/20(80%) - 1 - - 1/3(33%) 34 - - - - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - 1/2(50%) 8 - - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Fati A.
Phía trước player-stats-team-img
2 24/31(77%) - - - 0.04 8/12(67%) 42 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Golovin A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 62/73(85%) - - 1 0.12 23/30(77%) 86 3/4(75%) - - 1 -
player-stats-img
Kehrer T.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 125/133(94%) - - - 0.06 21/26(81%) 147 2/6(33%) - - 1 -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 7/14(50%) - - - - 1/2(50%) 26 - - - 1 -
player-stats-img
Peter T.
Phía trước player-stats-team-img
2 15/19(79%) - - - 0.02 4/7(57%) 41 - - - 1 -
player-stats-img
Teze J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 55/66(83%) 1 - - 0.23 14/21(67%) 87 1/1(100%) 2/4(50%) - 1 -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 36/41(88%) - - - 0.11 5/7(71%) 62 2/4(50%) 2/3(67%) - - -
player-stats-img
Bamba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 40/49(82%) 1 - - 0.48 12/16(75%) 62 - 1/2(50%) 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Biereth M.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/5(20%) - - - - 1/4(25%) 6 - - - - 1
player-stats-img
Camara L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 83/91(91%) - 1 - 0.39 16/22(73%) 118 5/6(83%) 4/7(57%) - 2 -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 19/23(83%) - - - - - 36 - - - - -
player-stats-img
Djibirin H.
Phía trước player-stats-team-img
1 2/3(67%) - - - 0.02 1/2(50%) 7 - - - - -
player-stats-img
Faes F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 112/117(96%) - - - 0.03 15/18(83%) 130 3/3(100%) - - - -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 34/36(94%) - - - 0.01 3/3(100%) 50 1/1(100%) - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Brunner P.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - - 6 - - - - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9/10(90%) - - - - 1/1(100%) 16 - - - 2 -
player-stats-img
Courcoul M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - - 8 - - - - -
player-stats-img
Hanin F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 16/23(70%) - - - - 5/7(71%) 37 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Henrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 15/17(88%) - - - - 3/4(75%) 20 - - - - -
player-stats-img
Kohn P.
Thủ môn player-stats-team-img
- 17/18(94%) - - - - - 24 3/4(75%) - - - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 28/38(74%) - - - 0.21 4/7(57%) 51 1/6(17%) 2/3(67%) - - -
player-stats-img
Louer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - 1/1(100%) 6 - - - 1 -
player-stats-img
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 27/32(84%) - - - - 1/3(33%) 42 - - - - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 11/18(61%) - - - - - 29 - - - 1 -
player-stats-img
Pona O.
Thủ môn player-stats-team-img
- 13/21(62%) - - - - 2/2(100%) 32 9/17(53%) - - 2 -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 16/19(84%) 1 - - 0.14 4/4(100%) 32 2/2(100%) - 1/1(100%) 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Peter T.
Phía trước player-stats-team-img
22 7/13(54%) 1/9(11%) 2 - 1 2 - - -
player-stats-img
Bamba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 2/5(40%) 6/10(60%) 1 3/3(100%) - - - - -
player-stats-img
Kehrer T.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 6/6(100%) 4/6(67%) 1 3/3(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Zakaria D.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 2/6(33%) 4/6(67%) - 3/3(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Camara L.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/2(50%) 4/8(50%) 2 1/2(50%) 2 1 - - -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/4(25%) 1/5(20%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 3/6(50%) - 1/2(50%) 2 - - - -
player-stats-img
Teze J.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 4/4(100%) 2/4(50%) - 1/1(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Balogun F.
Phía trước player-stats-team-img
7 2/2(100%) 1/5(20%) 3 - - - - - -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 2/6(33%) 2 2/2(100%) 4 - - - -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/3(67%) 1/3(33%) - - 2 3 - - -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 4/5(80%) - - 2 1 - - -
player-stats-img
Adingra S.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 1/4(25%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 3/5(60%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Golovin A.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 2/2(100%) 1/3(33%) - - 2 1 - - -
player-stats-img
Hanin F.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 1/2(50%) 1 1/1(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 2/3(67%) - - 2 1 - - -
player-stats-img
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 4/5(80%) - 4/4(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 4/5(80%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Brunner P.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/4(25%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Faes F.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) 1/2(50%) 1 1/1(100%) 2 7 - - -
player-stats-img
Fati A.
Phía trước player-stats-team-img
4 1/1(100%) 2/3(67%) - 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Biereth M.
Phía trước player-stats-team-img
3 2/2(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 2 - 2 4 - - -
player-stats-img
Courcoul M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Djibirin H.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/2(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Pona O.
Thủ môn player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Henrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Louer M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Kohn P.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Kohn P.
Thủ môn player-stats-team-img
0.58 2 0.58 - - 2 -
player-stats-img
Pona O.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.78 2 1.22 2 1 4 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close