AS Monaco - Angers SCO · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Monaco và Angers SCO khi Monaco chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Monaco và Angers SCO là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Monaco chơi trên sân nhà, Monaco đã thắng 8 trận, có 1 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-8 nghiêng về phía Monaco.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Monaco đã thắng 16 trận, có 5 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-23 nghiêng về phía Monaco.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Monaco) và 0-2 (sân của Angers SCO).
Cho xem nhiều hơn
AS Monaco
Angers SCO
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AS Monaco
Angers SCO
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa AS Monaco và Angers SCO sẽ diễn ra vào 28.02 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Monaco trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Monaco in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng AS Monaco
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Angers SCO không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Angers SCO không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AS Monaco không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026, Fontvieille,
Stade Louis Ii
Đội hình
AS Monaco
-
Sebastien Pocognoli
-
Dujeux A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 125/133(94%) | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.1 | - | 0.23 | 1 | 55/66(83%) | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 112/117(96%) | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
7.7 | 73 | 1 | 0.48 | - | 0.26 | 2 | 10/11(91%) | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Adingra S.
Phía trước
|
7.6 | 45 | 1 | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.21 | 1 | 0.12 | 2 | 62/73(85%) | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
7.4 | 67 | - | - | - | 0.48 | - | 40/49(82%) | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 106/108(98%) | - | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
7.1 | 23 | - | - | - | - | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
6.5 | 73 | - | 0.08 | - | 0.04 | 2 | 24/31(77%) | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
6.5 | 85 | - | - | - | 0.14 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
6.4 | 69 | - | - | - | - | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.11 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/36(94%) | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.5 | - | 0.39 | 1 | 83/91(91%) | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
6.1 | 17 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Brunner P.
Phía trước
|
6.1 | 17 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Djibirin H.
Phía trước
|
6.1 | 20 | - | - | - | 0.02 | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
6 | 21 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 28/38(74%) | - | - |
|
Pona O.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 13/21(62%) | 1 | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
5.6 | 81 | - | 0.45 | - | - | 2 | 16/20(80%) | 1 | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
5.6 | 81 | - | - | - | - | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
5.1 | 70 | - | - | - | - | - | 7/14(50%) | - | - |
|
Courcoul M.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.07 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balogun F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.9 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.41 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Adingra S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | - | 1 |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brunner P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Courcoul M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djibirin H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pona O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balogun F.
Phía trước
|
6 | 10/11(91%) | - | 1 | - | 0.26 | 4/5(80%) | 19 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
4 | 106/108(98%) | - | - | - | 0.03 | 12/14(86%) | 125 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Adingra S.
Phía trước
|
2 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
2 | 16/20(80%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
2 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.04 | 8/12(67%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
2 | 62/73(85%) | - | - | 1 | 0.12 | 23/30(77%) | 86 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
2 | 125/133(94%) | - | - | - | 0.06 | 21/26(81%) | 147 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
2 | 7/14(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
2 | 55/66(83%) | 1 | - | - | 0.23 | 14/21(67%) | 87 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
1 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.11 | 5/7(71%) | 62 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
1 | 40/49(82%) | 1 | - | - | 0.48 | 12/16(75%) | 62 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
1 | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
1 | 83/91(91%) | - | 1 | - | 0.39 | 16/22(73%) | 118 | 5/6(83%) | 4/7(57%) | - | 2 | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | - | - | 36 | - | - | - | - | - |
|
Djibirin H.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
1 | 112/117(96%) | - | - | - | 0.03 | 15/18(83%) | 130 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | 34/36(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 50 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Brunner P.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | 2 | - |
|
Courcoul M.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 37 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | - | 24 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
- | 28/38(74%) | - | - | - | 0.21 | 4/7(57%) | 51 | 1/6(17%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | - | - | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Pona O.
Thủ môn
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 32 | 9/17(53%) | - | - | 2 | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | 16/19(84%) | 1 | - | - | 0.14 | 4/4(100%) | 32 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peter T.
Phía trước
|
22 | 7/13(54%) | 1/9(11%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
15 | 2/5(40%) | 6/10(60%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
12 | 6/6(100%) | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
12 | 2/6(33%) | 4/6(67%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Adingra S.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Brunner P.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Courcoul M.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Djibirin H.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pona O.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kohn P.
Thủ môn
|
0.58 | 2 | 0.58 | - | - | 2 | - |
|
Pona O.
Thủ môn
|
-0.78 | 2 | 1.22 | 2 | 1 | 4 | 1 |