Strasbourg - RC Lens · 27.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Strasbourg và Racing Club de Lens khi Strasbourg chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Strasbourg chơi trên sân nhà, Strasbourg đã thắng 9 trận, có 7 trận hòa trong khi Racing Club de Lens thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-18 nghiêng về phía Strasbourg.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Strasbourg đã thắng 13 trận, có 13 trận hòa trong khi Racing Club de Lens thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-44 nghiêng về phía Racing Club de Lens.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Strasbourg) và 0-2 (sân của Racing Club de Lens).
Racing Club de Lens đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Ligue 1.
Cho xem nhiều hơn
Strasbourg
RC Lens
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Strasbourg
RC Lens
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Strasbourg và RC Lens sẽ diễn ra vào 27.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Strasbourg v RC Lens và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Strasbourg trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Strasbourg trong Giải Ligue 1 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng RC Lens trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng RC Lens trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 27 tháng 2 2026Pháp, Strasbourg,
Stade de La Meinau
Đội hình
Strasbourg
-
Gary O'Neil
-
Sage P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Said W.
Phía trước
|
7.9 | 72 | - | 0.21 | - | 0.47 | 4 | 20/22(91%) | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.18 | - | 0.21 | 4 | 34/42(81%) | 1 | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 68/73(93%) | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 53/59(90%) | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
7.1 | 81 | - | 0.4 | - | 0.32 | 4 | 21/33(64%) | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.02 | 3 | 36/45(80%) | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
7.1 | 73 | - | 0.07 | - | 0.29 | 1 | 29/34(85%) | 1 | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/50(92%) | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 43/48(90%) | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 51/58(88%) | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.47 | - | 0.13 | 2 | 26/39(67%) | 1 | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
6.6 | 18 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 69/72(96%) | - | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
6.4 | 90 | 1 | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
6.4 | 76 | - | 0.11 | - | - | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | - | - | 20/20(100%) | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/45(82%) | - | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 58/68(85%) | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
6.2 | 60 | - | 0.76 | - | 0.03 | 6 | 11/13(85%) | - | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
6.1 | 30 | - | - | - | 0.04 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.05 | - | - | 2 | 33/39(85%) | 1 | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Edouard O.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.09 | 5 | - | 1 | 5 | 1 |
|
Said W.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | 2 | 3 | 1 |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.09 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.06 | 3 | - | 1 | 4 | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Enciso J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.28 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.2 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.24 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Sima A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Edouard O.
Phía trước
|
9 | 11/13(85%) | - | 2 | - | 0.03 | 5/6(83%) | 24 | - | - | - | - | 1 |
|
Said W.
Phía trước
|
5 | 20/22(91%) | 2 | - | - | 0.47 | 6/8(75%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
5 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.21 | 8/12(67%) | 69 | - | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
4 | 21/33(64%) | - | 2 | - | 0.32 | 6/13(46%) | 55 | 1/6(17%) | 3/9(33%) | - | 1 | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
3 | 26/39(67%) | - | 1 | - | 0.13 | 7/12(58%) | 62 | - | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
3 | 9/14(64%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
3 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
2 | 29/33(88%) | 1 | - | - | 0.18 | 15/17(88%) | 51 | 1/3(33%) | 1/1(50%) | - | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
2 | 29/34(85%) | 1 | - | - | 0.29 | 7/9(78%) | 58 | - | 4/5(80%) | - | 2 | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
1 | 58/68(85%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 82 | 3/9(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
1 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 66 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 46 | 3/6(50%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
1 | 33/39(85%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 56 | - | - | - | - | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
1 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 65 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
1 | 3/7(43%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
- | 68/73(93%) | - | - | - | 0.07 | 7/10(70%) | 93 | 4/6(67%) | 2/2(100%) | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 53 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
- | 37/45(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 68 | - | - | - | 2 | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | 53/59(90%) | 1 | - | - | 0.17 | 8/11(73%) | 81 | 8/9(89%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
- | 20/20(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 21 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
- | 69/72(96%) | - | - | - | - | - | 81 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | 51/58(88%) | - | - | - | - | - | 71 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | - | - | 35 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | 46/50(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 64 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
19 | 2/2(100%) | 8/17(47%) | 1 | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
14 | - | 5/14(36%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
13 | 1/3(33%) | 3/10(30%) | 3 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
10 | - | 7/9(78%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
10 | - | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | - | 4/4(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
7 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 3 | 5 | 1 | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Risser R.
Thủ môn
|
0.05 | 4 | 1.05 | 1 | 1 | 9 | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
-0.5 | 4 | 0.5 | 1 | 1 | 6 | - |