Olympique de Marseille - Ônix · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Olympic Marseille chơi trên sân nhà, Olympic Marseille đã thắng 11 trận, có 2 trận hòa trong khi AJ Auxerre thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-15 nghiêng về phía Olympic Marseille.
Trong 42 lần gặp nhau gần đây, Olympic Marseille đã thắng 19 trận, có 11 trận hòa trong khi AJ Auxerre thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 53-36 nghiêng về phía Olympic Marseille.
Mùa trước AJ Auxerre thắng cả hai trận gặp Olympic Marseille (3-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Olympic Marseille ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng AJ Auxerre ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Olympique de Marseille
Ônix
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Olympique de Marseille
Ônix
Phỏng đoán
Trận đấu Olympique de Marseille vs Ônix trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 13.03 lúc 15:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Olympique de Marseille Ônix bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Olympique de Marseille trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Olympique de Marseille
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ônix không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Ônix không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
| 15 |
|
34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Pháp, Marseille,
Orange Velodrome
Sự tham dự
55766Đội hình
Olympique de Marseille
-
Beye H.
-
Pelissier C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
8.7 | 89 | - | 0.33 | - | 0.14 | 6 | 36/47(77%) | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
7.6 | 28 | 1 | 0.28 | - | 0.01 | 2 | 5/10(50%) | - | - |
|
Kondogbia G.
Tiền vệ
|
7.4 | 63 | - | - | - | 0.02 | - | 44/51(86%) | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 65/72(90%) | 1 | - |
|
Okoh B.
Hậu vệ
|
7.3 | 88 | - | - | - | - | - | 24/33(73%) | 1 | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 62/71(87%) | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 50/56(89%) | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 2 | 28/33(85%) | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
7 | 27 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
6.9 | 89 | - | - | - | 0.1 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Egan-Riley C.
Hậu vệ
|
6.9 | 62 | - | - | - | - | - | 42/44(95%) | 1 | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/28(50%) | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 48/54(89%) | - | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
6.8 | 23 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 33/37(89%) | 1 | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
6.5 | 89 | - | 0.04 | - | 0.07 | 2 | 28/32(88%) | 1 | - |
|
Faivre R.
Tiền vệ
|
6.4 | 23 | - | 0.1 | - | 0.01 | 3 | 11/13(85%) | - | - |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
6.3 | 67 | - | - | - | 0.02 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.04 | 2 | 27/31(87%) | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/25(60%) | - | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
5.7 | 67 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/47(87%) | 1 | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
5.2 | 75 | - | - | - | - | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodin R.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.15 | 3 | 2 | - | 2 | 4 |
|
Faivre R.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.18 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.88 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Paixao I.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Weah T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Emerson
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mara S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Egan-Riley C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kondogbia G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoh B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodin R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
11 | 36/47(77%) | - | - | - | 0.14 | 15/23(65%) | 71 | 1/4(25%) | - | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
4 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 50 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
4 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 57 | 2/3(67%) | - | 2/5(40%) | 3 | 1 |
|
Mara S.
Phía trước
|
3 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 31 | - | - | - | 4 | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
3 | 15/25(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 42 | 1/5(20%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 17 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
2 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.1 | 9/11(82%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Faivre R.
Tiền vệ
|
2 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
2 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
2 | 65/72(90%) | - | - | - | 0.03 | 12/17(71%) | 89 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
1 | 50/56(89%) | - | - | - | 0.04 | 11/15(73%) | 74 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
1 | 62/71(87%) | - | - | - | 0.04 | 19/26(73%) | 84 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.07 | 15/18(83%) | 56 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.05 | 14/18(78%) | 59 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | - | - | 47 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 56 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Egan-Riley C.
Hậu vệ
|
- | 42/44(95%) | - | - | - | - | - | 55 | - | - | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Kondogbia G.
Tiền vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | 0.02 | 8/14(57%) | 67 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | 14/28(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 40 | 8/22(36%) | - | - | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoh B.
Hậu vệ
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 46 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 55 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 71 | - | - | - | - | - |
|
Rodin R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | - | - | 36 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mara S.
Phía trước
|
19 | 2/8(25%) | 6/11(55%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
14 | - | 8/14(57%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
12 | - | 8/11(73%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
12 | - | 4/10(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
11 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kondogbia G.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 6/7(86%) | - | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Okoh B.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 6 | 1/2(50%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Egan-Riley C.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Faivre R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodin R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rulli G.
Thủ môn
|
0.32 | 3 | 0.32 | - | - | 5 | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
0.11 | 2 | 1.11 | 1 | - | 7 | 5 |