Strasbourg - Paris · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Strasbourg đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Paris FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía Paris FC.
Bạn có biết rằng Strasbourg ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Paris FC ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Strasbourg đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Strasbourg đã không ghi bàn 1 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải Giải Ligue 1 mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Strasbourg
Paris
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Strasbourg
Paris
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Strasbourg và Paris sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Pháp, Strasbourg,
Stade de La Meinau
Sự tham dự
29865Đội hình
Strasbourg
-
Gary O'Neil
-
Kombouare A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trapp K.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | - | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.1 | 1 | 87/92(95%) | - | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.44 | 2 | 70/84(83%) | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.3 | - | 0.02 | 3 | 58/61(95%) | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 76/84(90%) | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/23(96%) | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
7.1 | 69 | - | 0.09 | - | 0.11 | 2 | 22/25(88%) | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
6.9 | 79 | - | 0.04 | - | 0.69 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
6.9 | 26 | - | 0.11 | - | 0.03 | 3 | 9/13(69%) | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 72/74(97%) | 1 | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/44(98%) | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 52/62(84%) | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.24 | - | 0.01 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
6.6 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 33/41(80%) | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
6.3 | 21 | - | - | - | 0.02 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
6.2 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
6.1 | 64 | - | - | - | 0.03 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
6 | 64 | - | - | - | 0.06 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Krasso J.
Phía trước
|
5.9 | 26 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
5.8 | 63 | - | 0.22 | - | 0.1 | 2 | 16/17(94%) | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
5.8 | 89 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.24 | - | 0.17 | 1 | 12/20(60%) | - | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
5.1 | 64 | - | 0.03 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Cafaro M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koleosho L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.38 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.45 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Krasso J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cafaro M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
6 | 58/61(95%) | - | 1 | - | 0.02 | 15/18(83%) | 87 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
6 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.11 | 14/16(88%) | 50 | - | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
5 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 44 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
5 | 12/20(60%) | - | - | - | 0.17 | 7/13(54%) | 26 | - | - | - | 2 | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
4 | 21/24(88%) | 1 | - | - | 0.69 | 11/14(79%) | 45 | - | 3/8(38%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
3 | 87/92(95%) | - | 1 | - | 0.1 | 7/10(70%) | 110 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
3 | 16/17(94%) | - | 1 | - | 0.1 | 6/7(86%) | 32 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
3 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
3 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 53 | - | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
2 | 76/84(90%) | - | - | - | 0.04 | 17/23(74%) | 101 | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
2 | 13/18(72%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
1 | 70/84(83%) | 1 | - | - | 0.44 | 22/33(67%) | 111 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
1 | 52/62(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 78 | 4/10(40%) | - | - | 2 | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
1 | 33/41(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 54 | 6/9(67%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.06 | 2/2(100%) | 33 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | - | 2 | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 21 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Cafaro M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | 1 | - | - | 0.23 | 2/5(40%) | 41 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
- | 43/44(98%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 64 | 3/3(100%) | - | - | 3 | - |
|
Krasso J.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 13 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 51 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
- | 72/74(97%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 83 | - | - | - | 2 | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | 22/23(96%) | - | - | - | - | - | 31 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 48 | 9/20(45%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barco V.
Tiền vệ
|
18 | - | 13/17(76%) | 1 | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
18 | 6/13(46%) | 4/5(80%) | - | 4/4(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
15 | 1/2(50%) | 4/13(31%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Krasso J.
Phía trước
|
13 | 2/7(29%) | 1/6(17%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
13 | - | 9/13(69%) | 3 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
12 | 4/6(67%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
10 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
8 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 1 | 8 | - | 1 | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
8 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cafaro M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trapp K.
Thủ môn
|
1 | 3 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
0.38 | 2 | 0.38 | - | 1 | 3 | - |