Le Havre - Lyôn · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Le Havre và Olympique Lyon khi Le Havre chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Le Havre và Olympique Lyon là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Le Havre chơi trên sân nhà, Le Havre đã thắng 5 trận, có 0 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-14 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Le Havre đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-23 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Mùa trước Olympique Lyon thắng cả hai trận gặp Le Havre (4-2 trên sân nhà và 4-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Le Havre
Lyôn
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Le Havre
Lyôn
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Le Havre và Lyôn, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 15.03 lúc 12:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Le Havre không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Le Havre không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lyôn không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Lyôn không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Havre trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
| 15 |
|
34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 |
Thông tin trận đấu
12:15
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Pháp, Le Havre,
Stade Oceane
Sự tham dự
22264Đội hình
Le Havre
-
Didier Digard
-
Fonseca P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaw M.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 22/42(52%) | 1 | - |
|
Descamps R.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 53/58(91%) | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
7.4 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 55/60(92%) | 1 | - |
|
Endrick
Phía trước
|
7.2 | 80 | - | 0.59 | - | 0.07 | 6 | 15/20(75%) | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.27 | 1 | 48/57(84%) | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
7.2 | 85 | - | 0.03 | - | 0.17 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.17 | 1 | 54/60(90%) | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.23 | - | 0.03 | 3 | 28/34(82%) | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
6.9 | 72 | - | - | - | 0.03 | - | 38/43(88%) | - | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.2 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
6.9 | 80 | - | 0.09 | - | 0.31 | 1 | 34/40(85%) | 1 | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.14 | - | 0.06 | 1 | 50/57(88%) | - | - |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
6.6 | 58 | - | - | - | 0.32 | - | 11/15(73%) | 1 | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
6.5 | 63 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
6.4 | 32 | - | 0.16 | - | - | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 27 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
6.2 | 18 | - | - | - | 0.02 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.27 | - | 0.03 | 3 | 5/8(63%) | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
5.9 | 68 | - | 0.01 | - | 0.2 | 1 | 15/24(63%) | - | - |
|
Zagadou S.
Hậu vệ
|
4.9 | 55 | - | - | - | - | - | 17/19(89%) | - | 1 |
|
Ghezzal R.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Hamdani A.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Kango S.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.02 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Quetant K.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
6 | 3 | 0.62 | 2 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 3 | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.29 | 2 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Samatta M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.62 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Hamdani A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
Descamps R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghezzal R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kango S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quetant K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zagadou S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
7 | 15/20(75%) | - | 1 | - | 0.07 | 10/15(67%) | 41 | 3/5(60%) | - | 4/5(80%) | 2 | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
4 | 48/57(84%) | - | - | - | 0.27 | 23/28(82%) | 69 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
3 | 50/57(88%) | - | - | - | 0.06 | 18/22(82%) | 77 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
3 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 59 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 18 | - | - | - | - | 1 |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
3 | 54/60(90%) | - | - | - | 0.17 | 26/28(93%) | 79 | 5/5(100%) | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.17 | 4/7(57%) | 42 | 2/5(40%) | 1/7(14%) | - | 3 | 1 |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
2 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Hamdani A.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 15 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 24 | - | 1/1(100%) | - | 2 | 2 |
|
Ghezzal R.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
1 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 65 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Kango S.
Hậu vệ
|
1 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
1 | 11/15(73%) | 1 | - | - | 0.32 | 6/10(60%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
1 | 38/43(88%) | - | - | - | 0.03 | 14/18(78%) | 53 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.2 | 9/9(100%) | 42 | 2/2(100%) | 4/4(100%) | 3/3(100%) | 2 | 1 |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
1 | 34/40(85%) | - | - | - | 0.31 | 18/21(86%) | 63 | - | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Zagadou S.
Hậu vệ
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Descamps R.
Thủ môn
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | - | 36 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
- | 22/42(52%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 54 | 8/27(30%) | - | - | 1 | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
- | 15/24(63%) | - | - | - | 0.2 | 1/2(50%) | 52 | - | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | 53/58(91%) | - | - | - | 0.02 | 13/17(76%) | 67 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Quetant K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 53 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 30 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
- | 55/60(92%) | - | - | - | 0.02 | 17/20(85%) | 70 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
12 | - | 6/11(55%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
12 | 5/8(63%) | 3/4(75%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(100%) | 7/9(78%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 3 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 4/5(80%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 7 | - | 1 | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/7(86%) | - | 5/6(83%) | - | 1 | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(100%) | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamdani A.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Ghezzal R.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kango S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zagadou S.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Descamps R.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Quetant K.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaw M.
Thủ môn
|
1.01 | 4 | 1.01 | - | - | 2 | - |
|
Descamps R.
Thủ môn
|
0.95 | 4 | 0.95 | - | - | 5 | - |