US Avellino 1912 - Sudtirol · 18.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng US Avellino 1912 ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng FC Sudtirol ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
US Avellino 1912 đã không ghi bàn 5 trận trong 15 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie B mùa bóng năm nay.
FC Sudtirol đã không ghi bàn 5 trận trong 15 trận đấu sân khách ở giải Giải Serie B mùa bóng năm nay.
Thành tích sân khách của FC Sudtirol mùa giải này là: 3-9-3.
Cho xem nhiều hơn
US Avellino 1912
Sudtirol
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
US Avellino 1912
Sudtirol
Phỏng đoán
Trận đấu giữa US Avellino 1912 và Sudtirol, là một phần của Giải Serie B (Ý), được lên lịch vào 18.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi US Avellino 1912 không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B US Avellino 1912 không vẽ
3 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sudtirol không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Sudtirol không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy US Avellino 1912 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 8 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 43:55 |
| 9 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 45:57 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Tư 18 tháng 3 2026Ý, Avellino,
Stadio Partenio-Adriano Lombardi
Đội hình
US Avellino 1912
-
Ballardini D.
-
Castori F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.94 | - | 0.01 | 1 | 28/38(74%) | 1 | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
8.1 | 89 | 1 | 0.55 | - | 0.13 | 1 | 31/34(91%) | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
8 | 45 | 1 | 0.79 | 1 | 0.27 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/52(79%) | 1 | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
7.6 | 77 | 1 | 0.17 | 1 | 0.21 | 1 | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
7.5 | 45 | 1 | 0.27 | - | 0.04 | 1 | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Simic L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.13 | 1 | - | 1 | 26/33(79%) | 1 | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 20/34(59%) | 1 | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 26/35(74%) | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
6.8 | 71 | - | 0.05 | - | 0.23 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
6.7 | 82 | - | 0.08 | 1 | 0.06 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 5/13(38%) | 1 | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 26/39(67%) | 1 | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
6.5 | 84 | - | 0.03 | - | 0.01 | 2 | 10/18(56%) | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
6.5 | 13 | - | - | - | 0.04 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 22/35(63%) | 1 | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 13/32(41%) | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
6.4 | 82 | - | - | - | 0.04 | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.05 | 2 | 15/31(48%) | - | - |
|
Mancini D.
Hậu vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Martini J.
Tiền vệ
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
6 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 6/17(35%) | 1 | - |
|
Armellino M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tutino G.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | 0.09 | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Davi F.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.16 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | - | 1 | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Patierno C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | 1 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Simic L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Armellino M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mancini D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martini J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tutino G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merkaj S.
Phía trước
|
7 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.08 | 7/11(64%) | 30 | - | - | - | 4 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
5 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 12 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
3 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 34 | - | - | - | 2 | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
2 | 12/13(92%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 3/4(75%) | 32 | - | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
2 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.23 | 10/11(91%) | 31 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
2 | 21/25(84%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 8/8(100%) | 35 | 3/3(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
2 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 59 | 1/4(25%) | - | - | 4 | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
1 | 31/34(91%) | - | - | - | 0.13 | 7/10(70%) | 53 | 2/4(50%) | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
1 | 22/35(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 67 | 3/11(27%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 3/4(75%) | 20 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
1 | 15/31(48%) | - | - | - | 0.05 | 8/20(40%) | 55 | - | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
1 | 20/34(59%) | - | - | - | 0.03 | 9/19(47%) | 66 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
1 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 53 | 5/10(50%) | - | - | 4 | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Simic L.
Hậu vệ
|
1 | 26/33(79%) | 1 | 1 | 1 | - | 4/7(57%) | 48 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Tutino G.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | 6/17(35%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 27 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
|
Armellino M.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
- | 5/13(38%) | - | - | - | - | - | 20 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
- | 13/32(41%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 35 | 7/26(27%) | - | - | - | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 54 | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 |
|
Mancini D.
Hậu vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Martini J.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 36 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
- | 41/52(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 71 | 4/8(50%) | - | - | 4 | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | 0.04 | 5/12(42%) | 38 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
- | 26/39(67%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 49 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.09 | - | 8 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 33 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merkaj S.
Phía trước
|
24 | 3/10(30%) | 4/14(29%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
17 | 3/4(75%) | 5/13(38%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
16 | 3/4(75%) | 9/12(75%) | 2 | 2/5(40%) | - | 4 | - | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
16 | 1/4(25%) | 7/12(58%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
14 | 2/7(29%) | 5/7(71%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 3/11(27%) | 7 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
12 | 3/7(43%) | 3/5(60%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 5/7(71%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 5/8(63%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
10 | - | 9/10(90%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 5/7(71%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Simic L.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tutino G.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Martini J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mancini D.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Armellino M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daffara G.
Thủ môn
|
-0.51 | 1 | 1.49 | 2 | - | 2 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
-1.36 | - | 1.64 | 3 | 1 | 6 | 1 |