Excelsior - AZ Alkmaar · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Excelsior Rotterdam và AZ Alkmaar là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Excelsior Rotterdam chơi trên sân nhà, Excelsior Rotterdam đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi AZ Alkmaar thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-22 nghiêng về phía AZ Alkmaar.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Excelsior Rotterdam đã thắng 5 trận, có 9 trận hòa trong khi AZ Alkmaar thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 66-32 nghiêng về phía AZ Alkmaar.
Bạn có biết rằng Excelsior Rotterdam ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Excelsior Rotterdam ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Excelsior
AZ Alkmaar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Excelsior
AZ Alkmaar
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Excelsior và AZ Alkmaar sẽ diễn ra vào 14.02 lúc 12:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Excelsior trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Excelsior trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AZ Alkmaar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AZ Alkmaar trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng Excelsior trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 7 |
|
34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58:51 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
Thông tin trận đấu
12:45
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Hà Lan, Rotterdam,
Van Donge & de Roo Stadion
Đội hình
Excelsior
-
den Uil R.
-
Echteld L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.37 | - | 0.02 | 1 | 85/90(94%) | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
7.8 | 45 | - | - | - | 0.5 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 1 | 0.66 | - | 0.33 | 3 | 18/25(72%) | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
7.6 | 69 | 1 | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 29/36(81%) | 1 | - |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.41 | 2 | 47/56(84%) | - | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
7.4 | 79 | - | 0.39 | - | 0.03 | 4 | 23/23(100%) | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 53/66(80%) | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
7.2 | 84 | - | 0.12 | - | 0.03 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
7.2 | 20 | - | 0.5 | - | 0.07 | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.23 | - | 0.06 | 3 | 45/51(88%) | - | - |
|
Hornkamp J.
Phía trước
|
7.1 | 57 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
7 | 45 | - | 0.11 | - | 0.05 | 3 | 18/22(82%) | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 38/41(93%) | - | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
6.8 | 33 | - | 0.22 | - | 0.03 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 20/44(45%) | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
6.8 | 69 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 85/90(94%) | - | - |
|
Patati W.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.17 | - | 0.03 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Zoet J.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
6.6 | 84 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 40/44(91%) | - | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 15/24(63%) | 1 | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.52 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/66(83%) | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 62/65(95%) | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
5.9 | 11 | - | - | - | 0.22 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
5.7 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
5.6 | 21 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderikx S.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.53 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.48 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.41 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | - | 1 |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hornkamp J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Patati W.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderikx S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zoet J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Meerdink M.
Phía trước
|
5 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.07 | 3/3(100%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
5 | 18/25(72%) | 1 | 1 | - | 0.33 | 9/13(69%) | 38 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
4 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
4 | 23/23(100%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 46 | 1/1(100%) | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
3 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 24 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
2 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.21 | 5/8(63%) | 44 | - | 2/11(18%) | - | - | 1 |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
2 | 53/66(80%) | - | - | 1 | 0.02 | 13/19(68%) | 88 | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
2 | 23/28(82%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/5(80%) | 36 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
2 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 12 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Patati W.
Phía trước
|
2 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/6(50%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
2 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.05 | 3/6(50%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
2 | 40/44(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 55 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
1 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 50 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
1 | 11/14(79%) | 1 | - | - | 0.52 | 2/4(50%) | 24 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hornkamp J.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
1 | 24/30(80%) | 1 | - | - | 0.5 | 6/11(55%) | 40 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
1 | 85/90(94%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 110 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
1 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.06 | 12/13(92%) | 69 | 2/5(40%) | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
1 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 60 | 3/4(75%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
- | 47/56(84%) | 1 | - | 1 | 0.41 | 6/12(50%) | 67 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
- | 15/24(63%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
- | 38/41(93%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 46 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | 20/44(45%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 55 | 12/34(35%) | - | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
- | 85/90(94%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 98 | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Henderikx S.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | 1 | - | - | 0.22 | - | 7 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
- | 55/66(83%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 77 | 8/14(57%) | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
- | 62/65(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 78 | 8/9(89%) | - | - | - | - |
|
Zoet J.
Thủ môn
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | - | - | 25 | 8/16(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
15 | - | 10/14(71%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 3/10(30%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
8 | 4/5(80%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Patati W.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
7 | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Boogaard K.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Hornkamp J.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meerdink M.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Henderikx S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zoet J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gassel S.
Thủ môn
|
0.25 | 5 | 2.25 | 2 | - | 4 | - |
|
Zoet J.
Thủ môn
|
-0.62 | 1 | 0.38 | 1 | 1 | - | - |