Groningen - Utrecht · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Groningen và FC Utrecht khi FC Groningen chơi trên sân nhà là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Groningen và FC Utrecht là 0-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi FC Groningen chơi trên sân nhà, FC Groningen đã thắng 11 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Utrecht thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-39 nghiêng về phía FC Groningen.
Trong 73 lần gặp nhau gần đây, FC Groningen đã thắng 21 trận, có 20 trận hòa trong khi FC Utrecht thắng 32 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 99-85 nghiêng về phía FC Utrecht.
Trận thắng gần đây nhất của FC Groningen trước FC Utrecht trên sân nhà là ở năm 2017.
Cho xem nhiều hơn
Groningen
Utrecht
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Groningen
Utrecht
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Groningen và Utrecht sẽ diễn ra vào 14.02 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Groningen chiến thắng trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Groningen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Groningen trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Utrecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 7 |
|
34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58:51 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Hà Lan, Groningen,
Hitachi Capital Mobility Stadium
Đội hình
Groningen
-
Lukkien D.
-
Jans R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
8 | 17 | 1 | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.36 | - | 0.06 | 1 | 43/53(81%) | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/46(74%) | - | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
7.2 | 62 | - | 0.03 | - | 0.68 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/38(92%) | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 56/62(90%) | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | 1 | 0.09 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 29/30(97%) | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.08 | - | 47/54(87%) | 1 | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
6.8 | 28 | - | 0.02 | - | 0.32 | 1 | 3/8(38%) | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 46/52(88%) | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
6.8 | 79 | - | - | - | 0.04 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
6.7 | 73 | - | 0.28 | - | 0.03 | 5 | 18/20(90%) | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/41(63%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
6.6 | 85 | - | - | - | 0.09 | - | 54/57(95%) | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
6.4 | 85 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | 1 | 0.22 | - | 0.26 | 3 | 10/22(45%) | - | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 2 | 51/61(84%) | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
6.2 | 73 | - | 1.61 | - | 0.04 | 5 | 9/12(75%) | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
6.2 | 85 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 15/23(65%) | - | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
6.1 | 11 | - | 0.21 | - | - | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 21/30(70%) | - | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.19 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cathline Y.
Phía trước
|
5 | 3 | 0.23 | - | 2 | - | 3 | 2 |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.91 | 1 | 2 | - | 5 | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.68 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Zawada O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | - | 1 | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | - | 1 | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Metu R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stepanov A.
Phía trước
|
8 | 9/12(75%) | - | 2 | - | 0.04 | 2/4(50%) | 30 | - | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
7 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.03 | 10/10(100%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
5 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.11 | 7/13(54%) | 43 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
4 | 43/53(81%) | - | - | - | 0.06 | 7/11(64%) | 69 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
4 | 51/61(84%) | - | - | - | 0.04 | 16/20(80%) | 83 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
4 | 3/8(38%) | - | - | - | 0.32 | 1/4(25%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
2 | 19/25(76%) | 1 | - | - | 0.68 | 8/12(67%) | 38 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.19 | 4/4(100%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
2 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.04 | 9/15(60%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
2 | 10/22(45%) | - | - | - | 0.26 | 6/16(38%) | 50 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
1 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 72 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
1 | 42/50(84%) | - | - | - | 0.14 | 14/18(78%) | 95 | 5/10(50%) | 4/13(31%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
1 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 49 | - | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | 1 | 0.09 | 3/5(60%) | 29 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
1 | 56/62(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 73 | 7/8(88%) | - | - | 1 | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
1 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.04 | 10/13(77%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 32 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
1 | 47/54(87%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 16/19(84%) | 65 | 2/2(100%) | - | - | - | 2 |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | 26/41(63%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 45 | 15/30(50%) | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | 35/38(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 54 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
- | 29/30(97%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
- | 54/57(95%) | - | - | - | 0.09 | 15/15(100%) | 66 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | 34/46(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 57 | 18/30(60%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
16 | 4/8(50%) | 6/8(75%) | 1 | 1/4(25%) | - | 3 | - | - | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
12 | 1/4(25%) | 6/8(75%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/11(27%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
10 | - | 1/10(10%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
0.08 | 5 | 2.08 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
-0.3 | 1 | 0.7 | 1 | - | 2 | - |