Volendam - PSV Eindhoven · 13.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi FC Volendam chơi trên sân nhà, FC Volendam đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi PSV Eindhoven thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 36-10 nghiêng về phía PSV Eindhoven.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, FC Volendam đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi PSV Eindhoven thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 88-13 nghiêng về phía PSV Eindhoven.
Trận thắng gần đây nhất của FC Volendam trước PSV Eindhoven trên sân nhà là ở năm 1994.
Bạn có biết rằng FC Volendam ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng PSV Eindhoven ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Volendam
PSV Eindhoven
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Volendam
PSV Eindhoven
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hà Lan) sắp tới giữa Volendam và PSV Eindhoven sẽ diễn ra vào 13.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Volendam v PSV Eindhoven và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Volendam không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Volendam không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Volendam trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Volendam in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84 | 27 | 3 | 4 | 101:45 |
| 2 |
|
34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 70:44 |
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 13 tháng 2 2026Hà Lan, Volendam,
Kras Stadion
Đội hình
Volendam
-
Kruys R.
-
Bosz P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.25 | 1 | 0.21 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
8 | 63 | - | 0.06 | - | 0.26 | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 22/32(69%) | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
7.6 | 27 | 1 | 0.52 | - | 0.01 | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 74/83(89%) | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/45(38%) | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | 1 | 0.11 | - | - | 1 | 10/16(63%) | - | - |
|
Man D.
Phía trước
|
7.3 | 26 | 1 | 0.52 | - | 0.01 | 4 | 8/9(89%) | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
7.3 | 64 | - | - | - | 0.04 | - | 42/44(95%) | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
7.2 | 84 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/24(79%) | 1 | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.63 | 1 | 66/77(86%) | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | 0.49 | - | 0.02 | 3 | 13/15(87%) | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
6.8 | 64 | - | 0.25 | - | 0.31 | 3 | 33/35(94%) | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
6.8 | 64 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.36 | - | 0.27 | 2 | 40/44(91%) | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.38 | - | 0.03 | 3 | 58/65(89%) | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
6.3 | 26 | - | - | - | 0.07 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.49 | 1 | 56/60(93%) | - | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.59 | - | 52/65(80%) | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.52 | 1 | 0.07 | 4 | 21/29(72%) | 1 | - |
|
Boadu M.
Phía trước
|
5.7 | 26 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
- | 6 | - | 0.01 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Man D.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.83 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Til G.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.04 | 2 | 1 | 3 | 4 | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.14 | 2 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.31 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Perisic I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boadu M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Til G.
Tiền vệ
|
8 | 21/29(72%) | - | 1 | 1 | 0.07 | 13/20(65%) | 46 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Man D.
Phía trước
|
4 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
4 | 56/60(93%) | - | - | - | 0.49 | 17/19(89%) | 80 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
3 | 33/35(94%) | 1 | - | - | 0.31 | 13/14(93%) | 44 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
3 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
3 | 16/18(89%) | 1 | - | - | 0.26 | 8/9(89%) | 34 | - | - | 3/7(43%) | 2 | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
2 | 13/15(87%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/6(67%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
2 | 58/65(89%) | - | 1 | - | 0.03 | 15/17(88%) | 78 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
2 | 22/28(79%) | 1 | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 37 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
2 | 66/77(86%) | 1 | - | - | 0.63 | 28/36(78%) | 102 | 3/7(43%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
2 | 40/44(91%) | - | 1 | - | 0.27 | 14/15(93%) | 66 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Boadu M.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
1 | 52/65(80%) | - | - | - | 0.59 | 20/27(74%) | 94 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Driouech C.
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.07 | 4/4(100%) | 16 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
1 | 74/83(89%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 100 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
1 | 26/30(87%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 3/4(75%) | 55 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 4 | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
1 | 42/44(95%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 52 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 36 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 58 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | - | - | 45 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | 17/45(38%) | - | - | - | 0.02 | 3/13(23%) | 59 | 6/33(18%) | - | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 37 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
14 | 2/8(25%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 7/12(58%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
14 | 3/7(43%) | 1/7(14%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
13 | 6/6(100%) | 4/7(57%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
11 | - | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
10 | 6/9(67%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | - | - | 6 | 4 | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(25%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Man D.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Boadu M.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
0.13 | 4 | 1.13 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
-1.37 | 2 | 0.63 | 2 | 1 | 3 | - |