Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

B.93 Copenhagen - SonderjyskE · 27.10.2023

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
86’
0 : 4
79’
0 : 3
49’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
21’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ đỏ
0
3
Thẻ vàng
2
Khác
3
Đá phạt góc
7
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
SonderjyskE SonderjyskE
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
SonderjyskE SonderjyskE
#
Bàn thắng
  • 7 Clemensen S. Clemensen S.
    10
  • 10 Erenbjerg J. Erenbjerg J.
    8
  • 10 Thomsen N. Thomsen N.
    7
  • 17 Addo O. Addo O.
    4
  • Mathys J. Mathys J.
    3
#
Bàn thắng
  • 20 Christiansen P. Christiansen P.
    17
  • 14 Andreasen S. Andreasen S.
    8
  • 25 Agger M. Agger M.
    6
  • 10 Mani Ingason K. Mani Ingason K.
    6
  • 17 Gallegos J. Gallegos J.
    5

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi B93 Boldklubben chơi trên sân nhà, B93 Boldklubben đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-4 nghiêng về phía Sønderjyske.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây, B93 Boldklubben đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Sønderjyske thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-13 nghiêng về phía Sønderjyske.

Trận thắng gần đây nhất của B93 Boldklubben trước Sønderjyske trên sân nhà là ở năm 2000.

B93 Boldklubben đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.

Sønderjyske đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Đan Mạch Giải hạng nhất quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa B.93 Copenhagen và SonderjyskE sẽ diễn ra vào 27.10 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

B.93 Copenhagen

2 / 10của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

B.93 Copenhagen

1 / 10 của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa

B.93 Copenhagen SonderjyskE

1 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

SonderjyskE

2 / 10của trận đấu cuối cùng SonderjyskE trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

SonderjyskE

2 / 10 của trận đấu cuối cùng SonderjyskE in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa

B.93 Copenhagen SonderjyskE

1 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
Đội bóng đá AaB Đội bóng đá AaB 22 51 15 6 1 48:22
2
SonderjyskE SonderjyskE 22 49 15 4 3 58:24
3
Vendsyssel Vendsyssel 22 36 10 6 6 34:28
7
Hillerod Hillerod 22 30 8 6 8 39:32
8
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen 22 28 8 4 10 26:37
9
Horsens Horsens 22 25 7 4 11 28:35
Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
SonderjyskE SonderjyskE 32 68 20 8 4 71:29
2
Đội bóng đá AaB Đội bóng đá AaB 32 65 19 8 5 66:38
3
Kolding IF Kolding IF 32 49 14 7 11 52:46
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Horsens Horsens 32 43 12 7 13 37:45
3
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen 32 39 11 6 15 45:55
4
HB Koge HB Koge 32 34 9 7 16 43:66
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 27 tháng 10 2023
Kỷ luật
1
Thẻ đỏ
0
3
Thẻ vàng
2
Khác
3
Đá phạt góc
7

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
SonderjyskE SonderjyskE
#
Bàn thắng
  • 7 Clemensen S. Clemensen S.
    10
  • 10 Erenbjerg J. Erenbjerg J.
    8
  • 10 Thomsen N. Thomsen N.
    7
  • 17 Addo O. Addo O.
    4
  • Mathys J. Mathys J.
    3
  • 8 Jensen M. Jensen M.
    3
  • 26 Bany T. Bany T.
    3
  • 4 Pedersen J. Pedersen J.
    1
  • 41 Ogude E. Ogude E.
    1
  • 30 Isaki F. Isaki F.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Christiansen P. Christiansen P.
    17
  • 14 Andreasen S. Andreasen S.
    8
  • 25 Agger M. Agger M.
    6
  • 10 Mani Ingason K. Mani Ingason K.
    6
  • 17 Gallegos J. Gallegos J.
    5
  • 7 Emini S. Emini S.
    4
  • 23 Barkarson A. Barkarson A.
    2
  • 18 Nikolov I. Nikolov I.
    2
  • 4 Gretarsson D. Gretarsson D.
    2
  • 24 Hyseni O. Hyseni O.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close