Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Barnet - Nam Cảng · 24.01.2015

Giải hạng tư quốc gia

Giải hạng tư quốc gia

Th 7 24 thg 1 2015 - 10:00
Hoàn thành
4
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Barnet Barnet
Nam Cảng Nam Cảng
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Barnet Barnet
Nam Cảng Nam Cảng
#
Bàn thắng
  • 14 Akinde J. Akinde J.
    31
  • 7 Luisma Luisma
    13
  • 8 Curtis Weston Curtis Weston
    9
  • Cook L. Cook L.
    8
  • Macdonald C. Macdonald C.
    8
#
Bàn thắng
  • 27 Richard Brodie Richard Brodie
    12
  • Foster L. Foster L.
    4
  • Joe Connor Joe Connor
    4
  • 14 Paul Rutherford Paul Rutherford
    3
  • Paul Smith Paul Smith
    2

Thống kê từ 14/15 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Bảng xếp hạng

National League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Barnet Barnet 46 92 28 8 10 94:46
2
Bristol Rovers Bristol Rovers 46 91 25 16 5 73:34
3
Grimsby Town Grimsby Town 46 86 25 11 10 74:40
18
Aldershot Town Aldershot Town 46 53 14 11 21 51:61
19
Nam Cảng Nam Cảng 46 51 13 12 21 47:72
20
Welling United Welling United 46 45 11 12 23 52:73
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 24 tháng 1 2015
Anh

Anh, Barnet,

Underhill Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Barnet Barnet
Nam Cảng Nam Cảng
#
Bàn thắng
  • 14 Akinde J. Akinde J.
    31
  • 7 Luisma Luisma
    13
  • 8 Curtis Weston Curtis Weston
    9
  • Cook L. Cook L.
    8
  • Macdonald C. Macdonald C.
    8
  • 20 Mauro Vilhete Mauro Vilhete
    5
  • 21 Gambin L. Gambin L.
    4
  • 17 Yiadom A. Yiadom A.
    3
  • 7 Keanu Marsh-Brown Keanu Marsh-Brown
    2
  • 33 Bondz N'Gala Bondz N'Gala
    1
#
Bàn thắng
  • 27 Richard Brodie Richard Brodie
    12
  • Foster L. Foster L.
    4
  • Joe Connor Joe Connor
    4
  • 14 Paul Rutherford Paul Rutherford
    3
  • Paul Smith Paul Smith
    2
  • Kay S. Kay S.
    2
  • Charlie Joyce Charlie Joyce
    2
  • 6 Luke George Luke George
    2
  • 19 Fitzpatrick D. Fitzpatrick D.
    2
  • 20 Bakayoko A. Bakayoko A.
    2

Thống kê từ 14/15 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close