Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Barnsley - Colchester United · 30.04.2016

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Barnsley Barnsley
Colchester United Colchester United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Barnsley Barnsley
Colchester United Colchester United
#
Bàn thắng
  • 9 Winnall S. Winnall S.
    23
  • 14 Hourihane C. Hourihane C.
    10
  • 11 Fletcher A. Fletcher A.
    7
  • 20 Mawson A. Mawson A.
    6
  • 7 Adam Hammill Adam Hammill
    6
#
Bàn thắng
  • 14 Moncur G. Moncur G.
    12
  • 9 Chris Porter Chris Porter
    7
  • 23 Harriott C. Harriott C.
    5
  • 8 Gilbey A. Gilbey A.
    5
  • Ambrose D. Ambrose D.
    4

Thống kê từ 15/16 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
5
Bradford City Bradford City 46 80 23 11 12 55:40
6
Barnsley Barnsley 46 74 22 8 16 70:54
7
Scunthorpe United Scunthorpe United 46 74 21 11 14 60:47
22
Bắc Biển Bắc Biển 46 46 12 10 24 40:63
23
Colchester United Colchester United 46 40 9 13 24 57:99
24
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 46 34 7 13 26 46:83
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 30 tháng 4 2016
Anh

Anh, Barnsley,

Oakwell Ground

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Barnsley Barnsley
Colchester United Colchester United
#
Bàn thắng
  • 9 Winnall S. Winnall S.
    23
  • 14 Hourihane C. Hourihane C.
    10
  • 11 Fletcher A. Fletcher A.
    7
  • 20 Mawson A. Mawson A.
    6
  • 7 Adam Hammill Adam Hammill
    6
  • 23 Watkins M. Watkins M.
    5
  • 4 Scowen J. Scowen J.
    4
  • 8 Evans L. Evans L.
    4
  • 8 Brownhill J. Brownhill J.
    3
  • Nyatanga L. Nyatanga L.
    2
#
Bàn thắng
  • 14 Moncur G. Moncur G.
    12
  • 9 Chris Porter Chris Porter
    7
  • 23 Harriott C. Harriott C.
    5
  • 8 Gilbey A. Gilbey A.
    5
  • Ambrose D. Ambrose D.
    4
  • 17 Marvin Sordell Marvin Sordell
    4
  • 19 Massey G. Massey G.
    4
  • 9 Bonne M. Bonne M.
    3
  • 6 George Elokobi George Elokobi
    2
  • 8 Edwards J. Edwards J.
    2

Thống kê từ 15/16 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close