Eyupspor - İstanbul BFK · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả mùa giải trước: 1-3 (sân của Eyupspor) và 1-1 (sân của Istanbul Basaksehir FK).
Bạn có biết rằng Eyupspor ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Istanbul Basaksehir FK ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Eyupspor đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Istanbul Basaksehir FK đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Eyupspor
İstanbul BFK
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Eyupspor
İstanbul BFK
Phỏng đoán
Giải đấu Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig sắp tới bao gồm trận đấu giữa Eyupspor và İstanbul BFK sẽ diễn ra vào 08.02 lúc 06:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Eyupspor trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Eyupspor in Giải Super Lig kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK trong Giải Super Lig kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Super Lig
4 / 10 trận đấu cuối cùng Eyupspor trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 58:35 |
| 6 |
|
34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 42:32 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 36:47 |
| 15 |
|
34 | 33 | 8 | 9 | 17 | 33:48 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 33:55 |
Thông tin trận đấu
06:30
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Istanbul,
Eyüp Stadium
Đội hình
Eyupspor
-
Gerin A.
-
Sahin N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
9.1 | 66 | - | 0.11 | 1 | 0.32 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.88 | - | 0.16 | 6 | 31/36(86%) | - | - |
|
Yilmaz J.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 33/44(75%) | - | - |
|
Operi C.
Hậu vệ
|
7.9 | 65 | - | 0.03 | 1 | 0.13 | 1 | 28/33(85%) | 1 | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.19 | - | - | 2 | 68/76(89%) | - | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
7.6 | 85 | - | 0.09 | - | 0.28 | 2 | 43/47(91%) | - | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
7.5 | 74 | 1 | 0.47 | - | 0.03 | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Torres A.
Tiền vệ
|
7.5 | 32 | - | - | 1 | 0.13 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
7.1 | 24 | - | 0.35 | - | 0.04 | 3 | 11/13(85%) | - | - |
|
Bozok U.
Phía trước
|
7 | 90 | 1 | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.25 | - | 0.01 | 2 | 53/57(93%) | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.21 | - | 0.24 | 4 | 44/48(92%) | - | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
6.8 | 25 | - | 0.05 | - | - | 1 | 13/13(100%) | - | - |
|
Pintor L.
Phía trước
|
6.6 | 58 | - | - | - | 0.14 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Radu D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 54/56(96%) | - | - |
|
Altunbas M.
Phía trước
|
6.5 | 58 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
6.5 | 85 | - | 0.27 | - | 0.07 | 1 | 54/58(93%) | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Akbaba E.
Tiền vệ
|
6.3 | 85 | - | 0.11 | - | - | 1 | 9/17(53%) | - | - |
|
Ampem P.
Tiền vệ
|
6.3 | 32 | - | - | - | 0.02 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Calegari
Hậu vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Gezek B.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Legowski M.
Tiền vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Ilter T.
Tiền vệ
|
6 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Onguene J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 42/55(76%) | - | - |
|
Ulvan T.
Hậu vệ
|
5.9 | 72 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 20/25(80%) | - | - |
|
Meras U.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/41(71%) | 1 | - |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ozdemir B.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
6 | 3 | 1 | 2 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.13 | 1 | 2 | - | 1 | 4 |
|
Brnic I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.07 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Selke D.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.16 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Bozok U.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.43 | - | - | - | 2 | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Ulvan T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Akbaba E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Altunbas M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Operi C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | - | 1 |
|
Ampem P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calegari
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gezek B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilter T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Legowski M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meras U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Onguene J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozdemir B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pintor L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torres A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harit A.
Tiền vệ
|
7 | 43/47(91%) | - | - | - | 0.28 | 16/19(84%) | 66 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
7 | 31/36(86%) | - | 1 | - | 0.16 | 19/21(90%) | 47 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
6 | 16/22(73%) | - | - | 1 | 0.32 | 6/9(67%) | 49 | 2/3(67%) | 5/10(50%) | 4/6(67%) | 3 | 1 |
|
Selke D.
Phía trước
|
6 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.03 | 1/3(33%) | 21 | - | - | - | 2 | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
4 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 23 | - | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Akbaba E.
Tiền vệ
|
3 | 9/17(53%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 36 | - | - | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
3 | 68/76(89%) | 1 | - | - | - | - | 89 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Bozok U.
Phía trước
|
2 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
2 | 53/57(93%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 69 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Operi C.
Hậu vệ
|
2 | 28/33(85%) | - | - | 1 | 0.13 | 7/10(70%) | 55 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ampem P.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 19 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
1 | 54/58(93%) | 1 | - | - | 0.07 | 15/18(83%) | 64 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
1 | 44/48(92%) | - | - | - | 0.24 | 13/15(87%) | 60 | 9/9(100%) | - | - | - | - |
|
Meras U.
Hậu vệ
|
1 | 29/41(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 61 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Pintor L.
Phía trước
|
1 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.14 | 5/6(83%) | 29 | - | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Ulvan T.
Hậu vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Altunbas M.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 19 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Calegari
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Gezek B.
Tiền vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ilter T.
Tiền vệ
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 49 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Legowski M.
Tiền vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Onguene J.
Hậu vệ
|
- | 42/55(76%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 61 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ozdemir B.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Radu D.
Hậu vệ
|
- | 54/56(96%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 69 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 54 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | - | - | 46 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Torres A.
Tiền vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | 1 | 0.13 | 4/4(100%) | 27 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | 1 |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz J.
Thủ môn
|
- | 33/44(75%) | - | - | - | - | - | 66 | 9/18(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
17 | 2/4(50%) | 10/13(77%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Akbaba E.
Tiền vệ
|
14 | - | 10/14(71%) | - | 5/6(83%) | 1 | - | - | - | - |
|
Meras U.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Operi C.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | 3 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Pintor L.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Radu D.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Altunbas M.
Phía trước
|
7 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Torres A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ulvan T.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bozok U.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gezek B.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ilter T.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Onguene J.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 1 | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ampem P.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calegari
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Legowski M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozdemir B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Yilmaz J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yilmaz J.
Thủ môn
|
0.92 | 9 | 2.92 | 2 | 1 | 11 | 1 |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
-0.57 | 1 | 0.43 | 1 | - | 1 | 1 |