Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Galatasaray - İstanbul BFK · 14.03.2026

Giải Super Lig

Giải Super Lig

Vòng 26
Th 7 14 thg 3 2026 - 13:00
Hoàn thành
3
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Akgun Y.) Nhaga R.
goals-icon
84’
3 : 0
(Sallai R.) Nhaga R.
change-icon
81’
3 : 0
(Singo W.) Ayhan K.
change-icon
79’
3 : 0
78’
2 : 1
goals-icon
Ergun O. (Gunes U.)
(Osimhen V.) Icardi M.
change-icon
74’
3 : 0
(Yilmaz B.) Gundogan I.
change-icon
74’
3 : 0
(Torreira L.) Boey S.
change-icon
74’
3 : 0
70’
2 : 1
goals-icon
Yildirim B. (Selke D.)
70’
2 : 1
goals-icon
Crespo M. (Shomurodov E.)
(Akgun Y.) Osimhen V.
goals-icon
66’
2 : 0
58’
1 : 1
goals-icon
Bulut O. (Sari Y.)
58’
1 : 1
goals-icon
Ba O. (Brnic I.)
(Lang N.) Singo W.
goals-icon
57’
1 : 0
56’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
28’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

2.69
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.68
67%
Sở hữu bóng
33%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Galatasaray Galatasaray
İstanbul BFK İstanbul BFK
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Galatasaray Galatasaray
İstanbul BFK İstanbul BFK
#
Bàn thắng
  • 45 Osimhen V. Osimhen V.
    15
  • 9 Icardi M. Icardi M.
    14
  • 53 Yilmaz B. Yilmaz B.
    8
  • 10 Sane L. Sane L.
    7
  • 11 Akgun Y. Akgun Y.
    7
#
Bàn thắng
  • 14 Shomurodov E. Shomurodov E.
    22
  • 9 Selke D. Selke D.
    10
  • 91 Yildirim B. Yildirim B.
    7
  • 77 Brnic I. Brnic I.
    4
  • 10 Da Costa N. Da Costa N.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Galatasaray SK và Istanbul Basaksehir FK khi Galatasaray SK chơi trên sân nhà là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Galatasaray SK và Istanbul Basaksehir FK là 2-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Galatasaray SK chơi trên sân nhà, Galatasaray SK đã thắng 11 trận, có 6 trận hòa trong khi Istanbul Basaksehir FK thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-20 nghiêng về phía Galatasaray SK.

Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Galatasaray SK đã thắng 21 trận, có 9 trận hòa trong khi Istanbul Basaksehir FK thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 68-46 nghiêng về phía Galatasaray SK.

Mùa trước Galatasaray SK thắng cả hai trận gặp Istanbul Basaksehir FK (2-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) sắp tới giữa Galatasaray và İstanbul BFK sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Galatasaray v İstanbul BFK và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Galatasaray

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Galatasaray trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Galatasaray

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Galatasaray trong Giải Super Lig kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Galatasaray

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Super Lig

İstanbul BFK

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy İstanbul BFK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

İstanbul BFK

1 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK in Giải Super Lig kết thúc trong thất bại

Galatasaray

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Galatasaray trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Super Lig 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Galatasaray Galatasaray 34 77 24 5 5 77:30
2
Fenerbahçe Fenerbahçe 34 74 21 11 2 77:37
3
Trabzonspor Trabzonspor 34 69 20 9 5 61:39
4
Besiktas Besiktas 34 60 17 9 8 59:40
5
İstanbul BFK İstanbul BFK 34 57 16 9 9 58:35
6
Goztepe Goztepe 34 55 14 13 7 42:32
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 14 tháng 3 2026
Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ, Istanbul,

Turk Telekom Stadyumu

Trọng tài
Kolak Batuhan Thổ Nhĩ Kỳ

Đội hình

Galatasaray Galatasaray
İstanbul BFK İstanbul BFK
Thống Kê Chính
2.69
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.68
67%
Sở hữu bóng
33%
19
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
3
88% 449/511
Đường chuyền
176/257 68%
9
Đá phạt góc
3
0
Thẻ vàng
2
Cú sút
19
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
3
3.28
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.35
8
Sút xa khung thành
2
14
Cú sút trong Vùng
5
5
Cú sút ngoài Vùng
2
5
Các cú đánh bị chặn
2
2
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
88% 449/511
Đường chuyền
176/257 68%
54% 39/72
Đường Chuyền Dài
20/59 34%
81% 101/124
Đường chuyền ở phần ba cuối
20/52 38%
2.03
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.34
21% 6/28
Chuyền bóng
2/10 20%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
5
Ngoại vi
0
12
Đá phạt
13
9
Đá phạt góc
3
17
Ném biên
8
Phòng thủ
13
Fouls
12
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
39
Trận đấu tay đôi thắng
48
55% 6/11
Tranh bóng
10/18 56%
17
Phá bóng
21
7
Cắt bóng
6
0
Lỗi dẫn đến cú sút
2
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
3
0.35
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.28
0.35
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.28

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Galatasaray Galatasaray
İstanbul BFK İstanbul BFK
#
Bàn thắng
  • 45 Osimhen V. Osimhen V.
    15
  • 9 Icardi M. Icardi M.
    14
  • 53 Yilmaz B. Yilmaz B.
    8
  • 10 Sane L. Sane L.
    7
  • 11 Akgun Y. Akgun Y.
    7
  • 8 Gabriel Gabriel
    5
  • 17 Elmali E. Elmali E.
    3
  • 34 Torreira L. Torreira L.
    3
  • 20 Gundogan I. Gundogan I.
    2
  • 90 Singo W. Singo W.
    2
#
Bàn thắng
  • 14 Shomurodov E. Shomurodov E.
    22
  • 9 Selke D. Selke D.
    10
  • 91 Yildirim B. Yildirim B.
    7
  • 77 Brnic I. Brnic I.
    4
  • 10 Da Costa N. Da Costa N.
    3
  • 11 Fayzullaev A. Fayzullaev A.
    3
  • 25 Harit A. Harit A.
    2
  • 42 Sahiner O. Sahiner O.
    2
  • 20 Gunes U. Gunes U.
    1
  • 7 Sari Y. Sari Y.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Singo W.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.8 79 1 0.34 - 0.11 2 49/54(91%) - -
player-stats-img
Akgun Y.
Phía trước player-stats-team-img
8.4 90 - 0.24 2 0.66 1 36/40(90%) - -
player-stats-img
Cakir U.
Thủ môn player-stats-team-img
8.1 90 - - - - - 35/46(76%) - -
player-stats-img
Lang N.
Phía trước player-stats-team-img
8.1 90 - 0.04 1 0.37 1 38/47(81%) - -
player-stats-img
Osimhen V.
Phía trước player-stats-team-img
8.1 75 1 0.58 - - 5 1/4(25%) - -
player-stats-img
Elmali E.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 90 - 0.01 - 0.43 1 44/44(100%) - -
player-stats-img
Sengezer M.
Thủ môn player-stats-team-img
7.7 90 - - - - - 25/51(49%) - -
player-stats-img
Sanchez D.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.03 - 69/79(87%) - -
player-stats-img
Yılmaz B.
Phía trước player-stats-team-img
7 74 - 0.14 - 0.17 2 19/22(86%) - -
player-stats-img
Kemen O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.21 - 12/19(63%) - -
player-stats-img
Sallai R.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 82 - 0.12 - 0.02 1 31/35(89%) - -
player-stats-img
Ba O.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 32 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Bulut O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 32 - - - - - 2/4(50%) - -
player-stats-img
Boey S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 16 - - - 0.01 - 17/17(100%) - -
player-stats-img
Gabriel
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.19 - 0.03 3 39/46(85%) - -
player-stats-img
Crespo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 20 - - - - - 2/5(40%) - -
player-stats-img
Selke D.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 70 - 0.32 - 0.02 2 5/10(50%) - -
player-stats-img
Gundogan I.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 16 - - - - - 16/17(94%) - -
player-stats-img
Icardi M.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 15 - 0.21 - - 1 - - -
player-stats-img
Ergun O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 11 - - - - - 5/5(100%) - -
player-stats-img
Ayhan K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 11 - - - - - 14/15(93%) - -
player-stats-img
Torreira L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 74 - 0.04 - 0.03 1 28/33(85%) - -
player-stats-img
Yildirim B.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 20 - - - - - 1/5(20%) - -
player-stats-img
Sari Y.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 58 - 0.08 - 0.03 3 10/12(83%) - -
player-stats-img
Shomurodov E.
Phía trước player-stats-team-img
6 70 - - - 0.07 - 12/17(71%) - -
player-stats-img
Sahiner O.
Phía trước player-stats-team-img
5.8 90 - 0.02 - - 1 16/23(70%) - -
player-stats-img
Brnic I.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 58 - - - - - 12/15(80%) - -
player-stats-img
Gunes U.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.6 79 - 0.05 - - 1 12/20(60%) - -
player-stats-img
Duarte L.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.4 90 - - - - - 20/24(83%) - -
player-stats-img
Opoku J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.4 90 - - - - - 24/26(92%) - -
player-stats-img
Ebosele F.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.2 56 - - - - - 14/17(82%) 1 1
player-stats-img
Nhaga R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8 1 0.85 - - 1 9/9(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Osimhen V.
Phía trước player-stats-team-img
5 2 0.91 1 2 2 5 -
player-stats-img
Gabriel
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 2 1 - 1 2
player-stats-img
Sari Y.
Phía trước player-stats-team-img
3 3 0.33 - - - 2 1
player-stats-img
Selke D.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Singo W.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.62 1 - 1 2 -
player-stats-img
Yılmaz B.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Akgun Y.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Elmali E.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Gunes U.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Icardi M.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.66 - - 1 1 -
player-stats-img
Lang N.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Nhaga R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 1 - - - 1 -
player-stats-img
Sahiner O.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Sallai R.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.81 - - - 1 -
player-stats-img
Torreira L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Ayhan K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ba O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Boey S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Brnic I.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bulut O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cakir U.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Crespo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Duarte L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ebosele F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ergun O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gundogan I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kemen O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Opoku J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sanchez D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sengezer M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Shomurodov E.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Yildirim B.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Osimhen V.
Phía trước player-stats-team-img
7 1/4(25%) - - - - 1/3(33%) 12 - - - - 3
player-stats-img
Yılmaz B.
Phía trước player-stats-team-img
5 19/22(86%) - - - 0.17 11/14(79%) 42 - 2/7(29%) 1/4(25%) 2 -
player-stats-img
Gabriel
Tiền vệ player-stats-team-img
4 39/46(85%) - - - 0.03 12/16(75%) 65 2/4(50%) - - 1 1
player-stats-img
Selke D.
Phía trước player-stats-team-img
4 5/10(50%) - 1 - 0.02 3/6(50%) 18 - - - 1 -
player-stats-img
Singo W.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 49/54(91%) - - - 0.11 4/4(100%) 79 4/8(50%) - 1/1(100%) 4 -
player-stats-img
Akgun Y.
Phía trước player-stats-team-img
3 36/40(90%) 1 - 2 0.66 18/21(86%) 50 1/3(33%) - - 1 1
player-stats-img
Sari Y.
Phía trước player-stats-team-img
3 10/12(83%) - - - 0.03 3/4(75%) 25 2/2(100%) 1/3(33%) - 1 -
player-stats-img
Elmali E.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 44/44(100%) 1 - - 0.43 9/9(100%) 62 1/1(100%) 2/4(50%) - - -
player-stats-img
Sallai R.
Phía trước player-stats-team-img
2 31/35(89%) - 1 - 0.02 8/9(89%) 63 3/7(43%) - - 2 -
player-stats-img
Icardi M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Kemen O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 12/19(63%) 1 - - 0.21 3/8(38%) 36 1/3(33%) 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
Lang N.
Phía trước player-stats-team-img
1 38/47(81%) 1 - 1 0.37 19/23(83%) 63 2/4(50%) 2/6(33%) 4/5(80%) - -
player-stats-img
Nhaga R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 9/9(100%) - - - - - 14 - - - 1 -
player-stats-img
Opoku J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 24/26(92%) - - - - 2/3(67%) 40 1/3(33%) - - 1 -
player-stats-img
Sahiner O.
Phía trước player-stats-team-img
1 16/23(70%) - - - - - 36 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Sanchez D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 69/79(87%) - - - 0.03 4/6(67%) 86 12/13(92%) - - - 1
player-stats-img
Shomurodov E.
Phía trước player-stats-team-img
1 12/17(71%) - - - 0.07 4/6(67%) 24 - - 1/1(50%) - -
player-stats-img
Ayhan K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 14/15(93%) - - - - 1/1(100%) 15 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Ba O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - - 10 - - - 1 -
player-stats-img
Boey S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 17/17(100%) - - - 0.01 3/3(100%) 20 - - - - -
player-stats-img
Brnic I.
Phía trước player-stats-team-img
- 12/15(80%) - - - - 1/1(100%) 19 2/2(100%) - - 1 -
player-stats-img
Bulut O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/4(50%) - - - - - 15 - - - 1 -
player-stats-img
Cakir U.
Thủ môn player-stats-team-img
- 35/46(76%) - - - - 2/4(50%) 64 10/21(48%) - - - -
player-stats-img
Crespo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/5(40%) - - - - - 10 - - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Duarte L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 20/24(83%) - - - - - 32 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Ebosele F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 14/17(82%) - - - - - 38 2/4(50%) - - 2 -
player-stats-img
Ergun O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/5(100%) - - - - 2/2(100%) 8 - - - - -
player-stats-img
Gundogan I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 16/17(94%) - - - - 3/4(75%) 19 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Gunes U.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 12/20(60%) - - - - - 31 1/4(25%) - - 1 -
player-stats-img
Sengezer M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 25/51(49%) - - - - 1/6(17%) 57 11/37(30%) - - - -
player-stats-img
Torreira L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 28/33(85%) - - - 0.03 6/8(75%) 40 3/8(38%) - - - -
player-stats-img
Yildirim B.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/5(20%) - - - - - 9 - - - 2 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Singo W.
Hậu vệ player-stats-team-img
15 7/8(88%) 6/7(86%) 1 - 3 10 - - -
player-stats-img
Ebosele F.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/2(50%) 6/10(60%) 3 2/4(50%) 2 3 - - -
player-stats-img
Selke D.
Phía trước player-stats-team-img
11 2/7(29%) 2/4(50%) 2 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Yılmaz B.
Phía trước player-stats-team-img
10 - 4/9(44%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Elmali E.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 - 2/7(29%) 1 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Sallai R.
Phía trước player-stats-team-img
8 - 2/8(25%) 4 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Sanchez D.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 2/7(29%) 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Shomurodov E.
Phía trước player-stats-team-img
8 1/3(33%) 1/5(20%) 2 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Gabriel
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 2/7(29%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Kemen O.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 3/3(100%) 1/4(25%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Lang N.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Sari Y.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 2/7(29%) 2 - 1 - - - -
player-stats-img
Opoku J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 3/6(50%) 1 1/2(50%) - 5 - - -
player-stats-img
Yildirim B.
Phía trước player-stats-team-img
6 2/2(100%) 2/4(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Akgun Y.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 1/5(20%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Gunes U.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) 1 - 3 - - - -
player-stats-img
Sahiner O.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) - 1/1(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Crespo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Duarte L.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) 2/2(100%) - 1/1(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Torreira L.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) 1 2/3(67%) - - - - -
player-stats-img
Ba O.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 3/3(100%) - 1/2(50%) - 1 - - -
player-stats-img
Bulut O.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 3/3(100%) - 1/2(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Ergun O.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Gundogan I.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Nhaga R.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - - - - - - -
player-stats-img
Osimhen V.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/3(33%) - - - 1 1 - - -
player-stats-img
Boey S.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Ayhan K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Brnic I.
Phía trước player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Cakir U.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 3 - - -
player-stats-img
Icardi M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Sengezer M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Sengezer M.
Thủ môn player-stats-team-img
1 3 4 3 - 2 2
player-stats-img
Cakir U.
Thủ môn player-stats-team-img
0.33 3 0.33 - 2 11 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close