Galatasaray - İstanbul BFK · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Galatasaray SK và Istanbul Basaksehir FK khi Galatasaray SK chơi trên sân nhà là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Galatasaray SK và Istanbul Basaksehir FK là 2-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Galatasaray SK chơi trên sân nhà, Galatasaray SK đã thắng 11 trận, có 6 trận hòa trong khi Istanbul Basaksehir FK thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-20 nghiêng về phía Galatasaray SK.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Galatasaray SK đã thắng 21 trận, có 9 trận hòa trong khi Istanbul Basaksehir FK thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 68-46 nghiêng về phía Galatasaray SK.
Mùa trước Galatasaray SK thắng cả hai trận gặp Istanbul Basaksehir FK (2-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Galatasaray
İstanbul BFK
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Galatasaray
İstanbul BFK
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) sắp tới giữa Galatasaray và İstanbul BFK sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Galatasaray v İstanbul BFK và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Galatasaray trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Galatasaray trong Giải Super Lig kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Super Lig
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy İstanbul BFK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK in Giải Super Lig kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Galatasaray trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 77 | 24 | 5 | 5 | 77:30 |
| 2 |
|
34 | 74 | 21 | 11 | 2 | 77:37 |
| 3 |
|
34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 61:39 |
| 4 |
|
34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 58:35 |
| 6 |
|
34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 42:32 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Istanbul,
Turk Telekom Stadyumu
Đội hình
Galatasaray
-
Buruk O.
-
Sahin N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Singo W.
Hậu vệ
|
8.8 | 79 | 1 | 0.34 | - | 0.11 | 2 | 49/54(91%) | - | - |
|
Akgun Y.
Phía trước
|
8.4 | 90 | - | 0.24 | 2 | 0.66 | 1 | 36/40(90%) | - | - |
|
Cakir U.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 35/46(76%) | - | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.37 | 1 | 38/47(81%) | - | - |
|
Osimhen V.
Phía trước
|
8.1 | 75 | 1 | 0.58 | - | - | 5 | 1/4(25%) | - | - |
|
Elmali E.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.43 | 1 | 44/44(100%) | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/51(49%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 69/79(87%) | - | - |
|
Yılmaz B.
Phía trước
|
7 | 74 | - | 0.14 | - | 0.17 | 2 | 19/22(86%) | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Sallai R.
Phía trước
|
6.8 | 82 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
6.6 | 32 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
6.6 | 32 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Boey S.
Hậu vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Gabriel
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.19 | - | 0.03 | 3 | 39/46(85%) | - | - |
|
Crespo M.
Tiền vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
6.4 | 70 | - | 0.32 | - | 0.02 | 2 | 5/10(50%) | - | - |
|
Gundogan I.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Icardi M.
Phía trước
|
6.3 | 15 | - | 0.21 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Ayhan K.
Tiền vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Torreira L.
Tiền vệ
|
6.2 | 74 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
6.1 | 20 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Sari Y.
Phía trước
|
6.1 | 58 | - | 0.08 | - | 0.03 | 3 | 10/12(83%) | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
6 | 70 | - | - | - | 0.07 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 16/23(70%) | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
5.7 | 58 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
5.6 | 79 | - | 0.05 | - | - | 1 | 12/20(60%) | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Ebosele F.
Tiền vệ
|
5.2 | 56 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | 1 | 1 |
|
Nhaga R.
Tiền vệ
|
- | 8 | 1 | 0.85 | - | - | 1 | 9/9(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osimhen V.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.91 | 1 | 2 | 2 | 5 | - |
|
Gabriel
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Sari Y.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.33 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Selke D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Singo W.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.62 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Yılmaz B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Akgun Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Elmali E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Icardi M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nhaga R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sallai R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | - | 1 | - |
|
Torreira L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ayhan K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boey S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cakir U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crespo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebosele F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gundogan I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osimhen V.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | - | 3 |
|
Yılmaz B.
Phía trước
|
5 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.17 | 11/14(79%) | 42 | - | 2/7(29%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Gabriel
Tiền vệ
|
4 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.03 | 12/16(75%) | 65 | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Selke D.
Phía trước
|
4 | 5/10(50%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/6(50%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Singo W.
Hậu vệ
|
4 | 49/54(91%) | - | - | - | 0.11 | 4/4(100%) | 79 | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Akgun Y.
Phía trước
|
3 | 36/40(90%) | 1 | - | 2 | 0.66 | 18/21(86%) | 50 | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 |
|
Sari Y.
Phía trước
|
3 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 25 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Elmali E.
Hậu vệ
|
2 | 44/44(100%) | 1 | - | - | 0.43 | 9/9(100%) | 62 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Sallai R.
Phía trước
|
2 | 31/35(89%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/9(89%) | 63 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Icardi M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
1 | 12/19(63%) | 1 | - | - | 0.21 | 3/8(38%) | 36 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
1 | 38/47(81%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 19/23(83%) | 63 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 4/5(80%) | - | - |
|
Nhaga R.
Tiền vệ
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
1 | 24/26(92%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 40 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
1 | 16/23(70%) | - | - | - | - | - | 36 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
1 | 69/79(87%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 86 | 12/13(92%) | - | - | - | 1 |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
1 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.07 | 4/6(67%) | 24 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Ayhan K.
Tiền vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Boey S.
Hậu vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Cakir U.
Thủ môn
|
- | 35/46(76%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 64 | 10/21(48%) | - | - | - | - |
|
Crespo M.
Tiền vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ebosele F.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | - | 38 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Gundogan I.
Tiền vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | - | - | 31 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | 25/51(49%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 57 | 11/37(30%) | - | - | - | - |
|
Torreira L.
Tiền vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 40 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
- | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Singo W.
Hậu vệ
|
15 | 7/8(88%) | 6/7(86%) | 1 | - | 3 | 10 | - | - | - |
|
Ebosele F.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
11 | 2/7(29%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Yılmaz B.
Phía trước
|
10 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Elmali E.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sallai R.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
8 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gabriel
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sari Y.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Akgun Y.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Crespo M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Torreira L.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gundogan I.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nhaga R.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osimhen V.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Boey S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayhan K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cakir U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Icardi M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
1 | 3 | 4 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Cakir U.
Thủ môn
|
0.33 | 3 | 0.33 | - | 2 | 11 | - |