FC Bayeux - Olympique de Marseille · 13.01.2026
Cúp quốc gia Pháp
1/16 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp quốc gia Pháp
Sự kiện trận đấu
FC Bayeux đã thắng 3 trận liên tiếp.
FC Bayeux wins 1st half in 66% of their matches, Olympic Marseille in 32% of their matches.
FC Bayeux wins 66% of halftimes, Olympic Marseille wins 32%.
When FC Bayeux leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.
When Olympic Marseille leads 0-1 away, they win in 66% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
FC Bayeux
Olympique de Marseille
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FC Bayeux
Olympique de Marseille
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Cúp quốc gia Pháp sắp tới bao gồm trận đấu giữa FC Bayeux và Olympique de Marseille sẽ diễn ra vào 13.01 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 3 của trận đấu cuối cùng FC Bayeux trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 3 của trận đấu cuối cùng FC Bayeux trong Cúp quốc gia Pháp kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Olympique de Marseille trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FC Bayeux không thua
3 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp quốc gia Pháp FC Bayeux không thua
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 13 tháng 1 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp quốc gia Pháp
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
10 | 90 | 3 | 1.82 | 2 | 0.57 | 5 | 36/44(82%) | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
10 | 64 | 1 | 0.25 | 1 | 0.62 | 2 | 26/29(90%) | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | - | 0.08 | 2 | 0.76 | 2 | 60/64(94%) | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
8.7 | 68 | 1 | 0.48 | - | 0.32 | 1 | 77/81(95%) | 1 | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | - | - | 1 | 0.61 | - | 81/85(95%) | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
8.4 | 45 | - | 0.04 | - | 0.25 | 2 | 42/46(91%) | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
8.2 | 26 | 1 | 0.96 | - | - | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.12 | 3 | 30/33(91%) | - | - |
|
Egan-Riley C.
Hậu vệ
|
8.1 | 45 | 1 | 0.26 | - | 0.01 | 2 | 38/38(100%) | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
8.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 51/52(98%) | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
7.7 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 18/19(95%) | - | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 43/45(96%) | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 98/100(98%) | - | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
7 | 22 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
5 | 5 | 2.35 | - | - | - | 5 | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Egan-Riley C.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.94 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.91 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lange J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
15 | 36/44(82%) | 2 | - | 2 | 0.57 | 15/21(71%) | 71 | 3/4(75%) | 4/4(100%) | 4/7(57%) | 1 | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
8 | 30/33(91%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 13/15(87%) | 54 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
7 | 26/29(90%) | 2 | - | 1 | 0.62 | 13/16(81%) | 42 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
5 | 60/64(94%) | 2 | - | 2 | 0.76 | 10/11(91%) | 89 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
2 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Egan-Riley C.
Hậu vệ
|
2 | 38/38(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
2 | 98/100(98%) | - | - | - | 0.05 | 10/11(91%) | 116 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
2 | 81/85(95%) | 1 | - | 1 | 0.61 | 3/5(60%) | 96 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
1 | 77/81(95%) | - | - | - | 0.32 | 9/11(82%) | 93 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
1 | 51/52(98%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 59 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.25 | 12/15(80%) | 57 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
- | 43/45(96%) | - | - | - | - | - | 57 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 26 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
13 | - | 8/12(67%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 3 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | - | 2 | - | 6 | 3 | - | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Egan-Riley C.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lange J.
Thủ môn
|
0.11 | 2 | 0.11 | - | - | 8 | - |