Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
Jeanpierre Q.
1
-
5
Poncet R.
1
-
12
Dieng C.
5
-
9
Mohamed B.
2
-
29
Dermane K.
1
-
14
Sanusi T.
1
-
33
Kone M.
1
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp quốc gia Pháp
Sự kiện trận đấu
FC Hauts Lyonnais đã thắng 3 trận liên tiếp.
Lorient đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Lorient đã giữ sạch lưới trong 3 trận liên tiếp.
FC Hauts Lyonnais wins 1st half in 0% of their matches, Lorient in 45% of their matches.
FC Hauts Lyonnais wins 0% of halftimes, Lorient wins 45%.
When Lorient leads 0-1 away, they win in 75% of their matches.
When FC Hauts Lyonnais is down 0-1 home, they win 100% of their matches.
When Lorient is down 1-0 away, they win 9% of their matches.
Both teams didn't concede on their last match.
FC Hauts Lyonnais scores 1 goals when playing at home and Lorient scores 1.19 goals when playing away (on average).
Cho xem nhiều hơn
Hauts Lyonnais
%
Vẽ
%
Lorient
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Hauts Lyonnais
33%
Lorient
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Trận đấu Hauts Lyonnais vs Lorient trong Pháp Cúp quốc gia Pháp sẽ bắt đầu vào 10.01 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Hauts Lyonnais Lorient bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hauts Lyonnais trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 3 của trận đấu cuối cùng Hauts Lyonnais trong Cúp quốc gia Pháp kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lorient trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 2 của trận đấu cuối cùng Lorient in Cúp quốc gia Pháp kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hauts Lyonnais không thua
3 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp quốc gia Pháp Hauts Lyonnais không thua
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 10 tháng 1 2026
Trọng tài
Brisard Jerome
Pháp
Thống Kê Chính
6
Những cú sút vào khung thành
5
75% 247/329
Đường chuyền
441/521 85%
Cú sút
6
Những cú sút vào khung thành
5
1.08
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.79
Đường chuyền
75% 247/329
Đường chuyền
441/521 85%
53% 27/51
Đường Chuyền Dài
27/49 55%
56% 44/78
Đường chuyền ở phần ba cuối
112/166 67%
0.52
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
2.89
22% 2/9
Chuyền bóng
6/20 30%
Tấn công
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
43
Phòng thủ
56
Trận đấu tay đôi thắng
49
63% 19/30
Tranh bóng
12/18 67%
Thủ môn
1.79
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.08
-1.21
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.08
Thống Kê Chính
6
Những cú sút vào khung thành
2
72% 99/138
Đường chuyền
250/294 85%
Cú sút
6
Những cú sút vào khung thành
2
1.08
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.53
Đường chuyền
72% 99/138
Đường chuyền
250/294 85%
50% 12/24
Đường Chuyền Dài
20/27 74%
60% 21/35
Đường chuyền ở phần ba cuối
67/100 67%
0.44
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.89
17% 1/6
Chuyền bóng
5/13 38%
Tấn công
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
Phòng thủ
31
Trận đấu tay đôi thắng
19
65% 11/17
Tranh bóng
5/7 71%
Thủ môn
0.53
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.08
-0.47
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.08
Thống Kê Chính
0
Những cú sút vào khung thành
3
77% 148/191
Đường chuyền
191/227 84%
Cú sút
0
Những cú sút vào khung thành
3
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.26
Đường chuyền
77% 148/191
Đường chuyền
191/227 84%
56% 15/27
Đường Chuyền Dài
7/22 32%
53% 23/43
Đường chuyền ở phần ba cuối
45/66 68%
0.08
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
2
33% 1/3
Chuyền bóng
1/7 14%
Tấn công
3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
24
Phòng thủ
25
Trận đấu tay đôi thắng
30
62% 8/13
Tranh bóng
7/11 64%
Thủ môn
1.26
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.74
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
Jeanpierre Q.
1
-
5
Poncet R.
1
-
12
Dieng C.
5
-
9
Mohamed B.
2
-
29
Dermane K.
1
-
14
Sanusi T.
1
-
33
Kone M.
1
-
8
Cadiou N.
1
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp quốc gia Pháp