Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Gent - K. Beerschot AC · 02.02.2013

Giải hạng A

Giải hạng A

Th 7 2 thg 2 2013 - 12:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Gent Gent
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gent Gent
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
#
Bàn thắng
  • 7 Mboyo I. Mboyo I.
    20
  • 87 Zukanovic E. Zukanovic E.
    5
  • Coulibaly E. Coulibaly E.
    5
  • 89 Kage H. Kage H.
    4
  • 22 Christian Bruls Christian Bruls
    3
#
Bàn thắng
  • Losada H. Losada H.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    5
  • Veselinovic D. Veselinovic D.
    3
  • Dayan R. Dayan R.
    3
  • 4 Wuytens S. Wuytens S.
    2

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng A

Bảng xếp hạng

First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
11
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. 30 34 10 4 16 30:49
12
Gent Gent 30 34 8 10 12 33:40
13
S.K. Beveren S.K. Beveren 30 30 7 9 14 28:49
14
Lierse Lierse 30 26 5 11 14 28:53
15
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 30 23 6 5 19 31:61
16
Cercle Brugge Cercle Brugge 30 14 3 5 22 30:65
First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Cercle Brugge Cercle Brugge 4 9 3 0 1 5:3
2
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 4 6 1 0 3 3:5
Gr. A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Gent Gent 6 14 4 2 0 9:3
2
R AEC Mons R AEC Mons 6 10 3 1 2 7:8
3
Kortrijk Kortrijk 6 5 1 2 3 4:6
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Bảy 02 tháng 2 2013

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gent Gent
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
#
Bàn thắng
  • 7 Mboyo I. Mboyo I.
    20
  • 87 Zukanovic E. Zukanovic E.
    5
  • Coulibaly E. Coulibaly E.
    5
  • 89 Kage H. Kage H.
    4
  • 22 Christian Bruls Christian Bruls
    3
  • Soumahoro Y. Soumahoro Y.
    3
  • Lopez J. Lopez J.
    2
  • 5 Arzo C. Arzo C.
    2
  • 17 N'Diaye M. N'Diaye M.
    2
  • Kola R. Kola R.
    2
#
Bàn thắng
  • Losada H. Losada H.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    5
  • Veselinovic D. Veselinovic D.
    3
  • Dayan R. Dayan R.
    3
  • 4 Wuytens S. Wuytens S.
    2
  • Mununga J. Mununga J.
    2
  • Lepicier M. Lepicier M.
    2
  • 14 Ojo F. Ojo F.
    1
  • Galesic G. Galesic G.
    1
  • Bodor B. Bodor B.
    1

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close