Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Atletico Grau - EM Deportivo Binacional · 24.05.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Rojas R.) Reyes J.
change-icon
84’
4 : 0
83’
3 : 0
81’
2 : 1
goals-icon
Rasmussen M. (Aubert E.)
81’
2 : 1
(Soto D.) Solis A.
change-icon
78’
3 : 0
(Olivares C.) Bandiera N.
change-icon
73’
3 : 0
(Rostaing J.) Herrera
change-icon
73’
3 : 0
68’
2 : 1
64’
2 : 1
57’
2 : 1
goals-icon
Torres R. (Tello Y.)
2 : 0
46’
3 : 0
Hiệp 1
(Rojas R.) Olivares C.
goals-icon
36’
2 : 0
32’
1 : 1
goals-icon
Chavez E. (Timana Alvarez H.)
(Hình phạt) Ruidiaz R.
goals-icon
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.24
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.2
61%
Sở hữu bóng
39%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Atletico Grau Atletico Grau
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Atletico Grau Atletico Grau
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
#
Bàn thắng
  • 11 Bandiera N. Bandiera N.
    10
  • 9 Ruidiaz R. Ruidiaz R.
    8
  • 9 Tomas Sandoval Tomas Sandoval
    4
  • 1 Alvarez P. Alvarez P.
    3
  • 25 Vilca R. Vilca R.
    2
#
Bàn thắng
  • 88 Torres R. Torres R.
    4
  • 33 Leyes G. Leyes G.
    3
  • 20 Torres M. Torres M.
    3
  • 20 Gutierrez A. Gutierrez A.
    2
  • 14 Rasmussen M. Rasmussen M.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Atlético Grau đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Em Deportivo Binacional thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-8 nghiêng về phía Atlético Grau.

Bạn có biết rằng Atlético Grau ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Em Deportivo Binacional ghi 43% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Atlético Grau đã không thể thắng trong 12 trận gần đây nhất.

Atlético Grau đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Vô Địch Quốc Gia (Peru) sắp tới giữa Atletico Grau và EM Deportivo Binacional sẽ diễn ra vào 24.05 lúc 16:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Atletico Grau v EM Deportivo Binacional và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Atletico Grau

8 / 10của trận đấu cuối cùng Atletico Grau trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Atletico Grau

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Grau in Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc trong một trận hòa

Atletico Grau EM Deportivo Binacional

2 / 8 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

EM Deportivo Binacional

4 / 10của trận đấu cuối cùng EM Deportivo Binacional trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

EM Deportivo Binacional

4 / 10 của trận đấu cuối cùng EM Deportivo Binacional in Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc trong một trận hòa

Atletico Grau EM Deportivo Binacional

2 / 8 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga 1 2025, Apertura
# Đội T Dim T V Đ B
11
Santa Rosa PA Santa Rosa PA 18 23 5 8 5 24:25
12
Atletico Grau Atletico Grau 18 22 5 7 6 23:24
13
Sport Boys Sport Boys 18 20 5 5 8 26:28
15
UTC Cajamarca UTC Cajamarca 18 19 5 4 9 17:34
16
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional 18 18 4 6 8 20:33
17
Ayacucho Ayacucho 18 15 4 3 11 14:27
Liga 1 2025, Clausura
# Đội T Dim T V Đ B
13
Alianza Universidad de Huánuco Alianza Universidad de Huánuco 17 17 5 2 10 23:33
14
Atletico Grau Atletico Grau 17 16 4 4 9 19:24
15
Sport Boys Sport Boys 17 16 4 4 9 14:25
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

16:30

Thứ Bảy 24 tháng 5 2025
Peru

Peru, Piura,

Estadio Miguel Grau

Trọng tài
Lopez Ramos Pablo Peru

Đội hình

Atletico Grau Atletico Grau
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
Thống Kê Chính
2.24
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.2
61%
Sở hữu bóng
39%
23
Tổng số cú sút
3
10
Những cú sút vào khung thành
0
93% 506/546
Đường chuyền
283/351 81%
5
Đá phạt góc
2
0
Thẻ vàng
1
Cú sút
23
Tổng số cú sút
3
10
Những cú sút vào khung thành
0
2.35
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
8
Sút xa khung thành
1
14
Cú sút trong Vùng
2
9
Cú sút ngoài Vùng
1
5
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
93% 506/546
Đường chuyền
283/351 81%
66% 35/53
Đường Chuyền Dài
28/52 54%
83% 96/115
Đường chuyền ở phần ba cuối
37/54 69%
1.19
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.38
43% 9/21
Chuyền bóng
0/6 0%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
3
Ngoại vi
0
9
Đá phạt
13
5
Đá phạt góc
2
14
Ném biên
12
Phòng thủ
13
Fouls
9
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
40
Trận đấu tay đôi thắng
37
63% 10/16
Tranh bóng
11/16 69%
8
Cắt bóng
5
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
7
0
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.35
0
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.65

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Atletico Grau Atletico Grau
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
#
Bàn thắng
  • 11 Bandiera N. Bandiera N.
    10
  • 9 Ruidiaz R. Ruidiaz R.
    8
  • 9 Tomas Sandoval Tomas Sandoval
    4
  • 1 Alvarez P. Alvarez P.
    3
  • 25 Vilca R. Vilca R.
    2
  • 7 Garro J. Garro J.
    2
  • 24 Olivares C. Olivares C.
    2
  • 15 Bolivar J. Bolivar J.
    2
  • 10 De La Cruz P. De La Cruz P.
    2
  • 88 Soto D. Soto D.
    1
#
Bàn thắng
  • 88 Torres R. Torres R.
    4
  • 33 Leyes G. Leyes G.
    3
  • 20 Torres M. Torres M.
    3
  • 20 Gutierrez A. Gutierrez A.
    2
  • 14 Rasmussen M. Rasmussen M.
    2
  • 17 Crespo H. Crespo H.
    1
  • 7 Duque L. Duque L.
    1
  • 26 Timana Alvarez H. Timana Alvarez H.
    1
  • 2 Rodriguez N. Rodriguez N.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close