Esbjerg fB - Frem · 26.03.2023
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Esbjerg FB chơi trên sân nhà, Esbjerg FB đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi Boldklubben Frem thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía Esbjerg FB.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Esbjerg FB đã thắng 8 trận, có 1 trận hòa trong khi Boldklubben Frem thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-12 nghiêng về phía Esbjerg FB.
Trận thắng gần đây nhất của Boldklubben Frem trên sân của Esbjerg FB là ở năm 1998.
Bạn có biết rằng Esbjerg FB ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng Boldklubben Frem ghi 19% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Cho xem nhiều hơn
Esbjerg fB
Frem
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Esbjerg fB
Frem
Phỏng đoán
Giải đấu Đan Mạch Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Esbjerg fB và Frem sẽ diễn ra vào 26.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 of last matches Esbjerg fB in all competitions scored at least 1 goal
9 / 10 of last matches Esbjerg fB in Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 scored at least 1 goal
7 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal
9 / 10 of last matches Frem in all competitions scored at least 1 goal
8 / 10 of last matches Frem in Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 scored at least 1 goal
10 / 10 of last matches Esbjerg fB in all competitions had less than 3 goals
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
22 | 47 | 14 | 5 | 3 | 44:18 |
| 4 |
|
22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 42:23 |
| 5 |
|
22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 51:28 |
| 10 |
|
22 | 21 | 5 | 6 | 11 | 31:34 |
| 11 |
|
22 | 16 | 3 | 7 | 12 | 23:38 |
| 12 |
|
22 | 0 | 0 | 0 | 22 | 1:64 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 63:38 |
| 3 |
|
32 | 65 | 20 | 5 | 7 | 61:34 |
| 4 |
|
32 | 63 | 19 | 6 | 7 | 64:35 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 37 | 9 | 10 | 13 | 43:50 |
| 5 |
|
32 | 30 | 7 | 9 | 16 | 41:56 |
| 6 |
|
32 | 0 | 0 | 0 | 32 | 1:94 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 26 tháng 3 2023