Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Brage - Trelleborgs · 31.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Nordh G.) Jonsson P.
change-icon
90+2’
3 : 1
90+1’
3 : 1
88’
2 : 1
85’
1 : 2
goals-icon
Andersson J. (Vidjeskog A.)
85’
1 : 2
goals-icon
Asani A. (Martinsson F.)
79’
1 : 1
73’
0 : 2
goals-icon
Weberg C. (Bohman F.)
(Stensson J.) Lundin A.
change-icon
69’
1 : 1
(Brkic H.) Larsen M.
change-icon
69’
1 : 1
62’
0 : 2
goals-icon
Wendt K. (Dalugge Z.)
59’
0 : 2
(Ostberg N.) Astrand John N.
change-icon
46’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
35’
0 : 2
26’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

65%
Sở hữu bóng
35%
13
Tổng số cú sút
8
8
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Brage Brage
Trelleborgs Trelleborgs
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brage Brage
Trelleborgs Trelleborgs
#
Bàn thắng
  • 13 Muhsin A. Muhsin A.
    21
  • 9 Trpchevski F. Trpchevski F.
    7
  • 20 Nordh G. Nordh G.
    5
  • 11 Lundin A. Lundin A.
    4
  • 7 Larsen M. Larsen M.
    4
#
Bàn thắng
  • 17 Bohman F. Bohman F.
    4
  • 45 Dalugge Z. Dalugge Z.
    4
  • 10 Vidjeskog A. Vidjeskog A.
    3
  • 8 Ruuska O. Ruuska O.
    2
  • 6 Christiansson V. Christiansson V.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa IK Brage và Trelleborgs FF là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi IK Brage chơi trên sân nhà, IK Brage đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Trelleborgs FF thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-11 nghiêng về phía IK Brage.

Trong 19 lần gặp nhau gần đây, IK Brage đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi Trelleborgs FF thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-23 nghiêng về phía IK Brage.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của IK Brage) và 1-0 (sân của Trelleborgs FF).

Bạn có biết rằng IK Brage ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Brage và Trelleborgs, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Thụy Điển), được lên lịch vào 31.08 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Brage

1 / 10 of last matches in all competitions Brage played with a score of 0:0

Brage

1 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Brage played with a score of 0:0

Brage Trelleborgs

6 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Trelleborgs

5 / 10 of last matches in all competitions Trelleborgs played with a score of 0:0

Trelleborgs

6 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Trelleborgs played with a score of 0:0

Brage

5 / 10của trận đấu cuối cùng Brage trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan 2025
# Đội T Dim T V Đ B
7
Helsingborgs Helsingborgs 30 41 11 8 11 42:39
8
Brage Brage 30 41 11 8 11 51:51
9
Landskrona BoIS Landskrona BoIS 30 41 11 8 11 39:47
14
Orebro Orebro 30 22 4 10 16 39:54
15
Trelleborgs Trelleborgs 30 22 5 7 18 23:51
16
Umea Akademi Umea Akademi 30 19 4 7 19 30:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 31 tháng 8 2025
Thụy Điển

Thụy Điển, Borlange,

Domnarvsvallen

Trọng tài
Sjoberg Kaspar Thụy Điển
Brage Brage
Trelleborgs Trelleborgs
Thống Kê Chính
65%
Sở hữu bóng
35%
13
Tổng số cú sút
8
8
Những cú sút vào khung thành
4
10
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
13
Tổng số cú sút
8
8
Những cú sút vào khung thành
4
5
Sút xa khung thành
4
Tấn công
10
Đá phạt góc
4
Phòng thủ
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brage Brage
Trelleborgs Trelleborgs
#
Bàn thắng
  • 13 Muhsin A. Muhsin A.
    21
  • 9 Trpchevski F. Trpchevski F.
    7
  • 20 Nordh G. Nordh G.
    5
  • 11 Lundin A. Lundin A.
    4
  • 7 Larsen M. Larsen M.
    4
  • 17 Jonsson P. Jonsson P.
    3
  • 3 Walemark T. Walemark T.
    2
  • 19 Brkic H. Brkic H.
    2
  • 22 Weilid C. Weilid C.
    1
  • 23 Astrand John N. Astrand John N.
    1
#
Bàn thắng
  • 17 Bohman F. Bohman F.
    4
  • 45 Dalugge Z. Dalugge Z.
    4
  • 10 Vidjeskog A. Vidjeskog A.
    3
  • 8 Ruuska O. Ruuska O.
    2
  • 6 Christiansson V. Christiansson V.
    2
  • 19 Engstrom H. Engstrom H.
    2
  • 29 Wendt K. Wendt K.
    2
  • 16 Asani A. Asani A.
    1
  • 11 Culum A. Culum A.
    1
  • 22 Martinsson F. Martinsson F.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close